Kết quả bóng đá trận Oriente Petrolero vs Universitario De Vinto, 06:30 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:30 ngày 10/08/2026
Oriente Petrolero 5 Kết thúc HT 2-0 0
Universitario De Vinto
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Tường thuật trực tiếp
Oriente Petrolero
Universitario De Vinto
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Jose Berdecio (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mizael Monteiro (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fran Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - No penalty confirmed - Fran Lopez
18'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Jara
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jose Berdecio 1-0, kiến tạo: Jorge Lovera
🎯 Dứt điểm - Jose Berdecio (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Joffre Andres Escobar Moyano 2-0, kiến tạo: Jorge Lovera
🎯 Dứt điểm - Joffre Andres Escobar Moyano (đánh đầu) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Marco Gómez (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jose Pinto (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Julio Herrera, ra Jose Berdecio
⚽ BÀN THẮNG - Nahuel Roldan 3-0, kiến tạo: FRANZ GONZALES MEJIA
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Nahuel Roldan
🟨 Thẻ vàng - Jorge Lovera
58'
🔁 Thay người: vào Julio Alberth Lazarte Laura, ra Jose Saucedo
58'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Dorrego Coito, ra Joel Calicho
60'
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Blanco (chân trái) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Blanco (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Diego Saavedra, ra Jose Pinto
66'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Samuel Galindo Suheiro, ra Nahuel Roldan
🔁 Thay người: vào Maximo Mamani, ra Jorge Lovera
🎯 Dứt điểm - Maximo Mamani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Julio Herrera 4-0, kiến tạo: Jose Flores
🎯 Dứt điểm - Julio Herrera (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Dieguito
79'
🔁 Thay người: vào Brayan Calderon, ra Daniel Camacho
79'
🔁 Thay người: vào Jose Veizaga, ra Oswaldo Blanco
🔁 Thay người: vào Omar Pedro Siles Canda, ra Julio Herrera
🔁 Thay người: vào Maximo Mamani, ra Marco Velasco
86'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Omar Pedro Siles Canda (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jose Flores 5-0, kiến tạo: Joffre Andres Escobar Moyano
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — vào lưới
90+2'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (5-0)
Diễn biến trận đấu
| Oriente Petrolero | Phút | |
| Fran Lopez(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 16' | |
| 18' | Agustin Jara | |
| Jose Berdecio(Assists:Jorge Lovera) (Kiến tạo: Jorge Lovera) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Joffre Andres Escobar Moyano(Assists:Jorge Lovera) (Kiến tạo: Jorge Lovera) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Julio Herrera ▼ Jose Berdecio | 46' ⇄ | |
| Nahuel Roldan(Assists:FRANZ GONZALES MEJIA) 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| Nahuel Roldan(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 50' | |
| Jorge Lovera | 55' | |
| 58' ⇄ | ▲ Julio Alberth Lazarte Laura ▼ Jose Saucedo | |
| 58' ⇄ | ▲ Victor Hugo Dorrego Coito ▼ Joel Calicho | |
| 65' ⇄ | ▲ Diego Saavedra ▼ Jose Pinto | |
| ▲ Samuel Galindo Suheiro ▼ Nahuel Roldan | 67' ⇄ | |
| ▲ Maximo Mamani ▼ Jorge Lovera | 67' ⇄ | |
| Julio Herrera(Assists:Jose Flores) (Kiến tạo: Jose Flores) 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| Dieguito | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Brayan Calderon ▼ Daniel Camacho | |
| 79' ⇄ | ▲ Jose Veizaga ▼ Oswaldo Blanco | |
| ▲ Omar Pedro Siles Canda ▼ Julio Herrera | 81' ⇄ | |
| ▲ Braian Mamani ▼ Marco Velasco | 81' ⇄ | |
| 📺 VAR | 85' | |
| Jose Flores(Assists:Joffre Andres Escobar Moyano) (Kiến tạo: Joffre Andres Escobar Moyano) 5 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = Oriente Petrolero · Khách = Universitario De Vinto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oriente Petrolero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 11 (24%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
Oriente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Universitario De Vinto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 22 | 35 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 13 | 11 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 22 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Oriente Petrolero 2 (22%)Hòa 5 (56%)Universitario De Vinto 2 (22%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Universitario De Vinto | 2-1 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3 | B |
| 03/07/25 | Oriente Petrolero | 3-2 (3-0) | Universitario De Vinto | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/25 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/25 | Oriente Petrolero | 0-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/11/24 | Universitario De Vinto | 4-1 (0-0) | Oriente Petrolero | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/05/24 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-0) | Universitario De Vinto | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/07/23 | Oriente Petrolero | 1-1 (0-0) | Universitario De Vinto | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/02/23 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/08/22 | Oriente Petrolero | 0-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +1.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Oriente Petrolero
BTTHBBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/08/26 | Oriente Petrolero | 1-0 (0-0) | Nacional Potosi | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | T |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -1.25 | 4 | B |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/02/26 | Blooming | 2-3 (1-2) | Oriente Petrolero | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-1) | Blooming | 0 | 3 | B |
| 15/12/25 | Oriente Petrolero | 1-3 (0-2) | Bolivar | 0 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Universitario De Vinto
BHBBBBTTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Universitario De Vinto | 0-2 (0-1) | Real Potosi | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/07/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3 | B |
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -2.75 | 4 | B |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | -1 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/04/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (3-0) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | B |
