Kết quả bóng đá trận Orbit College vs Hungry Lions, 00:30 ngày 29/08/2026
First League (Nam Phi) · 00:30 ngày 29/08/2026
Orbit College 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hungry Lions
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Orbit College | Phút | |
| 27' | ||
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 15 |
Chủ = Orbit College · Khách = Hungry Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orbit College | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (41%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Orbit College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 6 | 18 | 21 | 47 | 24 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 3 | 9 | 10 | 23 | 12 | 16 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 24 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Hungry Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Orbit College 1 (25%)Hòa 1 (25%)Hungry Lions 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/25 | Hungry Lions | 1-2 (0-1) | Orbit College | - | - | T |
| 01/09/24 | Orbit College | 0-2 (0-0) | Hungry Lions | - | - | B |
| 30/04/24 | Orbit College | 1-1 (0-1) | Hungry Lions | +0.25 | 2 | H |
| 03/10/23 | Hungry Lions | 1-0 (1-0) | Orbit College | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orbit College
BBBHTHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/13 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Leicesterfield City | 1-0 (1-0) | Orbit College | - | - | B |
| 23/05/26 | Orbit College | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | -2 | 3 | B |
| 16/05/26 | Stellenbosch FC | 2-0 (1-0) | Orbit College | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | H |
| 06/05/26 | Magesi | 1-2 (1-2) | Orbit College | -0.5 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Orbit College | -0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orbit College | 1-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Orbit College | -0.5 | 2 | H |
| 06/04/26 | Orbit College | 1-3 (1-1) | Kaizer Chiefs | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | Siwelele | 1-0 (1-0) | Orbit College | -0.5 | 1.75 | B |
| 11/03/26 | Orbit College | 0-2 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-2) | Orbit College | -0.75 | 2 | T |
| 01/03/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Sekhukhune United | 2-0 (1-0) | Orbit College | -0.75 | 1.75 | B |
| 31/01/26 | Polokwane City FC | 2-2 (2-0) | Orbit College | -0.5 | 1.75 | H |
| 24/01/26 | Orbit College | 0-1 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 1.75 | B |
| 20/01/26 | Mamelodi Sundowns | 2-0 (1-0) | Orbit College | -1.75 | 2.5 | B |
| 04/12/25 | Orbit College | 0-3 (0-1) | Durban City | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/11/25 | Orbit College | 1-2 (1-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | B |
| 05/11/25 | Kaizer Chiefs | 4-1 (1-0) | Orbit College | -1 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Hungry Lions
HHTHBTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hungry Lions | 2-2 (1-1) | Gomora United FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Hungry Lions | 0-0 (0-0) | Milford | - | - | H |
| 10/05/26 | Highbury | 0-4 (0-1) | Hungry Lions | - | - | T |
| 02/05/26 | Hungry Lions | 0-0 (0-0) | Upington City | - | - | H |
| 26/04/26 | Gomora United FC | 2-1 (0-0) | Hungry Lions | - | - | B |
| 22/04/26 | Hungry Lions | 4-2 (1-0) | Pretoria Univ | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Cape Town City | 0-0 (0-0) | Hungry Lions | - | - | H |
| 11/04/26 | Hungry Lions | 3-1 (2-1) | Venda | - | - | T |
| 07/04/26 | Leicesterfield City | 2-2 (0-2) | Hungry Lions | 0 | 1.75 | H |
| 22/03/26 | Hungry Lions | 2-1 (0-1) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Baroka FC | 0-1 (0-0) | Hungry Lions | - | - | T |
| 07/03/26 | Hungry Lions | 0-0 (0-0) | Lerumo Lions | - | - | H |
| 01/03/26 | Black Leopards | 1-2 (1-1) | Hungry Lions | - | - | T |
| 14/02/26 | Hungry Lions | 2-2 (1-1) | Casric Stars | - | - | H |
| 08/02/26 | Hungry Lions | 0-0 (0-0) | Pretoria Univ | - | - | H |
| 31/01/26 | The Bees FC | 1-2 (1-1) | Hungry Lions | - | - | T |
| 28/01/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Hungry Lions | -0.25 | 2 | B |
| 25/01/26 | Hungry Lions | 2-0 (1-0) | Black Leopards | - | - | T |
| 07/12/25 | Upington City | 0-1 (0-1) | Hungry Lions | - | - | T |
| 03/12/25 | Hungry Lions | 2-1 (0-1) | Venda | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
31
Tấn công
13671
Tấn công nguy hiểm
11357
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orbit College (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hungry Lions (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orbit College | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pogiso Makhoye | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.20 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.13 | 0.82 | 2.00 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.25 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.80 ↓ | 3.30 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.85 | 3.05 | 0.72 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.16 ↓ | 12.59 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.67 | 3.22 | 0.89 | 1.75 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.14 ↓ | 8.80 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.09 | 0.80 | 2.00 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.40 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.05 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.90 ↓ | 3.25 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 2.82 | 3.31 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.07 ↓ | 16.27 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.00 | 3.15 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 7.54 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.20 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.