Kết quả bóng đá trận Orebro vs Ljungskile, 18:00 ngày 11/10/2026
Superettan (Thụy Điển) · 18:00 ngày 11/10/2026
Orebro 1 Kết thúc HT 0-0 1
Ljungskile
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Behrn Arena Nhiệt độ: 9℃~10℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = Orebro · Khách = Ljungskile
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orebro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Orebro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 7 | 9 | 20 | 32 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 19 | 7 | 15 |
Ljungskile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 27 | 28 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 12 | 11 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
01
Quả ném biên
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orebro (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Ljungskile (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Orebro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1926 |
| Behrn Arena | Sân nhà | Starke Arvid Arena |
| 13000 | Sức chứa | 8000 |
| Rikard Norling | HLV | Joakim Jensen |
| Orebro | Khu vực | Ljungskile |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.42 | 2.63 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.38 ↓ | 2.93 ↑ | 0.67 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.13 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.15 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.07 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 33.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.15 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.07 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.80 | 2.97 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.26 | 2.94 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.11 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.55 | 3.03 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orebro | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Ljungskile | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).