Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Getafe, 00:30 ngày 01/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 01/09/2026
Osasuna 1 Kết thúc HT 1-0 0
Getafe
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: El sadar Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Osasuna
Getafe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Ander González Esteban
🎯 Dứt điểm - Inigo Arguibide (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aimar Oroz Huarte (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jorge Herrando
21'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Andrés García Robledo (chân trái) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Orel Mangala (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Flavien Enzo Thiedort Boyomo, ra Jorge Herrando
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Johan Andres Mojica Palacio (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - Djene Dakonam
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ante Budimir 1-0
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Jonathan Dubasin, ra Ruben Garcia Santos
52'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Enes Unal
52'
🚩 Việt vị
57'
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Johan Andres Mojica Palacio
60'
🟨 Thẻ vàng - Enes Unal
🎯 Dứt điểm - Jonathan Dubasin (chân trái) — bị cản phá
65'
🟨 Thẻ vàng - Orel Mangala
65'
🔁 Thay người: vào Alberto Risco, ra A·Ruben Garcia Santos
🟨 Thẻ vàng - Iker Munoz Cameros
69'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào R.Ruben Garcia Santos, ra Aimar Oroz Huarte
🔁 Thay người: vào Lucas Torro Marset, ra Iker Munoz Cameros
🚩 Việt vị
76'
🔁 Thay người: vào Nemanja Gudelj, ra Francho Serrano
🎯 Dứt điểm - Jonathan Dubasin (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Enrique Barja, ra Moises Gomez Bordonado
🎯 Dứt điểm - Abel Bretones (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - R.Ruben Garcia Santos
🎯 Dứt điểm - Enrique Barja (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Borja Mayoral Moya, ra Martin Satriano
🎯 Dứt điểm - Raul Garcia de Haro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jon Moncayola Tollar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raul Garcia de Haro (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Nemanja Gudelj (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sergio Herrera
🟨 Thẻ vàng - Enrique Barja
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Osasuna | Phút | |
| Jorge Herrando | 17' | |
| Herrando J. | 17' | |
| ▲ Flavien Enzo Thiedort Boyomo ▼ Jorge Herrando | 39' ⇄ | |
| ▲ Boyomo F. ▼ | 39' ⇄ | |
| ▲ Boyomo F. ▼ | 40' ⇄ | |
| 📺 VAR | 44' | |
| Ante Budimir(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 44' | |
| Budimir A. 📺 VAR | 44' | |
| 45' | Djene Dakonam | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | Djene | |
| Budimir A. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| Ante Budimir 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Jonathan Dubasin ▼ Ruben Garcia Santos | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 3 - 1 Enes Unal | |
| 52' | 📺 Enes Unal(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 58' | Johan Andres Mojica Palacio | |
| 60' | Enes Unal | |
| 65' | Orel Mangala | |
| 65' ⇄ | ▲ Alberto Risco ▼ Andrés García Robledo | |
| Iker Munoz Cameros | 67' | |
| ▲ Raul Garcia de Haro ▼ Aimar Oroz Huarte | 71' ⇄ | |
| ▲ Lucas Torro Marset ▼ Iker Munoz Cameros | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Nemanja Gudelj ▼ Francho Serrano | |
| ▲ Enrique Barja ▼ Moises Gomez Bordonado | 77' ⇄ | |
| Raul Garcia de Haro | 80' | |
| 86' ⇄ | ▲ Borja Mayoral Moya ▼ Martin Satriano | |
| Sergio Herrera | 90+3' | |
| Enrique Barja | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = Osasuna · Khách = Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Osasuna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Osasuna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Getafe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Osasuna 4 (20%)Hòa 8 (40%)Getafe 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2 | B |
| 04/10/25 | Osasuna | 2-1 (1-1) | Getafe | +0.25 | 1.75 | T |
| 17/03/25 | Osasuna | 1-2 (1-0) | Getafe | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/10/24 | Getafe | 1-1 (1-0) | Osasuna | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/01/24 | Osasuna | 3-2 (2-0) | Getafe | +0.25 | 2 | T |
| 17/09/23 | Getafe | 3-2 (1-1) | Osasuna | 0 | 2 | B |
| 29/05/23 | Getafe | 2-1 (1-1) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/09/22 | Osasuna | 0-2 (0-1) | Getafe | +0.5 | 2 | B |
| 12/05/22 | Osasuna | 1-1 (1-1) | Getafe | +0.25 | 2 | H |
| 20/12/21 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | 0 | 1.75 | B |
| 03/04/21 | Osasuna | 0-0 (0-0) | Getafe | 0 | 1.75 | H |
| 19/09/20 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | -0.5 | 2 | B |
