Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Getafe, 00:30 ngày 01/09/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 01/09/2026
Osasuna
1 Kết thúc HT 1-0 0
Getafe
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: El sadar Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

OsasunaGetafe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Ander González Esteban
🎯 Dứt điểm - Inigo Arguibide (chân phải) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Aimar Oroz Huarte (chân trái) — bị chặn
5'
8'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jorge Herrando
17'
21'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Andrés García Robledo (chân trái) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Orel Mangala (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Flavien Enzo Thiedort Boyomo, ra Jorge Herrando
39'
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Johan Andres Mojica Palacio (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
42'
45'
🟨 Thẻ vàng - Djene Dakonam
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) — vào lưới
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ante Budimir 1-0
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Jonathan Dubasin, ra Ruben Garcia Santos
46'
52'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Enes Unal
52'
🚩 Việt vị
57'
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Johan Andres Mojica Palacio
60'
🟨 Thẻ vàng - Enes Unal
🎯 Dứt điểm - Jonathan Dubasin (chân trái) — bị cản phá
61'
65'
🟨 Thẻ vàng - Orel Mangala
65'
🔁 Thay người: vào Alberto Risco, ra A·Ruben Garcia Santos
🟨 Thẻ vàng - Iker Munoz Cameros
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào R.Ruben Garcia Santos, ra Aimar Oroz Huarte
71'
🔁 Thay người: vào Lucas Torro Marset, ra Iker Munoz Cameros
71'
🚩 Việt vị
74'
76'
🔁 Thay người: vào Nemanja Gudelj, ra Francho Serrano
🎯 Dứt điểm - Jonathan Dubasin (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Enrique Barja, ra Moises Gomez Bordonado
77'
🎯 Dứt điểm - Abel Bretones (chân trái) — chệch khung thành
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - R.Ruben Garcia Santos
80'
🎯 Dứt điểm - Enrique Barja (chân phải) — chệch khung thành
82'
86'
🔁 Thay người: vào Borja Mayoral Moya, ra Martin Satriano
🎯 Dứt điểm - Raul Garcia de Haro (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Jon Moncayola Tollar (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Raul Garcia de Haro (chân phải) — bị chặn
86'
88'
🎯 Dứt điểm - Nemanja Gudelj (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sergio Herrera
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Enrique Barja
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Osasuna Phút Getafe
Jorge Herrando 17'
Herrando J. 17'
▲ Flavien Enzo Thiedort Boyomo ▼ Jorge Herrando39' ⇄
▲ Boyomo F. ▼ 39' ⇄
▲ Boyomo F. ▼ 40' ⇄
📺 VAR44'
Ante Budimir(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR44'
Budimir A. 📺 VAR44'
45' Djene Dakonam
1 - 0 ⚽45'
45' Djene
Budimir A. 2 - 0 ⚽45'
Ante Budimir 3 - 0 ⚽45+2'
HT 1-0
▲ Jonathan Dubasin ▼ Ruben Garcia Santos46' ⇄
52'⚽ 3 - 1 Enes Unal
52'📺 Enes Unal(Reason:Goal cancelled) VAR
58' Johan Andres Mojica Palacio
60' Enes Unal
65' Orel Mangala
65' ⇄▲ Alberto Risco ▼ Andrés García Robledo
Iker Munoz Cameros 67'
▲ Raul Garcia de Haro ▼ Aimar Oroz Huarte71' ⇄
▲ Lucas Torro Marset ▼ Iker Munoz Cameros71' ⇄
76' ⇄▲ Nemanja Gudelj ▼ Francho Serrano
▲ Enrique Barja ▼ Moises Gomez Bordonado77' ⇄
Raul Garcia de Haro 80'
86' ⇄▲ Borja Mayoral Moya ▼ Martin Satriano
Sergio Herrera 90+3'
Enrique Barja 90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 11 33
Bại 21 54
Ghi bàn 12 89
Mất bàn 72 1811
Điểm 14 912

Chủ = Osasuna · Khách = Getafe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Osasuna (13)Hiệp 1 / Cả trậnGetafe (15)
2 (15%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (15%)Hòa/Thắng4 (27%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (20%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (38%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Osasuna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7223613813
Sân nhà412123512
Sân khách3102410314
6 gần622267--

