Kết quả bóng đá trận Ordabasy vs Kyzylzhar Petropavlovsk, 22:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 29/08/2026
Ordabasy 3 Kết thúc HT 1-0 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Kazhymukan Munaitpasov Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ordabasy | Phút | |
| Leonardo Natel Vieira(Assists:Macedo Moraes Everton) (Kiến tạo: Macedo Moraes Everton) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 9' | ⚽ 1 - 1 | |
| Leo Natel (Kiến tạo: Macedo Moraes Everton) 2 - 1 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| David Sandan Abagna 3 - 1 ⚽ | 64' | |
| 68' ⇄ | ▲ Aleksandr Sokolenko ▼ Artem Cheredinov | |
| 68' ⇄ | ▲ Yuri Pertsukh ▼ Oleksandr Noyok | |
| 68' ⇄ | ▲ Timur Muldinov ▼ Evgeniy Makarenko | |
| Macedo Moraes Everton(Assists:Leonardo Natel Vieira) (Kiến tạo: Leonardo Natel Vieira) 4 - 1 ⚽ | 76' | |
| 77' ⇄ | ▲ Gleb Valgushev ▼ Liridon Latifi | |
| ▲ Abinur Nurymbet ▼ Macedo Moraes Everton | 77' ⇄ | |
| ▲ Tidiane Keita ▼ Mihai Capatina | 78' ⇄ | |
| ▲ Magzhan Toktybay ▼ Leonardo Natel Vieira | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ablaikhan Kenzhadoev ▼ Etienne Beugre | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 9 |
Chủ = Ordabasy · Khách = Kyzylzhar Petropavlovsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ordabasy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (27%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 10 (27%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Ordabasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 4 | 2 | 46 | 16 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 8 | 35 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 8 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Kyzylzhar Petropavlovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 6 | 11 | 26 | 34 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 18 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 16 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ordabasy 8 (40%)Hòa 7 (35%)Kyzylzhar Petropavlovsk 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-1) | Ordabasy | 0 | 2.25 | T |
| 28/08/25 | Ordabasy | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/25 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-0 (0-0) | Ordabasy | 0 | 2 | H |
| 25/06/25 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-0 (0-0) | Ordabasy | 0 | 2.25 | H |
| 30/03/25 | Ordabasy | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/10/24 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/24 | Ordabasy | 1-1 (0-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1 | 2.5 | H |
| 22/07/23 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1 | 2.5 | T |
| 07/06/23 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-0 (0-0) | Ordabasy | 0 | 2 | B |
| 28/05/23 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/23 | Ordabasy | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/09/22 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4-0 (1-0) | Ordabasy | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/22 | Ordabasy | 3-1 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2 | T |
| 30/10/21 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-2 (1-0) | Ordabasy | 0 | 2.5 | B |
| 26/08/21 | Ordabasy | 0-5 (0-2) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/21 | Ordabasy | 0-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/21 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-1 (1-1) | Ordabasy | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/11/20 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-0 (0-0) | Ordabasy | +1 | 2.25 | H |
| 24/09/20 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1 | 2.25 | T |
| 03/11/18 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Ordabasy | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Ordabasy
TTTTBTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Altay FK | 1-2 (1-2) | Ordabasy | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Ordabasy | 3-1 (2-0) | Altay FK | +2 | 3 | T |
| 08/08/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-4 (0-1) | Ordabasy | +1 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Ordabasy | 2-0 (1-0) | Tobol Kostanai | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (1-0) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-1) | FK Yelimay Semey | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-0) | Altay FK | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (1-1) | Ordabasy | +1 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-1) | Ordabasy | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-3 (0-1) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Tobol Kostanai | 0-3 (0-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ordabasy | 2-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Ordabasy | 3-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-1) | Ordabasy | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Kyzylzhar Petropavlovsk
HHTTHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-1 (0-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-1 (1-1) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-2 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-1 (1-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | FK Yelimay Semey | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | -1 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Tobol Kostanai | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-2 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Aktobe Lento | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Zhenis | 2-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-1) | Ordabasy | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | FK Atyrau | 0-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4-0 (1-0) | Zhenis | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk
1Bekkhan Shayzada5Nikola Antic22Sultanbek Astanov25CSergiy Maliy55Aleksa Amanovic11Yury Vakulko16Mihai Capatina19Leonardo Natel Vieira77David Sandan Abagna9Macedo Moraes Everton28Bjorn Johnsen1Dumitru Celeadnic11Artem Cheredinov23Nedeljko Piscevic27Nikita Gubarev28Slobodan Urosevic8CEvgeniy Makarenko55Oleksandr Noyok10Joannes Bjartalid13Stephane Bahoken77Liridon Latifi99Etienne Beugre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Bekkhan Shayzada
- 5Nikola Antic
- 9Macedo Moraes Everton⚽ Ghi bàn 76' · 🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 77'
- 11Yury Vakulko
- 16Mihai Capatina▼ Rời sân 78'
- 19Leonardo Natel Vieira⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · 🎯 Kiến tạo 76' · ▼ Rời sân 84'
- 22Sultanbek Astanov
- 25Sergiy Maliy C
- 28Bjorn Johnsen
- 55Aleksa Amanovic
- 77David Sandan Abagna⚽ Ghi bàn 64'
Khách · 4231
- 1Dumitru Celeadnic
- 8Evgeniy Makarenko C▼ Rời sân 68'
- 10Joannes Bjartalid
- 11Artem Cheredinov▼ Rời sân 68'
- 13Stephane Bahoken
- 23Nedeljko Piscevic
- 27Nikita Gubarev
- 28Slobodan Urosevic
- 55Oleksandr Noyok▼ Rời sân 68'
- 77Liridon Latifi▼ Rời sân 77'
- 99Etienne Beugre▼ Rời sân 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
52
Tấn công
5847
Tấn công nguy hiểm
4724
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
139
Việt vị
32
So Sánh Sức Mạnh
70 30
79% So Sánh Đối đầu 21%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ordabasy (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kyzylzhar Petropavlovsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ordabasy (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Kyzylzhar Petropavlovsk (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ordabasy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | |
| Kazhymukan Munaitpasov Stadium | Sân nhà | |
| 37000 | Sức chứa | 0 |
| Andrei Martin | HLV | Alexander Vyacheslavovich Brazevich |
| Shymkent | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.60 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.00 | 6.50 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 4.10 ↑ | 6.50 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.45 | 6.50 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.30 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.70 | 5.60 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.90 ↑ | 7.80 ↑ | 0.87 | 3.00 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.45 | 6.50 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.00 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.07 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.17 | 6.70 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 44.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.06 | 5.75 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.65 ↑ | 36.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.60 | 6.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.70 | 6.25 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.26 | 6.58 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.61 ↑ | 30.19 ↑ | 2.26 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.60 | 6.50 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 6.18 | 1.03 | 2.50 | 0.75 | 1.85 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.75 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ordabasy | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Kyzylzhar Petropavlovsk | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).