Kết quả bóng đá trận Oslo FA vs Dakar FC, 00:00 ngày 03/11/2026
Ligue 2 (Senegal) · 00:00 ngày 03/11/2026
Oslo FA 1 Kết thúc HT 1-0 3
Dakar FC
🟨 5 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Oslo FA | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 14' | ||
| 17' | ||
| 25' | ||
| 44' | ||
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 8 | 7 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 6 |
Chủ = Oslo FA · Khách = Dakar FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oslo FA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (54%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
32
Sút bóng
26
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
03
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oslo FA (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Dakar FC (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oslo FA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 2.70 | 4.30 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.70 | 4.20 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.65 | 4.20 | 0.70 | 1.75 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.58 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.06 | 5.03 | 0.56 | 1.50 | 1.21 | 0.23 | 0.00 | 2.53 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.36 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 2.70 | 4.33 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.