Kết quả bóng đá trận Operario Ferroviario PR vs Sao Bernardo, 05:30 ngày 08/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 08/08/2026
Operario Ferroviario PR 1 Kết thúc HT 0-1 3
Sao Bernardo
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Operario Ferroviario PR
Sao Bernardo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luiz Augusto Silveira Tisne
4'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Seefeldt Krolow (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikael Doka (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ferreira da Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (đánh đầu) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aylon Darwin Tavella (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Matheus Miranda
30'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho 0-1, kiến tạo: Romisson Lino dos Santos
30'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Hildeberto Jose Morgado Pereira
37'
🟨 Thẻ vàng - Hyoran Kaue Dalmoro
🎯 Dứt điểm - Mikael Doka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Matheus Miranda
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Moraes, ra Aylon Darwin Tavella
48'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Anderson Ferreira da Silva,Para, ra Mario Sergio Valerio
🔁 Thay người: vào Neto Paraiba, ra Matheus Trindade
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Caio Henrique da Silva Dantas
61'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Felipe Garcia Goncalves (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Daniel Davi, ra Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
64'
🔁 Thay người: vào Pedro Vitor, ra Hyoran Kaue Dalmoro
65'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (đánh đầu) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ferreira da Silva (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Vinicius Diniz 1-1
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vinicius Alessandro Mingotti (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Magno Jose da Silva Maguinho, ra Mikael Doka
71'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân phải) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Lucas Lima, ra Eduardo da Silva Albuquerque
76'
🔁 Thay người: vào Marcao Silva, ra Guilherme Seefeldt Krolow
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân trái) — bị cản phá
79'
🟨 Thẻ vàng - Alex Alves de Lima
🎯 Dứt điểm - Moraes Júnior (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Emaxwell Souza de Lima, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Magno Jose da Silva Maguinho (chân phải) — chệch khung thành
87'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Lima 1-2, kiến tạo: Romisson Lino dos Santos
87'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Daniel Davi (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Vitor 1-3, kiến tạo: Romisson Lino dos Santos
90+2'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Moraes Júnior (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Magno Jose da Silva Maguinho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Operario Ferroviario PR | Phút | |
| Matheus Miranda | 30' | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho(Assists:Romisson Lino dos Santos) (Kiến tạo: Romisson Lino dos Santos) | |
| Hildeberto Jose Morgado Pereira | 36' | |
| 37' | Hyoran Kaue Dalmoro | |
| Matheus Miranda 1 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| Matheus Miranda(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 45+2' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Moraes ▼ Aylon Darwin Tavella | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Anderson Ferreira da Silva,Para ▼ Mario Sergio Valerio | |
| ▲ Neto Paraiba ▼ Matheus Trindade | 59' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Caio Henrique da Silva Dantas | 59' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Daniel Davi ▼ Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho | |
| 64' ⇄ | ▲ Pedro Vitor ▼ Hyoran Kaue Dalmoro | |
| Vinicius Diniz 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| ▲ Magno Jose da Silva Maguinho ▼ Mikael Doka | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Lucas Lima ▼ Eduardo da Silva Albuquerque | |
| 76' ⇄ | ▲ Marcao Silva ▼ Guilherme Seefeldt Krolow | |
| 79' | Alex Alves de Lima | |
| ▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira | 81' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 2 - 2 Lucas Lima(Assists:Romisson Lino dos Santos) (Kiến tạo: Romisson Lino dos Santos) | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 3 Pedro Vitor(Assists:Romisson Lino dos Santos) (Kiến tạo: Romisson Lino dos Santos) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 16 | 6 |
Chủ = Operario Ferroviario PR · Khách = Sao Bernardo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Operario Ferroviario PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 12 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 10 (25%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 5 | 8 | 30 | 31 | 35 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 16 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 15 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Operario Ferroviario PR 3 (75%)Hòa 0 (0%)Sao Bernardo 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Sao Bernardo | 1-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | T |
| 09/10/23 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2 | T |
| 04/09/23 | Sao Bernardo | 2-1 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | B |
| 07/08/23 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR
BTHTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 (2-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Operario Ferroviario PR | 3-2 (1-1) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -1.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-2 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sao Bernardo
BBHHBBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Sao Bernardo | 3-4 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | B |
| 24/07/26 | Athletic Club MG | 2-1 (1-1) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tombense | 2-2 (0-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2 | T |
| 16/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Cianorte PR | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Operario Ferroviario PR
Sao Bernardo
