Kết quả bóng đá trận Orange County Blues FC vs Louisville City FC, 09:00 ngày 16/08/2026
USL Championship · 09:00 ngày 16/08/2026
Orange County Blues FC 2 Kết thúc HT 0-1 3
Louisville City FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Orange County Blues FC | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Ray Serrano(Assists:Tola Showunmi) (Kiến tạo: Tola Showunmi) | |
| 45+1' | Zachary Duncan | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 Ray Serrano(Assists:Quenzi Huerman) (Kiến tạo: Quenzi Huerman) | |
| 68' | ⚽ 0 - 3 Chris Donovan(Assists:Quenzi Huerman) (Kiến tạo: Quenzi Huerman) | |
| Ousmane Sylla 1 - 3 ⚽ | 70' | |
| Yaniv Bazini 2 - 3 ⚽ | 81' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 20 | 12 |
| Điểm | 2 | 3 | 10 | 14 |
Chủ = Orange County Blues FC · Khách = Louisville City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orange County Blues FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (22%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Orange County Blues FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 33 | 31 | 35 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 15 | 14 | 21 |
| Sân khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 | 16 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Louisville City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 37 | 36 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 13 | 18 | 14 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 23 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Orange County Blues FC 0 (0%)Hòa 1 (25%)Louisville City FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/05/24 | Louisville City FC | 3-0 (1-0) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/23 | Orange County Blues FC | 1-3 (1-1) | Louisville City FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/06/22 | Louisville City FC | 3-1 (1-1) | Orange County Blues FC | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Orange County Blues FC
BTTBHHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (0-0) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -1 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | New Mexico United | 1-1 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | AV Alta | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Sacramento Republic FC | 3-2 (0-1) | Orange County Blues FC | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | FC Tulsa | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (2-0) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Orange County Blues FC | 0-1 (0-1) | New Mexico United | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Orange County Blues FC | 1-1 (0-1) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Louisville City FC
HHBTTBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Louisville City FC | 1-1 (1-0) | San Antonio | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Tampa Bay Rowdies | 5-4 (0-3) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Louisville City FC | 2-1 (1-1) | Birmingham Legion | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (1-0) | Trinidad and Tobago | - | - | T |
| 18/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | +1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Omaha | 1-5 (1-1) | Louisville City FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Louisville City FC | 3-1 (1-1) | Fort Wayne FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Sporting Jax | +2 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
139
Sút cầu môn
34
Tấn công
13097
Tấn công nguy hiểm
7547
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
511299
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
1019
Việt vị
01
Cứu thua
11
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2811
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.141.47
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orange County Blues FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Louisville City FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orange County Blues FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (74%)Hòa 1 (5%)Bại 4 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Louisville City FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 2 (11%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orange County Blues FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Stone | HLV | Danny Cruz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.11 | 3.23 | 1.82 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.30 ↑ | 1.90 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.84 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.35 | 1.64 | 0.63 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.16 ↑ | 1.06 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.88 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.48 | 3.29 | 1.89 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 215.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.03 | 3.60 | 1.74 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.68 | 0.70 | 2.50 | 0.83 | 0.69 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.11 | 3.74 | 1.75 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 30.01 ↑ | 5.49 ↑ | 1.18 ↓ | 3.01 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.30 | 3.65 | 1.59 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↓ | 3.45 ↓ | 1.76 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.87 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 3.65 | 1.72 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 1.32 | -0.25 | 0.54 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orange County Blues FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Louisville City FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).