Kết quả bóng đá trận Orebro (W) vs Goteborg (W), 18:00 ngày 19/09/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 19/09/2026
Orebro (W) 5 Kết thúc HT 4-1 1
Goteborg (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Orebro (W) | Phút | |
| Rubensson C. 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Johansson L. | |
| Lapi R. 2 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 4-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 2 | 24 | 20 |
Chủ = Orebro (W) · Khách = Goteborg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orebro (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (52%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Orebro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12 | 1 | 3 | 33 | 19 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 16 | 9 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 10 | 16 | 4 |
Goteborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 4 | 1 | 45 | 15 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 7 | 18 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 25 | 8 | 19 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
36
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orebro (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Goteborg (W) (29 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Orebro (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | |
| Behrn Arena | Sân nhà | |
| 13000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Orebro | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.40 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.40 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.45 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.74 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 32.00 ↑ | 0.92 ↑ | 6.25 | 0.73 | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orebro (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Goteborg (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).