| 08/02/26 | Aurora | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 01/02/26 | Universitario De Vinto | 2-2 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 14/12/25 | San Jose de Oruro | 5-0 (3-0) | Universitario De Vinto | -1.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Oriente Petrolero
Universitario De Vinto
13Joel Bernal3Mizael Monteiro6Dieguito24Marco Velasco44Fran Lopez20CJorge Lovera7Jose Flores15FRANZ GONZALES MEJIA30Jose Berdecio79Nahuel Roldan29Joffre Andres Escobar Moyano1Bruno Poveda5Paolo Alcocer17CDidi Torrico28Jose Pinto34Agustin Jara6Marco Gómez8Daniel Camacho24Hernan Rodriguez29Jose Saucedo22Joel Calicho79Oswaldo Blanco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Mizael Monteiro7.2
- 6Dieguito🟨 Thẻ vàng 77'7
- 7Jose Flores⚽ Ghi bàn 90+1' · 🎯 Kiến tạo 74'8.1
- 13Joel Bernal7.4
- 15FRANZ GONZALES MEJIA🎯 Kiến tạo 47'7.8
- 20Jorge Lovera C🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 67'8.3
- 24Marco Velasco▼ Rời sân 81'7
- 29Joffre Andres Escobar Moyano⚽ Ghi bàn 34' · 🎯 Kiến tạo 90+1'8.6
- 30Jose Berdecio⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 46'7.4
- 44Fran Lopez7
- 79Nahuel Roldan⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 67'7.6
Khách · 442
- 1Bruno Poveda4.8
- 5Paolo Alcocer5.3
- 6Marco Gómez8
- 8Daniel Camacho▼ Rời sân 79'6.1
- 17Didi Torrico C5.8
- 22Joel Calicho▼ Rời sân 58'5.4
- 24Hernan Rodriguez5.7
- 28Jose Pinto▼ Rời sân 65'5.8
- 29Jose Saucedo▼ Rời sân 58'6.2
- 34Agustin Jara🟨 Thẻ vàng 18'6.3
- 79Oswaldo Blanco▼ Rời sân 79'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
21
Sút bóng
138
Sút cầu môn
83
Tấn công
6995
Tấn công nguy hiểm
2831
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1322
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
352339
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
2213
Việt vị
32
Cứu thua
33
Tắc bóng
1711
Quả ném biên
1221
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.980.47
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B2T2 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oriente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oriente Petrolero (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUU
Universitario De Vinto (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 1 (8%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 3 (23%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Oriente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Joffre Andres Escobar Moyano Tiền đạo | 8.6 | 1 | 1 | 1/1 | 16/20 | 1 | |
| 20Jorge Lovera Tiền vệ | 8.3 | 2 | 0/0 | 25/31 | 5 | 🟨 | |
| 7Jose Flores Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 3/2 | 34/41 | 2 | |
| 15FRANZ GONZALES MEJIA Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 0/0 | 33/40 | 0 | ||
| 79Nahuel Roldan Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/2 | 7/11 | 1 | ||
| 30Jose Berdecio Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/2 | 7/10 | 0 | ||
| 13Joel Bernal Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 6/15 | 0 | |||
| 3Mizael Monteiro Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 23/27 | 1 | |||
| 6Dieguito Hậu vệ | 7 | 0/0 | 28/38 | 4 | 🟨 | ||
| 44Fran Lopez Trung vệ | 7 | 1/0 | 30/40 | 1 | |||
| 24Marco Velasco Hậu vệ | 7 | 0/0 | 20/25 | 5 | |||
| 77Julio Herrera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/1 | 22/23 | 1 | ||
| 17Samuel Galindo Suheiro (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 10Maximo Mamani (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Omar Pedro Siles Canda (dự bị) Tiền vệ trái | - | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 18Braian Mamani (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/6 | 2 |
Universitario De Vinto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Marco Gómez Tiền vệ | 8 | 1/0 | 42/50 | 4 | |||
| 34Agustin Jara Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 27/34 | 1 | 🟨 | ||
| 29Jose Saucedo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 8Daniel Camacho Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 21/24 | 2 | |||
| 79Oswaldo Blanco Tiền đạo | 6 | 2/1 | 9/15 | 0 | |||
| 17Didi Torrico Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 35/45 | 0 | |||
| 28Jose Pinto Tiền vệ | 5.8 | 1/1 | 10/14 | 1 | |||
| 24Hernan Rodriguez Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 33/46 | 1 | |||
| 22Joel Calicho Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 5Paolo Alcocer Tiền vệ | 5.3 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 1Bruno Poveda Thủ môn | 4.8 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 19Jose Veizaga (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Victor Hugo Dorrego Coito (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 10/13 | 0 | |||
| 27Brayan Calderon (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 90Diego Saavedra (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 70Julio Alberth Lazarte Laura (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 11/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Oriente Petrolero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Gonzalez | HLV | Marcelo Straccia |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.00 | 0.76 | 3.00 | 1.01 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.00 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 45.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.20 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.69 ↑ | 33.56 ↑ | 3.43 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.00 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 45.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.90 | 3.90 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 17.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.62 | 3.85 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 29.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.17 | 4.56 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.45 ↑ | 34.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.41 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.29 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.77 ↑ | 29.85 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.25 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.75 | 1.13 | 3.50 | 0.64 | 0.62 | 0.75 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.25 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oriente Petrolero | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Universitario De Vinto | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).