Kết quả bóng đá trận Osters IF vs IFK Norrkoping FK, 18:00 ngày 19/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 18:00 ngày 19/09/2026
Osters IF 1 Kết thúc HT 0-2 3
IFK Norrkoping FK
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Osters IF | Phút | |
| Olsson F. | 19' | |
| 20' | ||
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Jemal E. | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 24 |
Chủ = Osters IF · Khách = IFK Norrkoping FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Osters IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 19 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Osters IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 30 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 16 | 11 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 19 | 11 | 10 |
IFK Norrkoping FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 41 | 13 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 7 | 25 | 1 |
Đội hình
Osters IF
IFK Norrkoping FK
1C.Lundahl Persson3Gyamfi K.4Hedlund S.14Olsson D.15Varmanen T.11Olsson F.17Hannes Bladh Pijaca18Marrah K.9Kalipha Jawla10Oscar U.19Tamminen M.1Krantz3Falth V. O.23Opsahl A.24Eriksson A.37Neffati M.6Viktor Christiansson7Fransson A.34Sernelius N.5Nyman C.8Ryan Lee Nelson11Jemal E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1C.Lundahl Persson
- 3Gyamfi K.
- 4Hedlund S.
- 9Kalipha Jawla
- 10Oscar U.
- 11Olsson F.🟨 Thẻ vàng 19'
- 14Olsson D.
- 15Varmanen T.
- 17Hannes Bladh Pijaca
- 18Marrah K.
- 19Tamminen M.
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
27
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Osters IF (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
IFK Norrkoping FK (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Osters IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-4-20 | Thành lập | 1897-5-29 |
| Varendsvallen | Sân nhà | Idrottsparken |
| 15062 | Sức chứa | 19000 |
| HLV | Eldar Abdulic | |
| VAXJO | Khu vực | Norrkoping |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.55 | 3.95 | 1.55 | 0.88 | 3.25 | 0.74 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.55 | 3.95 | 1.55 | 0.88 | 3.25 | 0.74 | 0.78 | -0.75 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.72 | 0.97 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.73 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.76 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.75 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.85 | 1.77 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | -0.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.76 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.11 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 4.05 | 1.82 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.12 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.64 | 3.75 | 1.72 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 44.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.74 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.78 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 1.26 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.73 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Osters IF | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IFK Norrkoping FK | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).