Kết quả bóng đá trận Operario Ferroviario PR vs Sao Bernardo, 05:30 ngày 08/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 08/08/2026
Operario Ferroviario PR
1 Kết thúc HT 0-1 3
Sao Bernardo
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Operario Ferroviario PRSao Bernardo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luiz Augusto Silveira Tisne
4'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Seefeldt Krolow (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikael Doka (chân phải) — bị chặn
5'
Phạt góc
8'
🚩 Việt vị
10'
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị cản phá
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ferreira da Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (đánh đầu) — bị cản phá
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aylon Darwin Tavella (chân phải) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Miranda
30'
30'
BÀN THẮNG - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho 0-1, kiến tạo: Romisson Lino dos Santos
30'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị chặn
33'
Phạt góc
34'
Phạt góc
34'
Phạt góc
34'
🟨 Thẻ vàng - Hildeberto Jose Morgado Pereira
36'
37'
🟨 Thẻ vàng - Hyoran Kaue Dalmoro
🎯 Dứt điểm - Mikael Doka (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân phải) — chệch khung thành
45'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Matheus Miranda
45+2'
🚩 Việt vị
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Moraes, ra Aylon Darwin Tavella
46'
48'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
56'
🔁 Thay người: vào Anderson Ferreira da Silva,Para, ra Mario Sergio Valerio
🔁 Thay người: vào Neto Paraiba, ra Matheus Trindade
59'
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Caio Henrique da Silva Dantas
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Felipe Garcia Goncalves (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Daniel Davi, ra Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
64'
🔁 Thay người: vào Pedro Vitor, ra Hyoran Kaue Dalmoro
65'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (đánh đầu) — bị chặn
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ferreira da Silva (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Vinicius Diniz 1-1
67'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — vào lưới
67'
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Alessandro Mingotti (đánh đầu) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Magno Jose da Silva Maguinho, ra Mikael Doka
71'
71'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân phải) — bị cản phá
72'
Phạt góc
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Lucas Lima, ra Eduardo da Silva Albuquerque
76'
🔁 Thay người: vào Marcao Silva, ra Guilherme Seefeldt Krolow
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân trái) — bị chặn
78'
78'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân trái) — bị cản phá
79'
🟨 Thẻ vàng - Alex Alves de Lima
🎯 Dứt điểm - Moraes Júnior (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Emaxwell Souza de Lima, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
81'
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (chân trái) — chệch khung thành
81'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Magno Jose da Silva Maguinho (chân phải) — chệch khung thành
86'
87'
BÀN THẮNG - Lucas Lima 1-2, kiến tạo: Romisson Lino dos Santos
87'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Daniel Davi (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
BÀN THẮNG - Pedro Vitor 1-3, kiến tạo: Romisson Lino dos Santos
90+2'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Moraes Júnior (chân trái) — bị cản phá
90+7'
Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Magno Jose da Silva Maguinho (chân phải) — bị chặn
90+8'
Phạt góc
90+9'
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Operario Ferroviario PR Phút Sao Bernardo
Matheus Miranda 30'
30' 0 - 1 Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho(Assists:Romisson Lino dos Santos) (Kiến tạo: Romisson Lino dos Santos)
Hildeberto Jose Morgado Pereira 36'
37' Hyoran Kaue Dalmoro
Matheus Miranda 1 - 1 45+2'
Matheus Miranda(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR45+2'
HT 0-1
▲ Moraes ▼ Aylon Darwin Tavella46'
56' ▲ Anderson Ferreira da Silva,Para ▼ Mario Sergio Valerio
▲ Neto Paraiba ▼ Matheus Trindade59'
▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Caio Henrique da Silva Dantas59'
64' ▲ Daniel Davi ▼ Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
64' ▲ Pedro Vitor ▼ Hyoran Kaue Dalmoro
Vinicius Diniz 2 - 1 67'
▲ Magno Jose da Silva Maguinho ▼ Mikael Doka71'
76' ▲ Lucas Lima ▼ Eduardo da Silva Albuquerque
76' ▲ Marcao Silva ▼ Guilherme Seefeldt Krolow
79' Alex Alves de Lima
▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira81'
87' 2 - 2 Lucas Lima(Assists:Romisson Lino dos Santos) (Kiến tạo: Romisson Lino dos Santos)
90+2' 2 - 3 Pedro Vitor(Assists:Romisson Lino dos Santos) (Kiến tạo: Romisson Lino dos Santos)
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 51
Hòa 01 13
Bại 31 46
Ghi bàn 24 1512
Mất bàn 63 1416
Điểm 04 166

