Kết quả bóng đá trận Ordabasy vs Altay FK, 22:00 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 15/08/2026
Ordabasy
3 Kết thúc HT 2-0 1
Altay FK
🟨 6 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Kazhymukan Munaitpasov Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Ordabasy Phút Altay FK
Sergiy Maliy(Assists:Leonardo Natel Vieira) (Kiến tạo: Leonardo Natel Vieira) 1 - 0 4'
35' Nikola Jambor
Bjorn Johnsen(Assists:Elkhan Astanov) (Kiến tạo: Elkhan Astanov) 2 - 0 38'
Zhasulan Amir 45'
HT 2-0
Sultanbek Astanov 46'
49' Gavril Kan
Elkhan Astanov 51'
Guy-Marcelin Kilama 56'
▲ Abinur Nurymbet ▼ Elkhan Astanov61'
▲ Macedo Moraes Everton ▼ Leonardo Natel Vieira61'
63' ▲ Sergey Ivanov ▼ Gavril Kan
63' ▲ Elisey Gorshunov ▼ Zhannur Kukeev
65' Darko Dodev
▲ Yury Vakulko ▼ Guy-Marcelin Kilama66'
69' 2 - 1 Ibragim Dadaev(Assists:Darko Dodev) (Kiến tạo: Darko Dodev)
72' ▲ Dmitri Podstrelov ▼ Ibragim Dadaev
▲ Nikola Antic ▼ Zhasulan Amir77'
▲ Tidiane Keita ▼ Mihai Capatina77'
Bjorn Johnsen 3 - 1 86'
Abinur Nurymbet 90'
Tidiane Keita 90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 82
Hòa 00 01
Bại 03 27
Ghi bàn 82 2411
Mất bàn 26 923
Điểm 90 247

Chủ = Ordabasy · Khách = Altay FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ordabasy (35)Hiệp 1 / Cả trậnAltay FK (30)
15 (43%)Thắng/Thắng2 (7%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
8 (23%)Hòa/Thắng2 (7%)
7 (20%)Hòa/Hòa6 (20%)
1 (3%)Hòa/Bại5 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa6 (20%)
1 (3%)Bại/Bại9 (30%)

Bảng xếp hạng

Ordabasy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2317424616551
Sân nhà131120278351
Sân khách10622198202
6 gần6402157--

Altay FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23381219361716
Sân nhà111641014915
Sân khách12228922815
6 gần6114817--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ordabasy 1 (50%)Hòa 1 (50%)Altay FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ C15/07/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK6-6+1.252.5T
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5+0.752.5H

Thành tích gần đây — Ordabasy

TTBTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR08/08/26FC Zhetysu Taldykorgan0-4 (0-1)Ordabasy1-6+12.5T
KAZ PR02/08/26Ordabasy2-0 (1-0)Tobol Kostanai6-2+12.5T
KAZ PR26/07/26FC Kairat Almaty2-1 (1-0)Ordabasy2-2-0.252.5B
KAZ PR19/07/26Ordabasy3-1 (2-1)FK Yelimay Semey3-6+0.752.5T
KAZ C15/07/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK6-6+1.252.5T
KAZ PR11/07/26FK Kaspyi Aktau3-2 (1-1)Ordabasy2-9+12.5B
KAZ PR05/07/26Ordabasy1-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan3-3+1.52.75T
KAZ PR28/06/26Ulytau Zhezkazgan0-1 (0-1)Ordabasy8-6+0.752.5T
KAZ PR20/06/26Ordabasy2-0 (2-0)FK Kaspyi Aktau7-5+1.752.75T
KAZ PR14/06/26FK Yelimay Semey1-3 (0-1)Ordabasy8-5+0.252.5T
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1+0.252.25T
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5+0.252.5T
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0+1.252.75T
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0+12.5T
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5+0.752.5H
KAZ PR03/05/26Ordabasy2-0 (1-0)FK Aktobe Lento5-1+0.752.25T
KAZ C30/04/26Ordabasy3-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau10-2+1.252.75T
KAZ PR25/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-1)Ordabasy2-702.25T
KAZ PR18/04/26Ordabasy2-1 (0-0)Okzhetpes8-2+12.5T
KAZ PR11/04/26FC Astana1-1 (0-0)Ordabasy2-3-0.52.5H

