Kết quả bóng đá trận Ostersunds FK vs GIF Sundsvall, 00:00 ngày 08/08/2026

Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 08/08/2026
Ostersunds FK
1 Kết thúc HT 1-0 0
GIF Sundsvall
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Jamtkraft Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 4℃~5℃

Diễn biến trận đấu

Ostersunds FK Phút GIF Sundsvall
Jabir Ali(Assists:Simon Marklund) (Kiến tạo: Simon Marklund) 1 - 0 23'
HT 1-0
Jabir Ali 58'
63' ▲ Isak Halling ▼ Marc Manchon
69' Isak Halling
▲ Mario Palomino ▼ Jabir Ali69'
72' ▲ Edvard Carrick ▼ Taiki Kagayama
75' Malte Hallin
▲ Abdulla Abodi Qasem ▼ Dennis Widgren80'
88' ▲ Alieu Atlee Manneh ▼ Eron Gojani
▲ Donald Molls ▼ Emil Ozcan90+2'
90+7' Lucas Forsberg
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 52
Hòa 20 41
Bại 01 17
Ghi bàn 22 135
Mất bàn 11 916
Điểm 56 197

Chủ = Ostersunds FK · Khách = GIF Sundsvall

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ostersunds FK (32)Hiệp 1 / Cả trậnGIF Sundsvall (30)
4 (13%)Thắng/Thắng8 (27%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (25%)Hòa/Thắng1 (3%)
4 (13%)Hòa/Hòa1 (3%)
3 (9%)Hòa/Bại8 (27%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (16%)Bại/Bại11 (37%)

Bảng xếp hạng

Ostersunds FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219843023354
Sân nhà106311510215
Sân khách113531513146
6 gần631298--

GIF Sundsvall

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21411615441316
Sân nhà1131711231016
Sân khách10109421316
6 gần6006421--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ostersunds FK 6 (30%)Hòa 7 (35%)GIF Sundsvall 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D227/06/26GIF Sundsvall0-2 (0-0)Ostersunds FK4-3+0.252.5T
INT CF15/02/26Ostersunds FK1-2 (0-1)GIF Sundsvall---B
SWE D216/08/25Ostersunds FK1-3 (0-1)GIF Sundsvall9-1+0.252.25B
SWE D228/06/25GIF Sundsvall1-1 (1-1)Ostersunds FK8-2-0.252.25H
INT CF01/03/25Ostersunds FK0-2 (0-0)GIF Sundsvall---B
INT CF22/02/25GIF Sundsvall1-2 (0-2)Ostersunds FK---T
SWE D219/09/24Ostersunds FK1-2 (1-0)GIF Sundsvall9-1+0.752.75B
SWE D230/03/24GIF Sundsvall1-0 (0-0)Ostersunds FK6-702.5B
SWE D229/07/23Ostersunds FK1-1 (0-1)GIF Sundsvall5-6+0.52.75H
INT CF01/07/23Ostersunds FK1-0 (1-0)GIF Sundsvall---T
SWE D219/04/23GIF Sundsvall0-3 (0-1)Ostersunds FK0-4-0.52.75T
INT CF11/02/23GIF Sundsvall0-3 (0-2)Ostersunds FK---T
INT CF26/03/22Ostersunds FK1-1 (0-0)GIF Sundsvall---H
INT CF15/02/22GIF Sundsvall1-1 (1-0)Ostersunds FK---H
INT CF28/03/21Ostersunds FK1-2 (1-1)GIF Sundsvall-+0.52.75B
INT CF25/01/20GIF Sundsvall1-3 (1-1)Ostersunds FK3-402.75T
SWE D110/08/19GIF Sundsvall1-1 (1-0)Ostersunds FK7-002.5H
SWE D101/06/19Ostersunds FK1-1 (0-1)GIF Sundsvall6-5+0.252.5H
SWE D126/08/18Ostersunds FK1-2 (1-0)GIF Sundsvall4-2+0.752.75B
INT CF21/06/18GIF Sundsvall0-0 (0-0)Ostersunds FK---H