| 06/07/20 | Osasuna | 0-0 (0-0) | Getafe | -0.25 | 2 | H |
| 11/11/19 | Getafe | 0-0 (0-0) | Osasuna | -0.5 | 2 | H |
| 09/02/14 | Osasuna | 2-0 (1-0) | Getafe | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/13 | Getafe | 2-1 (1-1) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/05/13 | Osasuna | 1-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/12/12 | Getafe | 1-1 (0-0) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/12 | Osasuna | 0-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/10/11 | Getafe | 2-2 (0-1) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Osasuna
THHBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Celta Vigo | 1-2 (1-0) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/08/26 | Osasuna | 0-0 (0-0) | Levante | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Arenas Club de Getxo | 1-1 (1-0) | Osasuna | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Osasuna | 0-2 (0-1) | Al Ain | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Napoli | 2-1 (1-0) | Osasuna | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Ipswich Town | 1-2 (0-1) | Osasuna | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Osasuna | 2-0 (0-0) | Racing Santander | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Levante | 3-2 (2-2) | Osasuna | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-0) | FC Barcelona | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Osasuna | 2-1 (0-0) | Sevilla | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Athletic Bilbao | 1-0 (1-0) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Osasuna | 1-1 (1-1) | Real Betis | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Alaves | 2-2 (1-1) | Osasuna | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Osasuna | 1-0 (0-0) | Girona | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Real Sociedad | 3-1 (2-0) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Osasuna | 2-2 (0-1) | Mallorca | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Getafe
BTTBHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (0-0) | Getafe | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/08/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Racing Santander | +0.5 | 1.75 | T |
| 21/08/26 | Getafe | 3-1 (1-1) | Partizan Belgrade | +1.5 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Alaves | 3-0 (0-0) | Getafe | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/08/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Tenerife | 1-2 (1-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Elche | 1-0 (1-0) | Getafe | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Getafe | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | -1 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | -0.5 | 2 | T |
| 14/04/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Getafe | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Getafe | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | RCD Espanyol | 1-2 (0-2) | Getafe | -0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Osasuna
Getafe
1Sergio Herrera5Jorge Herrando23Abel Bretones24Alejandro Catena Marugán27Inigo Arguibide7Jon Moncayola Tollar8Iker Munoz Cameros10Aimar Oroz Huarte14CRuben Garcia Santos16Moises Gomez Bordonado17Ante Budimir13David Soria2CDjene Dakonam17Francisco Femenia Far, Kiko22Johan Andres Mojica Palacio24Zaid Romero11Ramon Terrats Espacio16Francho Serrano21Andrés García Robledo23Orel Mangala10Martin Satriano19Enes Unal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sergio Herrera🟨 Thẻ vàng 90+3'7.5
- 5Jorge Herrando🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 39'6.9
- 7Jon Moncayola Tollar7.1
- 8Iker Munoz Cameros🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 71'6.4
- 10Aimar Oroz Huarte▼ Rời sân 71'6.7
- 14Ruben Garcia Santos C▼ Rời sân 46'6.7
- 16Moises Gomez Bordonado▼ Rời sân 77'7.3
- 17Ante Budimir⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+2'7.5
- 23Abel Bretones7
- 24Alejandro Catena Marugán7.3
- 27Inigo Arguibide7.4
Khách · 442
- 2Djene Dakonam C🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'6
- 10Martin Satriano▼ Rời sân 86'6.5
- 11Ramon Terrats Espacio7
- 13David Soria7.1
- 16Francho Serrano▼ Rời sân 76'6.4
- 17Francisco Femenia Far, Kiko7.1
- 19Enes Unal⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 60'6.2
- 21Andrés García Robledo▼ Rời sân 65'6.7
- 22Johan Andres Mojica Palacio🟨 Thẻ vàng 58'6.4
- 23Orel Mangala🟨 Thẻ vàng 65'6.9
- 24Zaid Romero7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
21
Tấn công
78121
Tấn công nguy hiểm
3862
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
382456
TL chuyền bóng thành công
78%82%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
12
Cứu thua
11
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
4136
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.670.65
