Kết quả bóng đá trận Orgryte vs Halmstads, 20:00 ngày 22/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 22/08/2026
Orgryte
1 Kết thúc HT 1-1 1
Halmstads
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Orgryte Phút Halmstads
Tobias Sana(Assists:Noah Christoffersson) (Kiến tạo: Noah Christoffersson) 1 - 0 24'
34' Joel Allansson
38' 1 - 1 Rocco Ascone(Assists:Hussein Carneil) (Kiến tạo: Hussein Carneil)
HT 1-1
▲ Michael Parker ▼ Adam Andersson64'
▲ Rasmus Alm ▼ William Hofvander64'
65' ▲ Oliver Kapsimalis ▼ Rami Kaib
65' ▲ Tom Trybull ▼ Malte Persson
65' ▲ Omar Faraj ▼ Niilo Maenpaa
70' ▲ Erko Tougjas ▼ Gabriel Wallentin
Benjamin Laturnus 77'
▲ Anton Andreasson ▼ Daniel Paulson77'
▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Benjamin Laturnus85'
88' ▲ Filip Schyberg ▼ Rocco Ascone
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 20
Hòa 11 34
Bại 22 56
Ghi bàn 51 157
Mất bàn 84 2219
Điểm 11 94

Chủ = Orgryte · Khách = Halmstads

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Orgryte (24)Hiệp 1 / Cả trậnHalmstads (28)
3 (13%)Thắng/Thắng3 (11%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (17%)Hòa/Hòa5 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (25%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
12 (50%)Bại/Bại9 (32%)

Bảng xếp hạng

Orgryte

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18351022411415
Sân nhà91531517814
Sân khách9207724614
6 gần62131112--

Halmstads

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1815121235816
Sân nhà9126617516
Sân khách9036618315
6 gần6015111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Orgryte 7 (35%)Hòa 3 (15%)Halmstads 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5-0.252.5B
SWE D212/10/22Halmstads2-3 (0-0)Orgryte7-2-12.75T
SWE D206/04/22Orgryte2-2 (1-0)Halmstads2-15-0.252.25H
SWE D228/11/20Halmstads1-0 (0-0)Orgryte9-1-0.752.5B
SWE D224/06/20Orgryte0-3 (0-2)Halmstads6-1+0.252.5B
SWE D207/08/19Orgryte3-1 (3-1)Halmstads2-3+0.252.5T
SWE D206/04/19Halmstads1-3 (0-3)Orgryte8-3-0.252.5T
SWE D203/11/18Halmstads1-2 (0-1)Orgryte5-3-0.52.75T
SWE D221/04/18Orgryte2-0 (2-0)Halmstads7-302.5T
SWE Cup25/02/17Halmstads4-0 (1-0)Orgryte5-3-0.752.5B
SWE D220/09/16Halmstads2-0 (1-0)Orgryte2-1-0.752.5B
SWE D231/05/16Orgryte1-2 (1-2)Halmstads14-202.5B
INT CF19/03/16Orgryte0-0 (0-0)Halmstads7-2-0.52.75H
INT CF21/03/15Halmstads0-1 (0-0)Orgryte6-5-1.253T
SWE Cup22/08/14Orgryte1-1 (0-0)Halmstads5-4-13H
SWE Cup16/03/13Halmstads2-1 (0-1)Orgryte--0.752.75B
INT CF05/03/11Halmstads2-0 (2-0)Orgryte--0.52.5B
SWE D116/09/09Orgryte2-1 (0-1)Halmstads-02.5T
INT CF14/06/09Halmstads2-0 (2-0)Orgryte--0.752.5B
SWE D110/05/09Halmstads2-1 (0-1)Orgryte--1.52.5B

Thành tích gần đây — Orgryte

BBTBHTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D116/08/26Brommapojkarna3-1 (1-0)Orgryte8-7-0.53B
SWE D108/08/26Orgryte3-4 (2-1)AIK Solna3-4-0.53B
SWE D102/08/26AIK Solna0-3 (0-2)Orgryte5-2-1.253T
SWE D125/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Orgryte2-5-1.253B
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13-1.253.25H
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8-13.25T
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4-12.75B
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---B
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2-0.52.75H
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5-0.252.5B
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6-0.52.75B
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4-1.753.5B
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2-1.252.75B
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0-0.252.5H
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75B
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6-1.753.25B
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3-1.253T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10-13H
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3-12.75T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4-12.75H

Thành tích gần đây — Halmstads

BBBHBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D118/08/26Hacken1-0 (1-0)Halmstads11-1-1.53.25B
SWE D109/08/26Halmstads0-2 (0-0)GAIS7-7-0.752.75B
SWE D104/08/26Halmstads0-2 (0-2)IK Sirius FK2-10-1.253.25B
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5-1.53H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3-13.25B
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7-1.753.25B
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8-1.252.75H
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4-1.253.5H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5-12.75B
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5+0.252.5T
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8-0.52.5H
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3-0.752.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5B
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5-1.252.75B
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0-23H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2-0.252.5H
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6+0.252.25B
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3-12.5B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4-13B

Đội hình

OrgryteHalmstads
44Hampus Gustafsson6Mikael Dyrestam25Johan Hammar33Sebastian Lagerlund8Benjamin Laturnus14CDaniel Paulson18Adam Andersson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson17William Hofvander22Tobias Sana1Tim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman24Rami Kaib6Joel Allansson8Niilo Maenpaa14Hussein Carneil19Marvin Illary18Malte Persson27CRocco Ascone