33Vagner da Silva2Mikael Doka16Matheus Miranda27Gabriel Feliciano44Willian Klaus39Matheus Trindade10CGabriel Boschilia11Aylon Darwin Tavella14Hildeberto Jose Morgado Pereira20Vinicius Diniz99Caio Henrique da Silva Dantas1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva3Helder Gomes Maciel33Mario Sergio Valerio35Jemerson de Jesus Nascimento8CGuilherme Seefeldt Krolow17Romisson Lino dos Santos26Eduardo da Silva Albuquerque9Felipe Garcia Goncalves29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho42Hyoran Kaue Dalmoro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Mikael Doka▼ Rời sân 71'6.2
- 10Gabriel Boschilia C7.7
- 11Aylon Darwin Tavella▼ Rời sân 46'6.1
- 14Hildeberto Jose Morgado Pereira🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 81'6.9
- 16Matheus Miranda⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 30'7
- 20Vinicius Diniz⚽ Ghi bàn 67'8.1
- 27Gabriel Feliciano6.7
- 33Vagner da Silva5.9
- 39Matheus Trindade▼ Rời sân 59'5.8
- 44Willian Klaus6.7
- 99Caio Henrique da Silva Dantas▼ Rời sân 59'6.3
Khách · 433
- 1Alex Alves de Lima🟨 Thẻ vàng 79'7.6
- 2Rodrigo Ferreira da Silva6.2
- 3Helder Gomes Maciel6.4
- 8Guilherme Seefeldt Krolow C▼ Rời sân 76'7
- 9Felipe Garcia Goncalves7
- 17Romisson Lino dos Santos🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 87' · 🎯 Kiến tạo 90+2'9.2
- 26Eduardo da Silva Albuquerque▼ Rời sân 76'7.2
- 29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 64'7.6
- 33Mario Sergio Valerio▼ Rời sân 56'6.5
- 35Jemerson de Jesus Nascimento6.8
- 42Hyoran Kaue Dalmoro🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 64'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2215
Sút cầu môn
66
Tấn công
12465
Tấn công nguy hiểm
6020
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1519
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
530324
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
31
Cứu thua
35
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2613
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.511.67
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Operario Ferroviario PR (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Sao Bernardo (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Operario Ferroviario PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Vinicius Diniz Tiền vệ | 8.1 | 1 | 5/2 | 47/56 | 0 | ||
| 10Gabriel Boschilia Tiền vệ | 7.7 | 4/2 | 58/64 | 0 | |||
| 16Matheus Miranda Hậu vệ | 7 | 0/0 | 64/68 | 7 | 🟨 | ||
| 14Hildeberto Jose Morgado Pereira Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 20/24 | 1 | 🟨 | ||
| 44Willian Klaus Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 56/68 | 2 | |||
| 27Gabriel Feliciano Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 58/63 | 2 | |||
| 99Caio Henrique da Silva Dantas Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 2Mikael Doka Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 33/39 | 1 | |||
| 11Aylon Darwin Tavella Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 33Vagner da Silva Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 39Matheus Trindade Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 29/29 | 0 | |||
| 26Magno Jose da Silva Maguinho (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 15/20 | 1 | |||
| 6Moraes (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 2/1 | 16/21 | 0 | |||
| 88Neto Paraiba (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 8/10 | 1 | |||
| 9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 9/9 | 1 | |||
| 77Emaxwell Souza de Lima (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 7/9 | 1 |
Sao Bernardo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Romisson Lino dos Santos Tiền vệ | 9.2 | 3 | 0/0 | 21/23 | 1 | ||
| 29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 14/18 | 0 | ||
| 1Alex Alves de Lima Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 27/36 | 0 | 🟨 | ||
| 26Eduardo da Silva Albuquerque Tiền vệ | 7.2 | 2/0 | 29/34 | 1 | |||
| 9Felipe Garcia Goncalves Tiền đạo | 7 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 8Guilherme Seefeldt Krolow Tiền vệ | 7 | 1/1 | 19/23 | 6 | |||
| 35Jemerson de Jesus Nascimento Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 41/48 | 1 | |||
| 42Hyoran Kaue Dalmoro Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 1 | 🟨 | ||
| 33Mario Sergio Valerio Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 3Helder Gomes Maciel Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 28/37 | 1 | |||
| 2Rodrigo Ferreira da Silva Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 20/27 | 1 | |||
| 11Pedro Vitor (dự bị) Tiền đạo | 8.3 | 1 | 5/3 | 4/6 | 1 | ||
| 14Lucas Lima (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 37Daniel Davi (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 77Marcao Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 6Anderson Ferreira da Silva,Para (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Operario Ferroviario PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luizinho Lopes | HLV | Ricardo Catala |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.01 | 3.22 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.86 | 3.01 | 3.22 | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.00 | 1.00 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.60 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 63.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.05 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.15 | 4.50 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.74 ↑ | 1.08 ↓ | 3.28 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 63.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.65 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.07 | 3.38 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.15 | 4.23 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 43.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.33 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.70 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.34 | 4.43 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 28.78 ↑ | 5.07 ↑ | 1.20 ↓ | 4.04 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.70 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↓ | 3.25 | 3.75 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.81 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 1.92 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 375.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.82 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 ↑ | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.75 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Operario Ferroviario PR | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Sao Bernardo | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).