Getafe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng722347811
Sân nhà42204286
Sân khách300305019
6 gần621368--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Osasuna 4 (20%)Hòa 8 (40%)Getafe 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4-0.252B
SPA D104/10/25Osasuna2-1 (1-1)Getafe1-6+0.251.75T
SPA D117/03/25Osasuna1-2 (1-0)Getafe3-2+0.251.75B
SPA D105/10/24Getafe1-1 (1-0)Osasuna4-2-0.251.75H
SPA D121/01/24Osasuna3-2 (2-0)Getafe1-4+0.252T
SPA D117/09/23Getafe3-2 (1-1)Osasuna6-302B
SPA D129/05/23Getafe2-1 (1-1)Osasuna1-1-0.52.25B
SPA D118/09/22Osasuna0-2 (0-1)Getafe8-1+0.52B
SPA D112/05/22Osasuna1-1 (1-1)Getafe7-2+0.252H
SPA D120/12/21Getafe1-0 (0-0)Osasuna4-301.75B
SPA D103/04/21Osasuna0-0 (0-0)Getafe2-401.75H
SPA D119/09/20Getafe1-0 (0-0)Osasuna4-1-0.52B
SPA D106/07/20Osasuna0-0 (0-0)Getafe2-2-0.252H
SPA D111/11/19Getafe0-0 (0-0)Osasuna9-5-0.52H
SPA D109/02/14Osasuna2-0 (1-0)Getafe4-6+0.252.25T
SPA D115/09/13Getafe2-1 (1-1)Osasuna7-4-0.52.25B
SPA D112/05/13Osasuna1-0 (0-0)Getafe-+0.52.25T
SPA D115/12/12Getafe1-1 (0-0)Osasuna--0.52.25H
SPA D121/03/12Osasuna0-0 (0-0)Getafe-+0.52.25H
SPA D127/10/11Getafe2-2 (0-1)Osasuna--0.52.25H

Thành tích gần đây — Osasuna

THHBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D128/08/26Celta Vigo1-2 (1-0)Osasuna5-3-0.52.25T
SPA D125/08/26Osasuna0-0 (0-0)Levante9-4+0.752.5H
INT CF15/08/26Arenas Club de Getxo1-1 (1-0)Osasuna-+12.75H
INT CF09/08/26Osasuna0-2 (0-1)Al Ain6-1+0.752.75B
INT CF05/08/26Napoli2-1 (1-0)Osasuna3-3-13B
INT CF01/08/26Norwich City1-2 (0-0)Osasuna3-4-0.252.5T
INT CF30/07/26Ipswich Town1-2 (0-1)Osasuna7-3-0.252.75T
INT CF25/07/26Osasuna2-0 (0-0)Racing Santander4-4+0.53T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4-0.252B
SPA D118/05/26Osasuna1-2 (0-1)RCD Espanyol9-2+0.52.5B
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5B
SPA D109/05/26Levante3-2 (2-2)Osasuna15-102.5B
SPA D103/05/26Osasuna1-2 (0-0)FC Barcelona3-7-0.753.25B
SPA D126/04/26Osasuna2-1 (0-0)Sevilla4-4+0.252.25T
SPA D122/04/26Athletic Bilbao1-0 (1-0)Osasuna5-4-0.52.25B
SPA D112/04/26Osasuna1-1 (1-1)Real Betis6-3+0.252.5H
SPA D106/04/26Alaves2-2 (1-1)Osasuna7-102H
SPA D122/03/26Osasuna1-0 (0-0)Girona6-2+0.252.5T
SPA D116/03/26Real Sociedad3-1 (2-0)Osasuna3-5-0.52.25B
SPA D107/03/26Osasuna2-2 (0-1)Mallorca8-0+0.752.25H

Thành tích gần đây — Getafe

BTTBHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Partizan Belgrade2-1 (0-0)Getafe4-7+0.252.25B
SPA D124/08/26Getafe1-0 (0-0)Racing Santander8-6+0.51.75T
UEFA ECL21/08/26Getafe3-1 (1-1)Partizan Belgrade1-3+1.52.5T
SPA D116/08/26Alaves3-0 (0-0)Getafe5-3-0.251.75B
INT CF08/08/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Getafe4-1-0.52.75H
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3-0.52.5B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe--0.52.5B
INT CF26/07/26Real Valladolid0-0 (0-0)Getafe-+0.52.75H
INT CF23/07/26Tenerife1-2 (1-0)Getafe8-4+0.52.5T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading-+0.752.25T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4+0.252T
SPA D118/05/26Elche1-0 (1-0)Getafe4-0-0.252B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3+0.252T
SPA D110/05/26Real Oviedo0-0 (0-0)Getafe1-901.75H
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1+0.252B
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3-12.5B
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3-0.52T
SPA D114/04/26Levante1-0 (0-0)Getafe8-202B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75T
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9-0.251.75T

Đội hình

OsasunaGetafe
1Sergio Herrera5Jorge Herrando23Abel Bretones24Alejandro Catena Marugán27Inigo Arguibide7Jon Moncayola Tollar8Iker Munoz Cameros10Aimar Oroz Huarte14CRuben Garcia Santos16Moises Gomez Bordonado17Ante Budimir13David Soria2CDjene Dakonam17Francisco Femenia Far, Kiko22Johan Andres Mojica Palacio24Zaid Romero11Ramon Terrats Espacio16Francho Serrano21Andrés García Robledo23Orel Mangala10Martin Satriano19Enes Unal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
78
121
Tấn công nguy hiểm
38
62
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
382
456
TL chuyền bóng thành công
78%
82%
Phạm lỗi
17
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
41
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
0.65
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8
T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Osasuna (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Osasuna (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Getafe (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
21
B.thắng H2
OsasunaGetafe

