Kết quả bóng đá trận Orgryte vs Halmstads, 20:00 ngày 22/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 22/08/2026
Orgryte 1 Kết thúc HT 1-1 1
Halmstads
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Orgryte | Phút | |
| Tobias Sana(Assists:Noah Christoffersson) (Kiến tạo: Noah Christoffersson) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 34' | Joel Allansson | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Rocco Ascone(Assists:Hussein Carneil) (Kiến tạo: Hussein Carneil) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Michael Parker ▼ Adam Andersson | 64' ⇄ | |
| ▲ Rasmus Alm ▼ William Hofvander | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Oliver Kapsimalis ▼ Rami Kaib | |
| 65' ⇄ | ▲ Tom Trybull ▼ Malte Persson | |
| 65' ⇄ | ▲ Omar Faraj ▼ Niilo Maenpaa | |
| 70' ⇄ | ▲ Erko Tougjas ▼ Gabriel Wallentin | |
| Benjamin Laturnus | 77' | |
| ▲ Anton Andreasson ▼ Daniel Paulson | 77' ⇄ | |
| ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Benjamin Laturnus | 85' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Filip Schyberg ▼ Rocco Ascone | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 22 | 19 |
| Điểm | 1 | 1 | 9 | 4 |
Chủ = Orgryte · Khách = Halmstads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orgryte | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 12 (50%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 5 | 10 | 22 | 41 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 15 | 17 | 8 | 14 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 24 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 1 | 5 | 12 | 12 | 35 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 17 | 5 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 18 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Orgryte 7 (35%)Hòa 3 (15%)Halmstads 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/10/22 | Halmstads | 2-3 (0-0) | Orgryte | -1 | 2.75 | T |
| 06/04/22 | Orgryte | 2-2 (1-0) | Halmstads | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/11/20 | Halmstads | 1-0 (0-0) | Orgryte | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/06/20 | Orgryte | 0-3 (0-2) | Halmstads | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/19 | Orgryte | 3-1 (3-1) | Halmstads | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/19 | Halmstads | 1-3 (0-3) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/11/18 | Halmstads | 1-2 (0-1) | Orgryte | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/18 | Orgryte | 2-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 2.5 | T |
| 25/02/17 | Halmstads | 4-0 (1-0) | Orgryte | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/09/16 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/16 | Orgryte | 1-2 (1-2) | Halmstads | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/16 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Halmstads | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/15 | Halmstads | 0-1 (0-0) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 22/08/14 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1 | 3 | H |
| 16/03/13 | Halmstads | 2-1 (0-1) | Orgryte | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/11 | Halmstads | 2-0 (2-0) | Orgryte | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/09/09 | Orgryte | 2-1 (0-1) | Halmstads | 0 | 2.5 | T |
| 14/06/09 | Halmstads | 2-0 (2-0) | Orgryte | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/09 | Halmstads | 2-1 (0-1) | Orgryte | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Orgryte
BBTBHTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Brommapojkarna | 3-1 (1-0) | Orgryte | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Orgryte | 3-4 (2-1) | AIK Solna | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 3 | B |
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | -1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | -1 | 3 | H |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Halmstads
BBBHBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Hacken | 1-0 (1-0) | Halmstads | -1.5 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | GAIS | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-2) | IK Sirius FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.5 | 3 | H |
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | -1 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | -2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1 | 3 | B |
Đội hình
Orgryte
Halmstads
44Hampus Gustafsson6Mikael Dyrestam25Johan Hammar33Sebastian Lagerlund8Benjamin Laturnus14CDaniel Paulson18Adam Andersson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson17William Hofvander22Tobias Sana1Tim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman24Rami Kaib6Joel Allansson8Niilo Maenpaa14Hussein Carneil19Marvin Illary18Malte Persson27CRocco Ascone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 6Mikael Dyrestam7.3
- 8Benjamin Laturnus🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 85'6.7
- 11Noah Christoffersson🎯 Kiến tạo 24'7.7
- 14Daniel Paulson C▼ Rời sân 77'6.7
- 17William Hofvander▼ Rời sân 64'7.2
- 18Adam Andersson▼ Rời sân 64'6.9
- 22Tobias Sana⚽ Ghi bàn 24'7.8
- 23Owen Parker-Price7.8
- 25Johan Hammar7.7
- 33Sebastian Lagerlund7.2
- 44Hampus Gustafsson7.5