Thành tích gần đây — Ostersunds FK

THTBTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D201/08/26Ostersunds FK1-0 (0-0)Osters IF8-6+0.253T
SWE D226/07/26Norrby IF2-2 (1-0)Ostersunds FK6-5+0.252.5H
SWE D218/07/26Ostersunds FK2-0 (1-0)Landskrona BoIS2-9+0.52.5T
INT CF11/07/26Ostersunds FK2-4 (2-0)Orebro---B
SWE D227/06/26GIF Sundsvall0-2 (0-0)Ostersunds FK4-3+0.252.5T
SWE D221/06/26Ostersunds FK0-2 (0-1)IFK Norrkoping FK4-202.75B
SWE D214/06/26Ljungskile1-1 (0-0)Ostersunds FK1-8-0.252.75H
SWE D210/06/26Nordic United FC1-1 (0-1)Ostersunds FK8-5-0.252.75H
SWE D231/05/26Ostersunds FK3-2 (1-2)Orebro7-0+0.52.5T
SWE D223/05/26IK Oddevold1-0 (1-0)Ostersunds FK3-8-0.252.5B
SWE D217/05/26Ostersunds FK2-1 (0-0)Sandvikens IF6-2+0.52.5T
SWE D214/05/26IK Brage2-4 (1-2)Ostersunds FK1-3-0.252.5T
SWE D209/05/26Ostersunds FK2-2 (0-0)Falkenberg7-5+0.252.5H
SWE D203/05/26Ostersunds FK3-2 (3-0)IFK Varnamo6-302.5T
SWE D225/04/26Osters IF1-0 (0-0)Ostersunds FK3-10-0.52.5B
SWE D219/04/26Helsingborg2-1 (1-0)Ostersunds FK7-8-0.52.5B
SWE D211/04/26Ostersunds FK1-1 (1-0)Norrby IF5-6+0.252.5H
SWE D206/04/26Varbergs BoIS FC1-2 (1-1)Ostersunds FK2-4-0.252.5T
INT CF29/03/26IFK Ostersunds2-2 (1-0)Ostersunds FK---H
INT CF28/03/26Ranheim IL0-0 (0-0)Ostersunds FK2-9-0.53H

Thành tích gần đây — GIF Sundsvall

BBBBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D201/08/26Sandvikens IF5-0 (3-0)GIF Sundsvall10-1-0.752.75B
SWE D226/07/26GIF Sundsvall1-2 (1-1)Falkenberg5-3-0.252.75B
SWE D221/07/26Norrby IF3-1 (0-0)GIF Sundsvall7-5-0.52.5B
SWE D227/06/26GIF Sundsvall0-2 (0-0)Ostersunds FK4-3-0.252.5B
SWE D221/06/26Helsingborg5-2 (1-1)GIF Sundsvall6-4-0.52.5B
SWE D216/06/26GIF Sundsvall0-4 (0-4)Osters IF7-5-0.52.75B
SWE D211/06/26Orebro0-1 (0-0)GIF Sundsvall6-5-0.52.5T
SWE D230/05/26GIF Sundsvall0-3 (0-1)Sandvikens IF7-3-0.252.75B
SWE D224/05/26Varbergs BoIS FC1-0 (0-0)GIF Sundsvall6-7-12.5B
SWE D219/05/26GIF Sundsvall2-1 (1-0)Landskrona BoIS3-8-0.252.75T
SWE D214/05/26Ljungskile1-0 (1-0)GIF Sundsvall5-6-0.752.75B
SWE D209/05/26GIF Sundsvall1-3 (0-1)IFK Norrkoping FK1-10-0.52.75B
SWE D202/05/26GIF Sundsvall1-3 (0-1)IK Oddevold5-5-0.252.5B
SWE D225/04/26Falkenberg1-0 (1-0)GIF Sundsvall7-4-0.752.75B
SWE D221/04/26GIF Sundsvall1-2 (0-1)IK Brage5-102.5B
SWE D215/04/26IFK Varnamo3-0 (1-0)GIF Sundsvall7-5-0.753B
SWE D206/04/26GIF Sundsvall3-2 (0-1)Nordic United FC-+0.252.5T
INT CF28/03/26GIF Sundsvall3-0 (1-0)Hammarby TFF---T
INT CF20/03/26Vaasa VPS1-2 (0-2)GIF Sundsvall3-2-0.52.75T
INT CF14/03/26GIF Sundsvall2-3 (1-1)Sandvikens IF---B