Thành tích gần đây — Altay FK

HBBBBTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR08/08/26Altay FK2-2 (0-1)Kyzylzhar Petropavlovsk8-602.25H
KAZ PR02/08/26Okzhetpes4-1 (1-0)Altay FK4-10-0.752.5B
KAZ PR26/07/26FC Astana4-1 (2-1)Altay FK9-1-1.252.75B
KAZ PR19/07/26Altay FK2-4 (0-2)FK Aktobe Lento5-5-0.252.25B
KAZ C15/07/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK6-6-1.252.5B
KAZ PR11/07/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-1)Altay FK9-1-0.252.5T
KAZ PR04/07/26Altay FK1-0 (0-0)Tobol Kostanai10-2-0.252.5T
KAZ PR28/06/26Tobol Kostanai3-1 (1-1)Altay FK4-4-0.752.5B
KAZ PR20/06/26Altay FK3-3 (0-2)FC Zhetysu Taldykorgan1-6+0.252.25H
KAZ PR14/06/26FK Aktobe Lento2-0 (0-0)Altay FK8-1-0.752.25B
KAZ PR27/05/26Altay FK1-1 (0-0)FC Astana4-3-0.752.25H
KAZ PR22/05/26Altay FK0-1 (0-1)Okzhetpes4-602.25B
KAZ PR17/05/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-0)Altay FK4-2-0.52.25T
KAZ C13/05/26FK Aktobe Lento1-1 (1-1)Altay FK8-2-0.752.5H
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5-0.752.5H
KAZ PR03/05/26FK Atyrau1-0 (1-0)Altay FK4-3-0.252B
KAZ C30/04/26Altay FK2-2 (0-1)Ulytau Zhezkazgan3-5+0.252.25H
KAZ PR25/04/26Altay FK0-0 (0-0)Zhenis3-302H
KAZ PR19/04/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Altay FK3-6-0.252H
KAZ PR12/04/26Altay FK1-2 (1-1)Ulytau Zhezkazgan8-1102.25B

Đội hình

OrdabasyAltay FK
1Bekkhan Shayzada3Guy-Marcelin Kilama22Sultanbek Astanov25CSergiy Maliy55Aleksa Amanovic10Elkhan Astanov15Zhasulan Amir16Mihai Capatina77David Sandan Abagna19Leonardo Natel Vieira28Bjorn Johnsen35Abylkhair Aliakbar3Samuel Odeoibo4Nemanja Micevic7Gavril Kan15CDmitri Schmidt23Doszhan Kenzhegulov11Ibragim Dadaev17Zhannur Kukeev21Nikola Jambor45Darko Dodev70Denis Mitrofanov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
6
3
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
63
56
Tấn công nguy hiểm
58
47
Sút ngoài cầu môn
11
4
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
85% So Sánh Đối đầu 15%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ordabasy (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Altay FK (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ordabasy (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Altay FK (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

18
0 Bàn
59
1 Bàn
103
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
144
B.thắng H1
2414
B.thắng H2
OrdabasyAltay FK

Chi tiết về HT/FT

91
T/T
00
T/H
00
T/B
52
H/T
24
H/H
14
H/B
10
B/T
14
B/H
16
B/B
OrdabasyAltay FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

90
Thắng 2+
73
Thắng 1
28
Hòa
23
Thua 1
06
Thua 2+
OrdabasyAltay FK

Thông tin đội bóng

Ordabasy Thông tin Altay FK
1998 Thành lập
Kazhymukan Munaitpasov Stadium Sân nhà
37000 Sức chứa 0
Andrei Martin HLV Dragan Stoisavljevic
Shymkent Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.216.1011.200.933.250.790.791.751.03
Live1.05 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓3.60 ↑0.250.13 ↓
Mansion88Sớm1.185.909.700.842.750.900.741.501.00
Live1.05 ↓6.20 ↑147.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.334.708.250.602.501.100.852.000.80
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑4.500.07 ↓0.852.000.80
10BETSớm1.255.008.400.732.750.92---
Live1.17 ↓6.40 ↑12.00 ↑0.88 ↑3.250.79 ↓---
12betSớm1.185.909.700.842.750.900.741.501.00
Live1.05 ↓6.30 ↑150.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.175.9010.000.793.000.970.992.000.77
Live1.02 ↓9.30 ↑26.00 ↑1.44 ↑3.500.53 ↓1.28 ↑0.250.64 ↓
SbobetSớm1.185.408.600.763.001.040.791.751.03
Live1.06 ↓6.00 ↑115.00 ↑4.54 ↑4.500.08 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.254.7611.200.992.750.770.841.500.94
Live1.07 ↓6.40 ↑36.00 ↑4.30 ↑4.500.03 ↓0.26 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.255.259.000.652.501.15---
Live1.04 ↓8.50 ↑46.00 ↑0.33 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.175.2511.000.812.750.710.811.750.71
Live1.07 ↓6.50 ↑153.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.176.3810.200.973.250.780.962.000.78
Live1.08 ↓8.56 ↑28.85 ↑2.71 ↑4.500.26 ↓2.52 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.245.259.500.632.501.10---
Live1.01 ↓91.00 ↑251.00 ↑0.73 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm1.226.6710.500.782.500.990.831.500.93
Live1.06 ↓10.00 ↑34.00 ↑4.90 ↑4.500.11 ↓3.16 ↑0.250.23 ↓
Bet 365Sớm1.275.508.001.003.000.800.981.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓2.85 ↑0.250.23 ↓
William HillSớm1.225.0013.000.652.501.15---
Live1.17 ↓6.00 ↑13.002.40 ↑4.500.29 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.