Kết quả bóng đá trận Orlando Pirates vs Milford, 20:00 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 01/08/2026
Orlando Pirates
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Milford
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Ellis Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Orlando Pirates Phút Milford
Oswin Reagan Appollis 1 - 0 24'
Patrick Maswanganyi 29'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 57
Hòa 01 32
Bại 20 21
Ghi bàn 34 1411
Mất bàn 42 74
Điểm 37 1823

Chủ = Orlando Pirates · Khách = Milford

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Orlando Pirates (41)Hiệp 1 / Cả trậnMilford (41)
21 (51%)Thắng/Thắng10 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (15%)Hòa/Thắng12 (29%)
6 (15%)Hòa/Hòa7 (17%)
2 (5%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
4 (10%)Bại/Bại3 (7%)

Bảng xếp hạng

Orlando Pirates

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3021635812691
Sân nhà151032255332
Sân khách151131337361
6 gần631286--

Milford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113271
Sân nhà21011132
Sân khách21102141
6 gần641163--

Thành tích gần đây — Orlando Pirates

BTBTHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Orlando Pirates0-1 (0-1)Neom SC4-0--B
INT CF23/07/26Las Palmas0-1 (0-0)Orlando Pirates0-4-0.52.75T
INT CF22/07/26Orlando Pirates2-3 (1-2)Al-Ittihad7-2-0.53B
INT CF18/07/26Cadiz1-2 (1-2)Orlando Pirates7-202.25T
INT CF16/07/26Cordoba1-1 (0-0)Orlando Pirates5-6-0.252.5H
SAPL D123/05/26Orbit College0-2 (0-1)Orlando Pirates2-5+23T
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1+1.752.75H
SAPL D110/05/26Magesi0-3 (0-2)Orlando Pirates2-4+1.252.25T
SAPL D106/05/26Stellenbosch FC0-2 (0-2)Orlando Pirates1-3+12T
SAPL D126/04/26Orlando Pirates1-1 (0-0)Kaizer Chiefs8-3+0.752H
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2+1.52.25T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16+12H
SAPL D108/04/26Orlando Pirates5-0 (3-0)Lamontville Golden Arrows4-0+1.752.5T
SAPL D122/03/26TS Galaxy0-6 (0-3)Orlando Pirates1-10+12T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0+1.252H
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3+1.252.25T
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10+0.751.75T
SAPL D128/02/26Kaizer Chiefs0-3 (0-2)Orlando Pirates1-5+0.251.75T
SALC21/02/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Casric Stars8-1--H
SAPL D119/02/26Orlando Pirates1-2 (0-2)Mamelodi Sundowns3-201.75B

Thành tích gần đây — Milford

TTHBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Milford2-1 (0-0)Richards Bay2-4--T
INT CF25/07/26Lamontville Golden Arrows0-1 (0-0)Milford9-1--T
SAPL D113/06/26Magesi1-1 (1-0)Milford4-6-0.52.5H
SAPL D106/06/26Milford0-1 (0-0)Cape Town City4-302B
SAPL D103/06/26Milford1-0 (0-0)Magesi8-6-0.252T
SAPL D126/05/26Cape Town City0-1 (0-1)Milford8-8-0.52T
SAFL17/05/26Hungry Lions0-0 (0-0)Milford---H
SAFL10/05/26Milford2-0 (0-0)Pretoria Univ---T
SAFL02/05/26Milford2-1 (0-0)The Bees FC---T
SAFL25/04/26Black Leopards0-1 (0-1)Milford3-1--T
SAFL22/04/26Venda1-0 (0-0)Milford-01.75B
SAFL18/04/26Milford3-1 (2-1)Upington City---T
SAFL11/04/26Gomora United FC2-1 (0-1)Milford---B
SAFL08/04/26Milford1-1 (1-0)Casric Stars-02H
SALC05/04/26TS Galaxy1-1 (0-1)Milford5-3--H
SAFL21/03/26Milford5-0 (2-0)Baroka FC---T
SAFL14/03/26Kruger United1-0 (0-0)Milford3-2--B
SAFL10/03/26Cape Town City2-2 (1-1)Milford1-4-0.251.75H
SALC07/03/26Sekhukhune United1-1 (1-1)Milford8-2--H
SAFL28/02/26Milford0-1 (0-0)Midlands Wanderers FC---B