Khách · 442
- 1Tim Ronning7.1
- 3Gabriel Wallentin▼ Rời sân 70'6.4
- 5Pascal Gregor6.4
- 6Joel Allansson🟨 Thẻ vàng 34'7.1
- 8Niilo Maenpaa▼ Rời sân 65'6.4
- 14Hussein Carneil🎯 Kiến tạo 38'8.4
- 17Andre Boman7.6
- 18Malte Persson▼ Rời sân 65'6.3
- 19Marvin Illary7.4
- 24Rami Kaib▼ Rời sân 65'6.2
- 27Rocco Ascone C⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 88'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2024
Sút cầu môn
77
Tấn công
9775
Tấn công nguy hiểm
4747
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
59
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
470495
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
89
Việt vị
02
Cứu thua
66
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
3023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.622.5
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orgryte (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Halmstads (28 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orgryte (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Halmstads (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orgryte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Tobias Sana Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 3/2 | 26/31 | 0 | ||
| 23Owen Parker-Price Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1/0 | 61/74 | 2 | |||
| 25Johan Hammar Trung vệ | 7.7 | 3/0 | 57/67 | 1 | |||
| 11Noah Christoffersson Trung phong | 7.7 | 1 | 3/0 | 10/14 | 1 | ||
| 44Hampus Gustafsson Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 6Mikael Dyrestam Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 73/76 | 1 | |||
| 33Sebastian Lagerlund Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 53/56 | 1 | |||
| 17William Hofvander Trung phong | 7.2 | 7/4 | 8/18 | 2 | |||
| 18Adam Andersson Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 14Daniel Paulson Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 20/28 | 3 | |||
| 8Benjamin Laturnus Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 41/43 | 2 | 🟨 | ||
| 10Rasmus Alm (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 19Anton Andreasson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 2Michael Parker (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Halmstads
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Hussein Carneil Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 6/2 | 50/63 | 2 | ||
| 27Rocco Ascone Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 3/2 | 44/52 | 2 | ||
| 17Andre Boman Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 49/57 | 2 | |||
| 19Marvin Illary Tiền đạo | 7.4 | 5/2 | 18/22 | 3 | |||
| 6Joel Allansson Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 46/50 | 2 | 🟨 | ||
| 1Tim Ronning Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 5Pascal Gregor Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 37/45 | 0 | |||
| 8Niilo Maenpaa Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 47/49 | 1 | |||
| 3Gabriel Wallentin Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 38/40 | 1 | |||
| 18Malte Persson Trung phong | 6.3 | 3/0 | 5/5 | 0 | |||
| 24Rami Kaib Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 28Tom Trybull (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 27/28 | 1 | |||
| 9Omar Faraj (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/1 | 7/8 | 0 | |||
| 22Oliver Kapsimalis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 11/15 | 2 | |||
| 16Erko Tougjas (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 14/14 | 1 | |||
| 4Filip Schyberg (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orgryte | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-12-4 | Thành lập | 1914-3-6 |
| Valhalla IP | Sân nhà | Orjans Vall |
| 16500 | Sức chứa | 15500 |
| Andreas Holmberg | HLV | Johan Lindholm |
| Goteborg | Khu vực | Halmstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.53 | 3.01 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.53 | 3.20 ↑ | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.40 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.65 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.35 | 3.00 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.61 ↑ | 1.29 ↓ | 7.71 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.65 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.15 | 0.87 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.37 | 3.16 | 0.87 | 2.75 | 1.01 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.19 ↓ | 8.60 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.66 | 3.02 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 8.65 ↑ | 1.15 ↓ | 10.80 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.85 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.69 | 3.39 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 6.81 ↑ | 1.23 ↓ | 8.76 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.15 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 3.05 ↑ | 2.75 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.95 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.40 | 3.07 | 0.76 | 2.50 | 0.99 | 0.61 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.75 ↑ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.85 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.