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
OsasunaGetafe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
56
Thắng 1
53
Hòa
74
Thua 1
24
Thua 2+
OsasunaGetafe

Osasuna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Ante Budimir
Trung phong
7.511/110/181
1Sergio Herrera
Thủ môn
7.50/015/200🟨
27Inigo Arguibide
Hậu vệ phải
7.41/025/322
16Moises Gomez Bordonado
Tiền vệ tấn công
7.30/035/381
24Alejandro Catena Marugán
Trung vệ
7.30/046/582
7Jon Moncayola Tollar
Tiền vệ trung tâm
7.11/038/426
23Abel Bretones
Hậu vệ trái
71/013/185
5Jorge Herrando
Trung vệ
6.90/027/301🟨
14Ruben Garcia Santos
Tiền đạo cánh phải
6.70/012/171
10Aimar Oroz Huarte
Tiền vệ tấn công
6.71/018/241
8Iker Munoz Cameros
Tiền vệ phòng ngự
6.40/023/333🟨
9Raul Garcia de Haro (dự bị)
Trung phong
72/05/70🟨
22Flavien Enzo Thiedort Boyomo (dự bị)
Trung vệ
6.90/08/112
11Enrique Barja (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/02/41🟨
6Lucas Torro Marset (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/011/131
21Jonathan Dubasin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.32/111/170

Getafe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Zaid Romero
Trung vệ
7.20/046/554
13David Soria
Thủ môn
7.10/017/320
17Francisco Femenia Far, Kiko
Hậu vệ phải
7.10/060/632
11Ramon Terrats Espacio
Tiền vệ trung tâm
74/128/364
23Orel Mangala
Tiền vệ phòng ngự
6.91/044/460🟨
21Andrés García Robledo
Hậu vệ phải
6.71/022/242
10Martin Satriano
Trung phong
6.53/018/251
22Johan Andres Mojica Palacio
Hậu vệ trái
6.41/032/441🟨
16Francho Serrano
Tiền vệ trung tâm
6.40/028/352
19Enes Unal
Trung phong
6.20/012/192🟨
2Djene Dakonam
Trung vệ
60/045/524🟨
8Nemanja Gudelj (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/012/120
9Borja Mayoral Moya (dự bị)
Trung phong
6.40/00/10
28Alberto Risco (dự bị)
Tiền vệ
6.30/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Osasuna Thông tin Getafe
1920 Thành lập 1983-3-30
El sadar Stadium Sân nhà Coliseum Alfonso Perez
19800 Sức chứa 17700
Luis Miguel Ramis HLV Jose Bordalas Jimenez
Pamplona Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.113.103.400.882.000.960.810.251.03
Live1.04 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.70 ↑1.500.04 ↓1.26 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.053.003.600.962.000.890.820.251.06
Live1.05 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.85 ↑1.500.17 ↓1.34 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.083.203.451.162.250.720.780.251.11
Live1.05 ↓11.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm2.153.253.601.302.500.571.150.500.70
Live1.02 ↓16.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓1.20 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.113.203.501.022.250.74---
Live1.02 ↓13.84 ↑100.00 ↑5.20 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm2.033.153.501.162.250.720.780.251.11
Live1.03 ↓14.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm2.123.353.700.912.000.950.820.251.06
Live1.01 ↓23.00 ↑51.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm2.013.063.591.192.250.720.800.251.11
Live1.02 ↓7.80 ↑155.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓1.38 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm2.073.293.731.072.250.791.070.500.81
Live1.05 ↓11.20 ↑126.00 ↑8.30 ↑1.500.02 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.153.203.601.452.500.50---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.103.253.500.752.001.030.790.250.98
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑15.98 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm2.133.133.660.772.001.060.820.251.01
Live1.23 ↓4.98 ↑30.21 ↑4.49 ↑1.500.17 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
HK Jockey ClubSớm1.892.674.350.901.750.800.680.251.12
Live1.05 ↓7.80 ↑80.00 ↑5.25 ↑1.750.07 ↓1.01 ↑1.000.73 ↓
BwinSớm2.153.203.601.452.500.49---
Live1.04 ↓15.00 ↑151.00 ↑1.451.500.50 ↑---
1xBetSớm2.233.383.701.432.500.660.590.001.59
Live1.02 ↓19.00 ↑473.00 ↑5.64 ↑1.500.14 ↓1.30 ↑0.000.68 ↓
SNAISớm2.153.003.60------
Live2.152.80 ↓4.25 ↑------
Bet 365Sớm2.103.203.500.782.001.100.830.251.03
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓1.30 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.153.203.401.302.500.570.830.250.94
Live1.03 ↓19.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.05 ↓0.76 ↓0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Osasuna+1/4100
Getafe-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).