Kết quả bóng đá trận Orange County Blues FC vs Colorado Springs Switchbacks FC, 09:00 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 09:00 ngày 12/07/2026
Orange County Blues FC 0 Kết thúc HT 0-0 3
Colorado Springs Switchbacks FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Orange County Blues FC | Phút | |
| 21' | Isaiah Foster | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Aidan Rocha(Assists:Yosuke Hanya) (Kiến tạo: Yosuke Hanya) | |
| Apolo Marinch | 69' | |
| 79' | Aidan Rocha | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Sadam Masereka(Assists:Juan Tejada) (Kiến tạo: Juan Tejada) | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 Juan Tejada(Assists:Steven Echevarria) (Kiến tạo: Steven Echevarria) | |
| 90+3' | Frank Daroma | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 10 |
| Điểm | 2 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = Orange County Blues FC · Khách = Colorado Springs Switchbacks FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orange County Blues FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Orange County Blues FC 10 (50%)Hòa 4 (20%)Colorado Springs Switchbacks FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Orange County Blues FC | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/25 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/05/25 | Orange County Blues FC | 3-1 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/11/24 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (1-1) | Orange County Blues FC | -1 | 2.5 | H |
| 10/10/24 | Orange County Blues FC | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
| 16/06/24 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-2 (1-0) | Orange County Blues FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/09/23 | Orange County Blues FC | 0-1 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/06/23 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (1-0) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/08/22 | Orange County Blues FC | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | H |
| 13/03/22 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-0) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/11/21 | Orange County Blues FC | 1-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/21 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-2 (0-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/21 | Orange County Blues FC | 2-2 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | H |
| 05/07/19 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (0-0) | Orange County Blues FC | - | - | T |
| 07/04/19 | Orange County Blues FC | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | T |
| 04/07/18 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-1) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/18 | Orange County Blues FC | 1-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | T |
| 01/10/17 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (2-0) | Orange County Blues FC | - | - | B |
| 09/08/17 | Orange County Blues FC | 0-4 (0-3) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Orange County Blues FC
HHTTHBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -1 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | New Mexico United | 1-1 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | AV Alta | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Sacramento Republic FC | 3-2 (0-1) | Orange County Blues FC | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | FC Tulsa | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (2-0) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Orange County Blues FC | 0-1 (0-1) | New Mexico United | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Orange County Blues FC | 1-1 (0-1) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Orange County Blues FC | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Orange County Blues FC | 3-0 (2-0) | Laguna United | - | - | T |
| 15/03/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (1-0) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Colorado Springs Switchbacks FC
TBTBTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | T |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (1-0) | Spokane Velocity | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | New Mexico United | 3-2 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Orange County Blues FC | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (1-0) | Azteca FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-2 (0-0) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
13
Sút bóng
620
Sút cầu môn
38
Tấn công
7997
Tấn công nguy hiểm
2347
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
302514
TL chuyền bóng thành công
75%90%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
01
Cứu thua
52
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
2723
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
06
Chuyền dài
1932
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.421.23
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orange County Blues FC (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Colorado Springs Switchbacks FC (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orange County Blues FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 1 (6%)Bại 3 (19%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Colorado Springs Switchbacks FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orange County Blues FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Stone | HLV | James Chambers |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.70 | 2.27 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.50 ↓ | 1.98 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.38 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 1.95 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -0.50 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.35 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.35 ↓ | 2.05 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.70 | 2.25 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.45 ↓ | 2.00 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -0.50 | 1.00 | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.45 | 2.23 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.45 | 1.91 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.31 ↓ | 1.98 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↓ | 2.00 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.25 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.60 ↑ | 2.00 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.74 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.33 | 2.13 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.08 ↑ | 3.42 ↑ | 1.94 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↓ | 1.98 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.72 | 2.31 | 0.60 | 2.50 | 1.17 | 0.89 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 3.22 ↑ | 3.44 ↓ | 2.00 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.04 ↓ | 0.52 ↓ | -0.75 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.70 ↓ | 1.95 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.20 ↓ | 2.00 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.