Chủ = Operario Ferroviario PR · Khách = Sao Bernardo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Operario Ferroviario PR (46)Hiệp 1 / Cả trậnSao Bernardo (40)
10 (22%)Thắng/Thắng6 (15%)
1 (2%)Thắng/Hòa4 (10%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (15%)Hòa/Thắng5 (13%)
12 (26%)Hòa/Hòa7 (18%)
5 (11%)Hòa/Bại10 (25%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
7 (15%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

Operario Ferroviario PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310583031357
Sân nhà126331716215
Sân khách114251315149
6 gần6411108--

Sao Bernardo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8224810814
Sân nhà411256413
Sân khách41123447
6 gần6024812--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Operario Ferroviario PR 3 (75%)Hòa 0 (0%)Sao Bernardo 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D203/04/26Sao Bernardo1-2 (1-1)Operario Ferroviario PR6-8-0.252T
BRA D309/10/23Operario Ferroviario PR1-0 (0-0)Sao Bernardo7-3+0.52T
BRA D304/09/23Sao Bernardo2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR11-4-0.252B
BRA D307/08/23Operario Ferroviario PR1-0 (1-0)Sao Bernardo4-7+0.52T

Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR

BTHTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D228/07/26Atletico Clube Goianiense3-1 (2-1)Operario Ferroviario PR3-2-0.52.25B
BRA D223/07/26Operario Ferroviario PR3-2 (1-1)Ponte Preta6-6+1.252.5T
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1-0.52.25H
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2+0.252T
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6-0.252T
BRA D227/06/26Operario Ferroviario PR1-0 (0-0)America MG7-6+0.52.25T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0-0.52T
BRA D215/06/26Botafogo SP2-1 (0-1)Operario Ferroviario PR2-3-0.252B
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4+0.252.25T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2-0.52T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6+0.252H
BRA D217/05/26Operario Ferroviario PR2-6 (1-2)Nautico (PE)7-5+0.52.25B
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1-1.252.25B
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1-0.252.25B
BSSC07/05/26Operario Ferroviario PR1-2 (1-1)Chapecoense SC16-5+0.252B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4+0.52T
BSSC30/04/26Sampaio Correa (RJ)1-2 (0-0)Operario Ferroviario PR1-4+0.252.25T
BRA D227/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fortaleza11-702H
Copa do Brasil24/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fluminense RJ2-1-0.752.5H
BRA D219/04/26Vila Nova2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR3-6-0.52B

Thành tích gần đây — Sao Bernardo

BBHHBBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D227/07/26Sao Bernardo3-4 (1-0)Ceara10-3+0.252B
BRA D224/07/26Athletic Club MG2-1 (1-1)Sao Bernardo2-7-0.52.25B
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2+0.52.25H
BRA D213/07/26Sao Bernardo2-2 (2-2)Cuiaba6-7+0.251.75H
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6-0.52.25B
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2-0.752.25B
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402B
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11+0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0-0.752.5T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4-0.752T
BRA D217/05/26Sao Bernardo1-1 (0-1)America MG6-7+0.752.25H
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2-0.252.25T
BSSC07/05/26Sao Bernardo1-1 (0-0)Caxias RS3-502H
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6+0.52.25T
BSSC01/05/26Tombense2-2 (0-0)Sao Bernardo5-6+0.252.25H
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402T
BRA D219/04/26Nautico (PE)0-3 (0-0)Sao Bernardo10-2-0.52T
BSSC16/04/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Cianorte PR5-5+0.752.25B
BRA D213/04/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Fortaleza4-6-0.252B

Đội hình

Operario Ferroviario PRSao Bernardo
33Vagner da Silva2Mikael Doka16Matheus Miranda27Gabriel Feliciano44Willian Klaus39Matheus Trindade10CGabriel Boschilia11Aylon Darwin Tavella14Hildeberto Jose Morgado Pereira20Vinicius Diniz99Caio Henrique da Silva Dantas1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva3Helder Gomes Maciel33Mario Sergio Valerio35Jemerson de Jesus Nascimento8CGuilherme Seefeldt Krolow17Romisson Lino dos Santos26Eduardo da Silva Albuquerque9Felipe Garcia Goncalves29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho42Hyoran Kaue Dalmoro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
124
65
Tấn công nguy hiểm
60
20
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
15
19
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
530
324
TL chuyền bóng thành công
88%
80%
Phạm lỗi
19
15
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
26
13
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
28
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51
1.67
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Operario Ferroviario PR (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Sao Bernardo (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
79
1 Bàn
62
2 Bàn
35
3 Bàn
00
4+ Bàn
1511
B.thắng H1
1317
B.thắng H2
Operario Ferroviario PRSao Bernardo

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
01
T/H
11
T/B
54
H/T
53
H/H
14
H/B
11
B/T
02
B/H
32
B/B
Operario Ferroviario PRSao Bernardo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
73
Thắng 1
47
Hòa
47
Thua 1
30
Thua 2+
Operario Ferroviario PRSao Bernardo

