Kết quả bóng đá trận Osterbro IF (W) vs Aalborg (W), 20:00 ngày 31/10/2026
League Divison 2 Nữ (Đan Mạch) · 20:00 ngày 31/10/2026
Osterbro IF (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Aalborg (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Osterbro IF (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Haaber O. (Assist:Foss-Gade J.) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 35 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 1 |
Chủ = Osterbro IF (W) · Khách = Aalborg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Osterbro IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (42%) | Bại/Bại | 16 (53%) |
Bảng xếp hạng
Osterbro IF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 12 | 18 | 21 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 8 | 13 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 10 | 8 | 5 |
Aalborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 34 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 17 | 7 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 17 | 7 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
22
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Osterbro IF (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Aalborg (W) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Osterbro IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Denmark |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.25 | 10.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.25 | 10.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.75 | 8.50 | 0.69 | 3.25 | 0.84 | 0.68 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.50 ↓ | 9.00 ↑ | 0.73 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.30 | 8.95 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.06 ↑ | 23.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | 0.74 ↑ | 0.50 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.25 | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.