Kết quả bóng đá trận Opava U19 vs Dukla Praha U19, 18:00 ngày 29/08/2026
Giải VĐQG U19 Séc · 18:00 ngày 29/08/2026
Opava U19 1 Kết thúc HT 0-2 3
Dukla Praha U19
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Opava U19 | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Ondrej Novy | |
| 31' | ||
| 45+1' | ⚽ 0 - 3 Jan Kos | |
| HT 0-2 | ||
| Petr Kramar 1 - 3 ⚽ | 54' | |
| 57' | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 67' | ||
| 77' | ⚽ 1 - 4 Kosatka J. | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 8 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 20 |
Chủ = Opava U19 · Khách = Dukla Praha U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Opava U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Opava U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 12 | - | - |
Dukla Praha U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 7 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Opava U19 0 (0%)Hòa 1 (50%)Dukla Praha U19 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/25 | Dukla Praha U19 | 3-1 (2-1) | Opava U19 | - | - | B |
| 26/10/24 | Opava U19 | 1-1 (0-0) | Dukla Praha U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Opava U19
TTTBTBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | MFK Karvina U19 | 2-4 (1-1) | Opava U19 | -0.75 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Viktoria Plzen U19 | 1-4 (0-3) | Opava U19 | - | - | T |
| 12/06/25 | Opava U19 | 3-1 (1-0) | Mlada Boleslav U19 | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/06/25 | Vysocina Jihlava U19 | 3-1 (1-1) | Opava U19 | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/25 | Opava U19 | 3-2 (0-1) | Viktoria Plzen U19 | -0.5 | 3.5 | T |
| 24/05/25 | Dukla Praha U19 | 3-1 (2-1) | Opava U19 | - | - | B |
| 17/05/25 | Opava U19 | 0-2 (0-1) | Dynamo Ceske Budejovice U19 | - | - | B |
| 10/05/25 | Banik Ostrava U19 | 4-2 (2-1) | Opava U19 | - | - | B |
| 03/05/25 | Opava U19 | 3-2 (2-0) | Brno U19 | - | - | T |
| 26/04/25 | Sigma Olomouc U19 | 3-0 (1-0) | Opava U19 | - | - | B |
| 18/04/25 | Opava U19 | 0-1 (0-1) | Tescoma Zlin U19 | - | - | B |
| 12/04/25 | Slovacko U19 | 2-2 (1-1) | Opava U19 | -1 | 3 | H |
| 05/04/25 | Sparta Praha U19 | 2-1 (1-0) | Opava U19 | - | - | B |
| 29/03/25 | Opava U19 | 2-0 (2-0) | Slovan Liberec U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/25 | Jablonec U19 | 2-1 (1-0) | Opava U19 | 0 | 3 | B |
| 14/03/25 | Opava U19 | 2-3 (0-2) | Slavia Praha U19 | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/03/25 | Pardubice U19 | 0-2 (0-1) | Opava U19 | - | - | T |
| 23/11/24 | Tescoma Zlin U19 | 2-0 (2-0) | Opava U19 | -1.75 | 3.75 | B |
| 20/11/24 | Opava U19 | 1-6 (0-2) | Banik Ostrava U19 | -1.25 | 3 | B |
| 16/11/24 | Mlada Boleslav U19 | 2-1 (0-1) | Opava U19 | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Dukla Praha U19
TTBTTHTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dukla Praha U19 | 3-1 (2-0) | Mlada Boleslav U19 | - | - | T |
| 15/08/26 | Slovacko U19 | 2-5 (2-4) | Dukla Praha U19 | - | - | T |
| 08/08/26 | Dukla Praha U19 | 2-3 (1-1) | Teplice U19 | - | - | B |
| 13/06/26 | Slovan Liberec U19 | 2-3 (0-3) | Dukla Praha U19 | 0 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Dukla Praha U19 | 2-0 (2-0) | Brno U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Slavia Praha U19 | 0-0 (0-0) | Dukla Praha U19 | - | - | H |
| 23/05/26 | Dukla Praha U19 | 2-0 (0-0) | Sparta Praha U19 | - | - | T |
| 16/05/26 | Dukla Praha U19 | 1-3 (0-2) | Hradec Kralove U19 | - | - | B |
| 08/05/26 | Mlada Boleslav U19 | 5-1 (3-1) | Dukla Praha U19 | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Dukla Praha U19 | 0-3 (0-1) | Viktoria Plzen U19 | +0.25 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Banik Ostrava U19 | 2-2 (2-2) | Dukla Praha U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | Dukla Praha U19 | 1-0 (0-0) | MFK Karvina U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Sigma Olomouc U19 | 1-1 (0-0) | Dukla Praha U19 | - | - | H |
| 03/04/26 | Dukla Praha U19 | 4-1 (3-0) | Vysocina Jihlava U19 | - | - | T |
| 28/03/26 | Tescoma Zlin U19 | 4-1 (3-1) | Dukla Praha U19 | 0 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | Dukla Praha U19 | 2-5 (2-4) | Dynamo Ceske Budejovice U19 | +0.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Slovacko U19 | 2-2 (2-1) | Dukla Praha U19 | - | - | H |
| 07/03/26 | Dukla Praha U19 | 4-1 (1-1) | Pardubice U19 | - | - | T |
| 15/11/25 | Dukla Praha U19 | 1-3 (1-3) | Slovan Liberec U19 | - | - | B |
| 08/11/25 | Brno U19 | 2-1 (2-1) | Dukla Praha U19 | 0 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
23
Sút bóng
39
Sút cầu môn
16
Tấn công
101102
Tấn công nguy hiểm
4759
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
31
Quả ném biên
3036
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Opava U19 (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Dukla Praha U19 (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Opava U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Opava U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.40 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.75 | 2.30 ↓ | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.36 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.70 | 2.35 | 0.81 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 84.83 ↑ | 9.67 ↑ | 1.01 ↓ | 1.54 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.37 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.30 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.76 ↑ | 1.19 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.45 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.62 | 2.41 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 14.80 ↑ | 4.68 ↑ | 1.21 ↓ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.45 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.40 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.45 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Opava U19 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dukla Praha U19 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).