Đội hình

Ostersunds FKGIF Sundsvall
12Rasmus Forsell3Hugo Azzi14Sunday Anyanwu19CDennis Widgren27Daniel Miljanovic28Yannick Adjoumani8Emil Ozcan16Amar Begic17Curtis Edwards10Simon Marklund22Jabir Ali1Jonas Olsson2Alexandros Pantelidis3Malte Hallin4Jakob Hedenquist18Lucas Forsberg6CMarc Manchon9Taiki Kagayama19Eron Gojani21Ludvig Navik14Alper Demirol15Shalom Ekong

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
3
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
120
60
Tấn công nguy hiểm
81
37
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
19
12
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%
21%
Phạm lỗi
9
18
Việt vị
3
1
Quả ném biên
21
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ostersunds FK (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
GIF Sundsvall (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ostersunds FK (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

GIF Sundsvall (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (18%)Hòa 1 (6%)Bại 13 (76%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

38
0 Bàn
56
1 Bàn
62
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
103
B.thắng H1
1710
B.thắng H2
Ostersunds FKGIF Sundsvall

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
20
T/H
00
T/B
41
H/T
20
H/H
15
H/B
11
B/T
10
B/H
39
B/B
Ostersunds FKGIF Sundsvall

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
54
Thắng 1
70
Hòa
36
Thua 1
29
Thua 2+
Ostersunds FKGIF Sundsvall

Thông tin đội bóng

Ostersunds FK Thông tin GIF Sundsvall
Thành lập 1903-8-25
Jamtkraft Arena Sân nhà Idrottsparken
0 Sức chứa 7700
Nemanja Miljanovic HLV Erol Ates
Ostersunds Khu vực Sundsvall
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.353.955.500.742.500.880.741.000.96
Live1.353.955.501.28 ↑1.500.32 ↓1.36 ↑0.250.32 ↓
EasybetsSớm1.453.905.800.822.500.970.841.000.95
Live1.03 ↓12.00 ↑233.00 ↑3.10 ↑1.500.13 ↓3.00 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm1.454.206.500.832.500.970.791.000.99
Live1.01 ↓12.00 ↑301.00 ↑3.15 ↑1.500.23 ↓0.34 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm1.484.106.200.872.500.970.861.001.00
Live1.02 ↓11.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.633.705.000.752.500.951.051.000.70
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.07 ↓0.65 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.623.654.400.742.500.90---
Live1.01 ↓19.91 ↑100.00 ↑4.42 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.484.106.200.872.500.970.861.001.00
Live1.01 ↓11.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.484.305.801.032.750.830.851.001.03
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.473.965.900.892.500.990.881.001.02
Live1.04 ↓9.00 ↑240.00 ↑3.57 ↑1.500.20 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.614.015.600.842.501.001.051.000.81
Live1.03 ↓10.40 ↑72.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.444.006.000.802.500.91---
Live1.36 ↓3.80 ↓6.50 ↑0.802.500.85 ↓---
18BetSớm1.553.905.500.802.500.930.991.000.75
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.494.115.940.982.750.780.881.000.90
Live1.12 ↓7.60 ↑30.77 ↑3.05 ↑1.500.24 ↓0.30 ↓0.002.52 ↑
BwinSớm1.464.106.250.782.500.90---
Live1.01 ↓16.50 ↑151.00 ↑0.85 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm1.673.804.510.742.500.970.270.002.30
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.38 ↑1.500.07 ↓0.32 ↑0.002.40 ↑
SNAISớm1.454.006.50------
Live1.42 ↓4.25 ↑7.50 ↑------
Bet 365Sớm1.424.006.250.982.750.831.001.250.80
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.573.605.000.752.500.950.740.750.99
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑1.500.13 ↓0.94 ↑1.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.