Kết quả bóng đá trận Orgryte U21 vs IK Oddevold U21, 19:00 ngày 12/10/2026
Folksam Allsvenskan Sodra U21 (Thụy Điển) · 19:00 ngày 12/10/2026
Orgryte U21 3 Kết thúc HT 3-1 1
IK Oddevold U21
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Diễn biến trận đấu
| Orgryte U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 32' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 40' | |
| 4 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 13 | 22 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Orgryte U21 · Khách = IK Oddevold U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orgryte U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Bảng xếp hạng
Orgryte U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
IK Oddevold U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 15 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Thẻ vàng
41
Sút bóng
73
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orgryte U21 (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
IK Oddevold U21 (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Orgryte U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.90 | 5.50 | 0.98 | 4.50 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.85 | 2.58 | 0.85 | 4.00 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.50 | 6.00 | 0.65 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.85 | 2.58 | 0.85 | 4.00 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 5.00 | 4.95 | 0.82 | 4.75 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 4.10 | 2.65 | 0.79 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 4.38 | 2.53 | 1.27 | 4.50 | 0.53 | 0.67 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.51 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 6.43 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.