Kết quả bóng đá trận Osipovichy vs Dinamo Minsk Reserves, 21:00 ngày 09/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 21:00 ngày 09/08/2026
Osipovichy 2 Kết thúc HT 1-0 1
Dinamo Minsk Reserves
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Osipovichy | Phút | |
| Ilya Tishurov(Assists:Denis Ssorin) (Kiến tạo: Denis Ssorin) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 1 Dmitriy Degtyarenko | |
| 56' | ||
| 76' | ||
| Maksim Azarov 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 19 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 7 |
Chủ = Osipovichy · Khách = Dinamo Minsk Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Osipovichy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 13 (43%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Osipovichy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 2 | 15 | 23 | 57 | 17 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 29 | 13 | 13 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 28 | 4 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Dinamo Minsk Reserves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 40 | 35 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 21 | 16 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 14 | 15 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Osipovichy 1 (25%)Hòa 0 (0%)Dinamo Minsk Reserves 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 21/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 26/11/25 | Dinamo Minsk Reserves | 4-0 (2-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 26/07/25 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-1) | Osipovichy | - | - | B |
Thành tích gần đây — Osipovichy
BTTBBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Ostrowitz | 2-0 (1-0) | Osipovichy | -0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Kommunalnik Slonim | 0-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 24/07/26 | Osipovichy | 3-1 (2-1) | BATE-2 Borisov | - | - | T |
| 18/07/26 | Osipovichy | 1-3 (0-0) | Dnepr Mogilev | - | - | B |
| 11/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 05/07/26 | Osipovichy | 1-5 (0-2) | FC Molodechno | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Gomel B | 5-2 (3-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 20/06/26 | Osipovichy | 2-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 13/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 06/06/26 | Osipovichy | 0-5 (0-1) | Smorgon FC | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Bumprom | 5-1 (1-1) | Osipovichy | - | - | B |
| 27/05/26 | BGU Minsk | 0-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 22/05/26 | Osipovichy | 0-1 (0-0) | FK Minsk B | - | - | B |
| 15/05/26 | Osipovichy | 0-6 (0-2) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Lida | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 02/05/26 | Osipovichy | 2-4 (1-2) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 26/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-2 (1-2) | Osipovichy | - | - | B |
| 18/04/26 | Osipovichy | 2-4 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 10/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 04/04/26 | Osipovichy | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Minsk Reserves
BBHBTHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-2) | FK Lida | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-1) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 24/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 11/07/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-2 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Soligorsk | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 28/06/26 | Ostrowitz | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 19/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (1-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 14/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-2 (1-2) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 06/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 27/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-2 (2-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 08/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 02/05/26 | Smorgon FC | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-4 (1-2) | FK Bumprom | - | - | B |
| 20/04/26 | FK Minsk B | 0-4 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 10/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-5 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
| 21/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 25/02/26 | Dinamo Minsk Reserves | 4-2 (1-2) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
20
Sút bóng
103
Sút cầu môn
20
Tấn công
8779
Tấn công nguy hiểm
5239
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Osipovichy (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Dinamo Minsk Reserves (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Osipovichy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Dinamo Minsk Reserves (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Osipovichy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 3.95 | 1.39 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.53 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 7.21 ↑ | 1.21 ↓ | 6.87 ↑ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 3.90 | 1.40 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 4.01 | 1.37 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.16 ↓ | 6.80 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.85 | 4.16 | 1.41 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.68 | -1.50 | 1.11 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.19 ↓ | 7.00 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.40 | 1.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.70 | 1.38 | 0.90 | 3.25 | 0.75 | 0.82 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.24 ↓ | 6.75 ↑ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.40 | 1.49 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.90 | 6.09 | 1.20 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | 1.01 | -1.50 | 0.68 |
| Live | 7.40 ↓ | 1.26 ↓ | 6.76 ↑ | 3.31 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.