Kết quả bóng đá trận Ostersunds FK vs Ljungskile, 00:00 ngày 25/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 25/08/2026
Ostersunds FK 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ljungskile
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Jamtkraft Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Ostersunds FK | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mario Palomino ▼ Jabir Ali | 63' ⇄ | |
| Sunday Anyanwu | 65' | |
| 70' ⇄ | ▲ Hugo Borstam ▼ Daniel Lagerlof | |
| 70' ⇄ | ▲ Shakur Omar ▼ Jonathan Liljedahl | |
| Daniel Miljanovic | 74' | |
| ▲ Eseg Yossief Worke ▼ Jonathan Westerberg | 79' ⇄ | |
| ▲ Luka Bozickovic ▼ Emil Ozcan | 79' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Samuel Adrian ▼ Mehmet Uzel | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 19 | 15 |
Chủ = Ostersunds FK · Khách = Ljungskile
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ostersunds FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Ostersunds FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 30 | 23 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Ljungskile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 27 | 28 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 12 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Ostersunds FK 4 (57%)Hòa 2 (29%)Ljungskile 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Ljungskile | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/11/15 | Ostersunds FK | 2-0 (1-0) | Ljungskile | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/15 | Ljungskile | 0-2 (0-1) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/14 | Ostersunds FK | 1-1 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 06/04/14 | Ljungskile | 1-0 (0-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/10/13 | Ljungskile | 1-3 (1-1) | Ostersunds FK | -0.25 | 3 | T |
| 15/06/13 | Ostersunds FK | 2-1 (2-0) | Ljungskile | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ostersunds FK
THTTHTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Arlanda | 1-2 (0-0) | Ostersunds FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | IFK Varnamo | 1-1 (1-0) | Ostersunds FK | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Ostersunds FK | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Ostersunds FK | 1-0 (0-0) | Osters IF | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | Norrby IF | 2-2 (1-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Ostersunds FK | 2-0 (1-0) | Landskrona BoIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Ostersunds FK | 2-4 (2-0) | Orebro | - | - | B |
| 27/06/26 | GIF Sundsvall | 0-2 (0-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Ostersunds FK | 0-2 (0-1) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Ljungskile | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | Nordic United FC | 1-1 (0-1) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Ostersunds FK | 3-2 (1-2) | Orebro | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | IK Oddevold | 1-0 (1-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Ostersunds FK | 2-1 (0-0) | Sandvikens IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | IK Brage | 2-4 (1-2) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Ostersunds FK | 2-2 (0-0) | Falkenberg | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ostersunds FK | 3-2 (3-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Ostersunds FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Helsingborg | 2-1 (1-0) | Ostersunds FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Ostersunds FK | 1-1 (1-0) | Norrby IF | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Ljungskile
TBBHTTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | IK Franke | 0-1 (0-0) | Ljungskile | +1.75 | 3 | T |
| 15/08/26 | Ljungskile | 2-3 (2-2) | Osters IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Ljungskile | 0-1 (0-0) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Nordic United FC | 2-2 (1-1) | Ljungskile | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Ljungskile | 2-1 (2-0) | Sandvikens IF | +0.5 | 3 | T |
| 19/07/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Ljungskile | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Ljungskile | 3-2 (1-2) | Orebro | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Ljungskile | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Ljungskile | 1-3 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Norrby IF | 2-1 (0-1) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Osters IF | 1-4 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Ljungskile | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Sandvikens IF | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ljungskile | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Ljungskile | 4-1 (0-1) | Helsingborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Landskrona BoIS | 1-0 (0-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ljungskile | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Falkenberg | 1-1 (1-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Ostersunds FK
Ljungskile
12Rasmus Forsell3Hugo Azzi4Jonathan Westerberg14Sunday Anyanwu19CDennis Widgren8Emil Ozcan10Simon Marklund16Amar Begic17Curtis Edwards27Daniel Miljanovic22Jabir Ali1Lukas Eriksson3Gustav Hedin23Mehmet Uzel60Gideon Mensah69Ivan Maric8Vilmer Tyren10CFilip Ambroz14Daniel Lagerlof7Jonathan Liljedahl19Jens Daniel Elton Hedstrom71Daniel Ljung
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 3Hugo Azzi
- 4Jonathan Westerberg▼ Rời sân 79'
- 8Emil Ozcan▼ Rời sân 79'
- 10Simon Marklund
- 12Rasmus Forsell
- 14Sunday Anyanwu🟨 Thẻ vàng 65'
- 16Amar Begic
- 17Curtis Edwards
- 19Dennis Widgren C
- 22Jabir Ali▼ Rời sân 63'
- 27Daniel Miljanovic🟨 Thẻ vàng 74'
Khách · 433
- 1Lukas Eriksson
- 3Gustav Hedin
- 7Jonathan Liljedahl▼ Rời sân 70'
- 8Vilmer Tyren
- 10Filip Ambroz C
- 14Daniel Lagerlof▼ Rời sân 70'
- 19Jens Daniel Elton Hedstrom
- 23Mehmet Uzel▼ Rời sân 86'
- 60Gideon Mensah
- 69Ivan Maric
- 71Daniel Ljung
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
20
Sút bóng
136
Sút cầu môn
41
Tấn công
10177
Tấn công nguy hiểm
5423
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
2117
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ostersunds FK (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ljungskile (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ostersunds FK (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
VVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Ljungskile (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ostersunds FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926 | |
| Jamtkraft Arena | Sân nhà | Starke Arvid Arena |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Nemanja Miljanovic | HLV | Joakim Jensen |
| Ostersunds | Khu vực | Ljungskile |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.23 | 2.78 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.96 | 3.23 | 2.78 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.96 | 0.50 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 19.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.40 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.30 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 7.19 ↑ | 1.13 ↓ | 14.82 ↑ | 3.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.30 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.15 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.12 ↓ | 15.50 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.23 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.12 ↓ | 12.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.29 | 3.06 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 8.35 ↑ | 1.12 ↓ | 14.20 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.52 | 3.39 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 8.55 ↑ | 1.13 ↓ | 14.34 ↑ | 3.13 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.45 | 3.13 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 4.88 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↓ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ostersunds FK | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Ljungskile | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).