Kết quả bóng đá trận Oriente Petrolero vs Always Ready, 06:30 ngày 06/09/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:30 ngày 06/09/2026
Oriente Petrolero 1 Kết thúc HT 0-1 2
Always Ready
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Oriente Petrolero | Phút | |
| 13' | Algaranaz C. | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Triverio E. | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 | |
| Torrez A. | 25' | |
| 25' | Triverio E. | |
| 36' | Gomez Miranda R. | |
| 45' | Lima R. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Herrera J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 | |
| 49' | ⚽ 0 - 4 Maraude J. | |
| Lovera J. | 60' | |
| ▲ Nacif N. ▼ | 65' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 13 | 13 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 17 |
Chủ = Oriente Petrolero · Khách = Always Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oriente Petrolero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (36%) | Thắng/Thắng | 17 (29%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 12 (21%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Bảng xếp hạng
Oriente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | 8 | 8 |
Always Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 12 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 6 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 6 | 16 | 2 |
Đội hình
Oriente Petrolero
Always Ready
1Torrez A.3Mizael Monteiro6Rodriguez D.24Velasco M.44F.Lopez20Lovera J.30Berdecio J.7Flores J.11Vaca L.79Roldan N.29Escobar J.1Baroja A.4Galindo N.5Quiroga A.7J.AMOROSO18C.Rodriguez6Lima R.10Maraude J.11Uzeda J.9Triverio E.22Gomez Miranda R.26Restrepo E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Torrez A.🟨 Thẻ vàng 25'
- 3Mizael Monteiro
- 6Rodriguez D.
- 7Flores J.
- 11Vaca L.
- 20Lovera J.🟨 Thẻ vàng 60'
- 24Velasco M.
- 29Escobar J.
- 30Berdecio J.
- 44F.Lopez
- 79Roldan N.
Khách · 433
- 1Baroja A.
- 4Galindo N.
- 5Quiroga A.
- 6Lima R.🟨 Thẻ vàng 45'
- 7J.AMOROSO
- 9Triverio E.⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 10Maraude J.⚽ Ghi bàn 49'
- 11Uzeda J.
- 18C.Rodriguez
- 22Gomez Miranda R.🟨 Thẻ vàng 36'
- 26Restrepo E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
24
Sút bóng
106
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
229129
TL chuyền bóng thành công
77%62%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
2112
Chuyền dài
1715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oriente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Always Ready (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oriente Petrolero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Gonzalez | HLV | Julio Cesar Baldivieso |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.96 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 1.01 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.30 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.55 | 2.15 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.85 | 2.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.55 | 2.15 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.90 | 2.21 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.65 ↓ | 2.56 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.35 | 2.13 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.15 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.88 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.75 | 1.84 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 473.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.96 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oriente Petrolero | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Always Ready | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).