Kết quả bóng đá trận Orleans US 45 vs La Roche VF, 19:45 ngày 29/08/2026
Championnat National · 19:45 ngày 29/08/2026
Orleans US 45 0 Kết thúc HT 0-0 1
La Roche VF
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Stade de la Source Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Orleans US 45 | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| 34' | Thomas Allemand | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 3 Mouhamadou Mansour Samb(Assists:Momar Ndiaye) (Kiến tạo: Momar Ndiaye) | |
| Aboubacar Kle Bangoura | 71' | |
| Marius Lemaître | 72' | |
| Ismael Drame | 77' | |
| Guillaume Khous | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 24 |
Chủ = Orleans US 45 · Khách = La Roche VF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orleans US 45 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Orleans US 45
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | - | - |
La Roche VF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Orleans US 45 0 (0%)Hòa 1 (100%)La Roche VF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/24 | Orleans US 45 | 1-1 (0-0) | La Roche VF | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Orleans US 45
TBTTTBTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-2 (0-1) | Orleans US 45 | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Orleans US 45 | 1-2 (0-1) | FC Rouen | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Concarneau | 0-2 (0-0) | Orleans US 45 | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Orleans US 45 | 2-1 (1-1) | UNFP | - | - | T |
| 25/07/26 | AJ Auxerre | 1-2 (1-0) | Orleans US 45 | -1.5 | 3 | T |
| 21/07/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (1-1) | Orleans US 45 | - | - | B |
| 18/07/26 | Orleans US 45 | 1-0 (0-0) | Paris 13 Atletico | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Orleans US 45 | 0-0 (0-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | H |
| 11/07/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Orleans US 45 | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dijon | 3-2 (1-0) | Orleans US 45 | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Orleans US 45 | 2-0 (2-0) | Fleury Merogis U.S. | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Versailles 78 | 0-0 (0-0) | Orleans US 45 | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Orleans US 45 | 0-3 (0-0) | Quevilly | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Aubagne | 0-2 (0-0) | Orleans US 45 | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Orleans US 45 | 1-1 (0-1) | Concarneau | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Orleans US 45 | 0-0 (0-0) | Villefranche | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Caen | 1-1 (0-1) | Orleans US 45 | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Orleans US 45 | 2-1 (0-1) | Paris 13 Atletico | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Stade Briochin | 1-3 (0-3) | Orleans US 45 | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Orleans US 45 | 1-1 (1-1) | FC Rouen | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — La Roche VF
HTTTHTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | La Roche VF | 1-1 (1-0) | Cannes AS | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Amiens | 0-1 (0-1) | La Roche VF | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | La Roche VF | 3-2 (1-1) | Versailles 78 | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | La Roche VF | 2-1 (0-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 22/07/26 | Nantes | 1-1 (0-0) | La Roche VF | -1.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Le Mans | 2-3 (1-3) | La Roche VF | -1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | LA Saint-Colomban Locmine | 0-2 (0-1) | La Roche VF | - | - | T |
| 09/05/26 | La Roche VF | 4-1 (2-0) | Chauray Fc | - | - | T |
| 02/05/26 | Granville | 0-0 (0-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 25/04/26 | Stade Poitevin | 0-0 (0-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 18/04/26 | La Roche VF | 1-1 (0-0) | Angouleme | - | - | H |
| 12/04/26 | Saint Malo | 1-1 (1-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 08/04/26 | Bayonne | 2-0 (1-0) | La Roche VF | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | La Roche VF | 4-0 (0-0) | Saumur OL | - | - | T |
| 29/03/26 | Voltigeurs Chateaubriant | 0-5 (0-3) | La Roche VF | - | - | T |
| 22/03/26 | La Roche VF | 1-0 (0-0) | Bordeaux | - | - | T |
| 14/03/26 | Avranches | 0-1 (0-1) | La Roche VF | - | - | T |
| 07/03/26 | La Roche VF | 1-1 (1-0) | Les Herbiers | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | La Roche VF | 2-1 (1-1) | AS Montlouis | - | - | T |
| 08/02/26 | Dinan Lehon FC | 2-4 (2-3) | La Roche VF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
41
Sút bóng
37
Sút cầu môn
13
Tấn công
8666
Tấn công nguy hiểm
4826
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
22
Quả ném biên
2618
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orleans US 45 (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
La Roche VF (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orleans US 45 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
La Roche VF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orleans US 45 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stade de la Source | Sân nhà | |
| 5050 | Sức chứa | 0 |
| Didier Olle Nicolle | HLV | Frederic Reculeau |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.30 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.60 | 0.79 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 81.39 ↑ | 6.06 ↑ | 1.11 ↓ | 2.59 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.15 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.08 | 3.14 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.19 | 3.11 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 53.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.07 | 3.06 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 29.74 ↑ | 5.26 ↑ | 1.20 ↓ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.65 | 1.06 | 2.50 | 0.65 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.