Kết quả bóng đá trận Oriente (W) vs Exotico Tiquipaya (W), 21:00 ngày 02/08/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 21:00 ngày 02/08/2026
Oriente (W) Sắp đá --:--:--
Exotico Tiquipaya (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 11 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 6 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 12 |
Chủ = Oriente (W) · Khách = Exotico Tiquipaya (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oriente (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Oriente (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Exotico Tiquipaya (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Oriente (W)
THTBHBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Oriente (W) | 5-0 (2-0) | Blooming FC (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | Universitario De Vinto (W) | 1-1 (1-1) | Oriente (W) | - | - | H |
| 23/07/26 | Oriente (W) | 5-0 (0-0) | Guabira (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Oriente (W) | 1-2 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 11/08/25 | Oriente (W) | 1-2 (0-1) | Nacional Potosi (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Nacional Potosi (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 28/07/25 | Oriente (W) | 2-0 (0-0) | Jorge Wilstermann (W) | - | - | T |
| 21/07/25 | Jorge Wilstermann (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 06/07/25 | Oriente (W) | 1-1 (0-0) | Interstars Rush (W) | - | - | H |
| 25/06/25 | Deportivo Ita (W) | 1-2 (1-0) | Oriente (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Oriente (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo Ita (W) | - | - | T |
| 09/06/25 | Interstars Rush (W) | 1-4 (0-2) | Oriente (W) | - | - | T |
| 22/08/24 | Oriente (W) | 0-2 (0-2) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 10/08/24 | Oriente (W) | 2-0 (2-0) | Blooming FC (W) | - | - | T |
| 29/07/24 | Deportivo Ita (W) | 1-0 (1-0) | Oriente (W) | - | - | B |
| 25/07/24 | Oriente (W) | 5-0 (2-0) | Royal Pari FC (W) | - | - | T |
| 14/07/24 | Blooming FC (W) | 2-5 (2-1) | Oriente (W) | - | - | T |
| 30/07/18 | Oriente (W) | 3-1 (2-0) | Black Show (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Exotico Tiquipaya (W)
HTTHTHB
Thắng 3 (43%)Hòa 3 (43%)Bại 1 (14%)
Ghi/Mất: 17/7 (7 trận) Châu Á: 3/3/1 T/X: 6/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Astor FC (W) | 1-1 (1-1) | Exotico Tiquipaya (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 8-0 (4-0) | Blooming FC (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-0 (1-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 09/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 3-1 (2-1) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 06/07/25 | Exotico Tiquipaya (W) | 1-1 (1-1) | Jorge Wilstermann (W) | - | - | H |
| 15/06/25 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-4 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oriente (W) (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Exotico Tiquipaya (W) (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oriente (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.73 | 2.56 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.21 | 3.73 | 2.56 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.60 | 0.72 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.70 ↓ | 2.65 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.59 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.90 ↑ | 2.65 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.15 | 3.75 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.