Đội hình

Orlando PiratesMilford
24Sipho Chaine5CNkosinathi Sibisi6Lebone Seema7Deon Hotto Kavendji36Kamogelo Sebelebele16Thalente Mbatha28Patrick Maswanganyi46Cemran Dansin9Yanela Mbuthuma11Tshepang Moremi12Oswin Reagan Appollis32CSiphamandla Hleza5Vusumuzi Mthabela14Sifiso Mdluli22Olwethu Cele23Thobani Bhengu4Bhekani Mthiyane10Menzi Chili55Cebolenkosi Mthethwa11Mvelo Zikakayo35Thabana Mabena50Khanyisani Radebe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
31
15
Tấn công nguy hiểm
17
7
Sút ngoài cầu môn
1
0
Đá phạt trực tiếp
4
5
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
190
123
TL chuyền bóng thành công
89%
81%
Phạm lỗi
5
4
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
3
4
Quả ném biên
7
3
Cắt bóng
4
7
Chuyền dài
14
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.03
0.05
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Milford (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Orlando PiratesMilford

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Orlando PiratesMilford

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
36
Thắng 1
66
Hòa
35
Thua 1
00
Thua 2+
Orlando PiratesMilford

Thông tin đội bóng

Orlando Pirates Thông tin Milford
1937 Thành lập
Ellis Park Sân nhà
0 Sức chứa 0
Abdeslam Ouaddou HLV
RSA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.184.708.600.732.500.890.811.500.89
Live1.184.708.600.732.500.890.80 ↓1.500.90 ↑
EasybetsSớm1.255.009.500.822.500.930.761.500.99
Live1.09 ↓9.00 ↑21.00 ↑0.87 ↑2.750.97 ↑0.94 ↑1.000.89 ↓
VcbetSớm1.255.0010.500.932.750.860.881.500.91
Live1.06 ↓9.00 ↑26.00 ↑0.80 ↓2.751.01 ↑0.94 ↑1.000.82 ↓
Mansion88Sớm1.215.209.900.822.500.940.761.501.00
Live1.08 ↓7.00 ↑20.00 ↑0.822.751.00 ↑0.96 ↑1.000.88 ↓
InterwettenSớm1.304.9010.000.702.501.050.851.500.85
Live1.08 ↓7.75 ↑33.00 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑0.80 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.265.4011.000.902.750.81---
Live1.08 ↓8.10 ↑36.93 ↑0.99 ↑3.000.73 ↓---
12betSớm1.215.209.900.822.500.940.761.501.00
Live1.24 ↑4.90 ↓9.10 ↓0.83 ↑2.500.99 ↑0.88 ↑1.500.96 ↓
CrownSớm1.264.858.200.942.750.820.891.500.87
Live1.06 ↓8.10 ↑19.00 ↑0.81 ↓2.750.99 ↑0.96 ↑1.000.86 ↓
SbobetSớm1.204.658.200.802.500.940.741.501.00
Live1.08 ↓7.00 ↑19.50 ↑0.76 ↓2.751.06 ↑0.96 ↑1.000.88 ↓
WewbetSớm1.294.619.400.942.750.860.941.500.88
Live1.08 ↓7.35 ↑25.00 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.941.000.88
LadbrokesSớm1.255.008.500.702.501.00---
Live1.07 ↓7.50 ↑21.00 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm1.294.609.500.902.750.790.871.500.82
Live1.09 ↓8.50 ↑19.00 ↑0.74 ↓2.751.03 ↑0.90 ↑1.000.85 ↑
PinnacleSớm1.265.209.820.902.750.850.851.500.92
Live1.38 ↑3.82 ↓13.11 ↑0.88 ↓2.750.95 ↑1.05 ↑1.000.80 ↓
BwinSớm1.295.008.750.702.501.00---
Live1.07 ↓7.50 ↑23.00 ↑0.58 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm1.275.0011.500.902.750.810.801.500.90
Live1.09 ↓9.45 ↑21.00 ↑0.78 ↓2.751.03 ↑0.86 ↑1.000.95 ↑
Bet 365Sớm1.295.008.500.952.750.850.901.500.90
Live1.08 ↓8.50 ↑19.00 ↑0.78 ↓2.751.03 ↑0.93 ↑1.000.88 ↓
William HillSớm1.255.0011.000.802.500.95---
Live1.10 ↓8.00 ↑29.00 ↑0.55 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.