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
24
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
97
75
Tấn công nguy hiểm
47
47
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
9
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
470
495
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
8
9
Việt vị
0
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
18
17
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
30
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
2.5
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Orgryte (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Halmstads (28 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Orgryte (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO

Halmstads (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

68
0 Bàn
57
1 Bàn
32
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
96
B.thắng H1
125
B.thắng H2
OrgryteHalmstads

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
02
T/H
10
T/B
00
H/T
32
H/H
06
H/B
10
B/T
10
B/H
96
B/B
OrgryteHalmstads

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
20
Thắng 1
56
Hòa
32
Thua 1
811
Thua 2+
OrgryteHalmstads

Orgryte

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Tobias Sana
Tiền đạo cánh trái
7.813/226/310
23Owen Parker-Price
Tiền vệ trung tâm
7.81/061/742
25Johan Hammar
Trung vệ
7.73/057/671
11Noah Christoffersson
Trung phong
7.713/010/141
44Hampus Gustafsson
Thủ môn
7.50/016/210
6Mikael Dyrestam
Trung vệ
7.31/173/761
33Sebastian Lagerlund
Trung vệ
7.21/053/561
17William Hofvander
Trung phong
7.27/48/182
18Adam Andersson
Hậu vệ phải
6.90/019/241
14Daniel Paulson
Tiền đạo cánh phải
6.70/020/283
8Benjamin Laturnus
Tiền vệ trung tâm
6.71/041/432🟨
10Rasmus Alm (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/06/101
19Anton Andreasson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/03/40
2Michael Parker (dự bị)
Trung vệ
6.20/01/20
15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị)
Trung phong
-0/01/20

Halmstads

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Hussein Carneil
Tiền vệ tấn công
8.416/250/632
27Rocco Ascone
Tiền vệ trung tâm
813/244/522
17Andre Boman
Hậu vệ phải
7.60/049/572
19Marvin Illary
Tiền đạo
7.45/218/223
6Joel Allansson
Tiền vệ trung tâm
7.10/046/502🟨
1Tim Ronning
Thủ môn
7.10/013/170
5Pascal Gregor
Trung vệ
6.40/037/450
8Niilo Maenpaa
Tiền vệ phòng ngự
6.41/047/491
3Gabriel Wallentin
Trung vệ
6.41/038/401
18Malte Persson
Trung phong
6.33/05/50
24Rami Kaib
Hậu vệ trái
6.20/024/270
28Tom Trybull (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/027/281
9Omar Faraj (dự bị)
Trung phong
6.82/17/80
22Oliver Kapsimalis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.82/011/152
16Erko Tougjas (dự bị)
Trung vệ
6.61/014/141
4Filip Schyberg (dự bị)
Trung vệ
-0/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Orgryte Thông tin Halmstads
1887-12-4 Thành lập 1914-3-6
Valhalla IP Sân nhà Orjans Vall
16500 Sức chứa 15500
Andreas Holmberg HLV Johan Lindholm
Goteborg Khu vực Halmstad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.533.010.772.750.950.970.500.81
Live1.90 ↓3.533.20 ↑0.772.750.950.90 ↓0.500.88 ↑
EasybetsSớm1.953.603.400.822.750.980.950.500.84
Live21.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑8.20 ↑2.500.05 ↓0.70 ↓0.001.24 ↑
VcbetSớm1.953.603.300.822.750.960.980.500.82
Live11.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.85 ↑2.500.25 ↓0.62 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm2.033.653.200.852.751.011.030.500.85
Live12.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.203.403.050.752.500.950.600.001.20
Live13.00 ↑1.08 ↓16.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm2.173.353.000.922.750.76---
Live5.61 ↑1.29 ↓7.71 ↑2.20 ↑2.500.34 ↓---
12betSớm2.033.653.200.852.751.011.030.500.85
Live12.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm2.023.703.150.872.751.001.020.500.86
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.053.373.160.872.751.011.050.500.85
Live6.90 ↑1.19 ↓8.60 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm2.213.663.021.022.750.840.970.250.91
Live8.65 ↑1.15 ↓10.80 ↑3.22 ↑2.500.21 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm2.153.402.800.732.501.00---
Live10.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.253.452.850.922.750.810.920.250.81
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.983.693.390.832.750.940.990.500.80
Live6.81 ↑1.23 ↓8.76 ↑3.19 ↑2.500.24 ↓0.67 ↓0.001.24 ↑
HK Jockey ClubSớm1.893.503.150.762.750.940.760.251.02
Live9.00 ↑1.07 ↓12.50 ↑3.05 ↑2.750.18 ↓0.61 ↓0.001.20 ↑
BwinSớm2.203.502.950.732.500.98---
Live17.50 ↑1.04 ↓23.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.213.403.070.762.500.990.610.001.22
Live19.90 ↑1.05 ↓20.00 ↑1.37 ↑2.500.60 ↓0.69 ↑0.001.20 ↓
SNAISớm1.953.603.25------
Live1.90 ↓3.75 ↑3.40 ↑------
Bet 365Sớm2.153.502.850.902.750.900.950.250.85
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.203.302.900.702.501.051.200.500.62
Live8.00 ↑1.15 ↓11.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓0.91 ↓0.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.