Operario Ferroviario PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Vinicius Diniz
Tiền vệ
8.115/247/560
10Gabriel Boschilia
Tiền vệ
7.74/258/640
16Matheus Miranda
Hậu vệ
70/064/687🟨
14Hildeberto Jose Morgado Pereira
Tiền đạo
6.90/020/241🟨
44Willian Klaus
Hậu vệ
6.71/056/682
27Gabriel Feliciano
Hậu vệ
6.72/158/632
99Caio Henrique da Silva Dantas
Tiền đạo
6.30/08/90
2Mikael Doka
Hậu vệ
6.22/033/391
11Aylon Darwin Tavella
Tiền đạo
6.11/015/181
33Vagner da Silva
Thủ môn
5.90/024/250
39Matheus Trindade
Tiền vệ
5.80/029/290
26Magno Jose da Silva Maguinho (dự bị)
Hậu vệ
6.72/015/201
6Moraes (dự bị)
Hậu vệ
6.62/116/210
88Neto Paraiba (dự bị)
Tiền vệ
6.62/08/101
9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị)
Tiền đạo
6.51/09/91
77Emaxwell Souza de Lima (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/07/91

Sao Bernardo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Romisson Lino dos Santos
Tiền vệ
9.230/021/231
29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
Tiền đạo
7.612/114/180
1Alex Alves de Lima
Thủ môn
7.60/027/360🟨
26Eduardo da Silva Albuquerque
Tiền vệ
7.22/029/341
9Felipe Garcia Goncalves
Tiền đạo
71/09/161
8Guilherme Seefeldt Krolow
Tiền vệ
71/119/236
35Jemerson de Jesus Nascimento
Hậu vệ
6.80/041/481
42Hyoran Kaue Dalmoro
Tiền vệ
6.80/011/161🟨
33Mario Sergio Valerio
Hậu vệ
6.50/022/270
3Helder Gomes Maciel
Hậu vệ
6.40/028/371
2Rodrigo Ferreira da Silva
Hậu vệ
6.22/020/271
11Pedro Vitor (dự bị)
Tiền đạo
8.315/34/61
14Lucas Lima (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.611/11/10
37Daniel Davi (dự bị)
Tiền đạo
71/02/51
77Marcao Silva (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/20
6Anderson Ferreira da Silva,Para (dự bị)
Hậu vệ
6.30/06/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Operario Ferroviario PR Thông tin Sao Bernardo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Luizinho Lopes HLV Ricardo Catala
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.013.220.742.250.880.860.500.84
Live1.863.013.221.36 ↑2.500.24 ↓0.30 ↓0.001.38 ↑
EasybetsSớm1.903.204.001.002.250.750.920.500.81
Live151.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓4.80 ↑3.500.05 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.903.253.600.822.250.980.950.500.84
Live91.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓2.80 ↑3.500.23 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.923.403.300.802.251.020.920.500.92
Live63.00 ↑5.00 ↑1.13 ↓5.26 ↑4.500.11 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.973.054.101.202.500.600.900.500.80
Live55.00 ↑6.75 ↑1.08 ↓8.00 ↑4.500.02 ↓0.900.500.80
10BETSớm1.743.154.500.862.250.78---
Live100.00 ↑6.74 ↑1.08 ↓3.28 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm1.923.403.300.802.251.020.920.500.92
Live63.00 ↑5.00 ↑1.13 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm2.003.303.651.042.250.821.000.500.88
Live36.00 ↑7.90 ↑1.08 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.003.073.380.842.251.021.000.500.88
Live85.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓5.00 ↑4.500.10 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.783.154.230.962.250.861.040.750.80
Live43.00 ↑6.60 ↑1.11 ↓3.33 ↑3.500.18 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm1.753.204.331.152.500.61---
Live26.00 ↑5.50 ↑1.11 ↓2.25 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.713.454.700.922.250.810.920.750.81
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.344.430.912.250.880.840.500.96
Live28.78 ↑5.07 ↑1.20 ↓4.04 ↑3.500.18 ↓0.53 ↓0.001.54 ↑
HK Jockey ClubSớm1.803.253.700.942.500.76---
Live1.79 ↓3.253.75 ↑0.98 ↑2.500.73 ↓---
BwinSớm1.773.254.501.152.500.61---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm1.743.354.811.132.500.611.921.500.32
Live375.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.82 ↑4.500.06 ↓0.31 ↓0.002.47 ↑
SNAISớm1.853.253.75------
Live1.90 ↑3.40 ↑3.75------
Bet 365Sớm1.753.304.750.952.250.851.030.750.78
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.06 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.753.254.601.202.500.620.750.500.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑4.500.02 ↓0.91 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Operario Ferroviario PR+3/4001
Sao Bernardo-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).