Kết quả bóng đá trận Orebro (W) vs Sandvikens IF (W), 21:00 ngày 03/10/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 21:00 ngày 03/10/2026
Orebro (W) 7 Kết thúc HT 3-0 0
Sandvikens IF (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 14 | 11 | 31 |
| Điểm | 6 | 0 | 24 | 10 |
Chủ = Orebro (W) · Khách = Sandvikens IF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orebro (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (52%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 11 (50%) |
Bảng xếp hạng
Orebro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12 | 1 | 3 | 33 | 19 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 16 | 9 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 10 | 16 | 4 |
Sandvikens IF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 45 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 2 | 6 | 10 | 26 | 2 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 19 | 7 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
61
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orebro (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sandvikens IF (W) (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Orebro (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | |
| Behrn Arena | Sân nhà | |
| 13000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Orebro | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 9.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 6.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.75 | 10.00 | 0.83 | 4.00 | 0.73 | 0.78 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.76 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.60 | 8.80 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.08 | 0.00 | 5.50 |
| Live | 1.18 ↓ | 7.06 ↑ | 11.10 ↑ | 1.97 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.