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Osasuna (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Osasuna (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Getafe (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Osasuna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Ante Budimir Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 10/18 | 1 | ||
| 1Sergio Herrera Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/20 | 0 | 🟨 | ||
| 27Inigo Arguibide Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 25/32 | 2 | |||
| 16Moises Gomez Bordonado Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 35/38 | 1 | |||
| 24Alejandro Catena Marugán Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 46/58 | 2 | |||
| 7Jon Moncayola Tollar Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 38/42 | 6 | |||
| 23Abel Bretones Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 13/18 | 5 | |||
| 5Jorge Herrando Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 27/30 | 1 | 🟨 | ||
| 14Ruben Garcia Santos Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 10Aimar Oroz Huarte Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 18/24 | 1 | |||
| 8Iker Munoz Cameros Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 23/33 | 3 | 🟨 | ||
| 9Raul Garcia de Haro (dự bị) Trung phong | 7 | 2/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 22Flavien Enzo Thiedort Boyomo (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 11Enrique Barja (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 2/4 | 1 | 🟨 | ||
| 6Lucas Torro Marset (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 21Jonathan Dubasin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/1 | 11/17 | 0 |
Getafe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Zaid Romero Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 46/55 | 4 | |||
| 13David Soria Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/32 | 0 | |||
| 17Francisco Femenia Far, Kiko Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 60/63 | 2 | |||
| 11Ramon Terrats Espacio Tiền vệ trung tâm | 7 | 4/1 | 28/36 | 4 | |||
| 23Orel Mangala Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 44/46 | 0 | 🟨 | ||
| 21Andrés García Robledo Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 22/24 | 2 | |||
| 10Martin Satriano Trung phong | 6.5 | 3/0 | 18/25 | 1 | |||
| 22Johan Andres Mojica Palacio Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 32/44 | 1 | 🟨 | ||
| 16Francho Serrano Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 28/35 | 2 | |||
| 19Enes Unal Trung phong | 6.2 | 0/0 | 12/19 | 2 | 🟨 | ||
| 2Djene Dakonam Trung vệ | 6 | 0/0 | 45/52 | 4 | 🟨 | ||
| 8Nemanja Gudelj (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 12/12 | 0 | |||
| 9Borja Mayoral Moya (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 28Alberto Risco (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Osasuna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1983-3-30 |
| El sadar Stadium | Sân nhà | Coliseum Alfonso Perez |
| 19800 | Sức chứa | 17700 |
| Luis Miguel Ramis | HLV | Jose Bordalas Jimenez |
| Pamplona | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.40 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.60 | 0.96 | 2.00 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.45 | 1.16 | 2.25 | 0.72 | 0.78 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.50 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.84 ↑ | 100.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.50 | 1.16 | 2.25 | 0.72 | 0.78 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.35 | 3.70 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.06 | 3.59 | 1.19 | 2.25 | 0.72 | 0.80 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 155.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.29 | 3.73 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.20 ↑ | 126.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.60 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.50 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.98 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.13 | 3.66 | 0.77 | 2.00 | 1.06 | 0.82 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.98 ↑ | 30.21 ↑ | 4.49 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 2.67 | 4.35 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.60 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.45 | 1.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.38 | 3.70 | 1.43 | 2.50 | 0.66 | 0.59 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.64 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 2.80 ↓ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 0.78 | 2.00 | 1.10 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Osasuna | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Getafe | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).