Kết quả bóng đá trận OTMK Olmaliq vs Navbahor Namangan, 18:00 ngày 11/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 18:00 ngày 11/10/2026
OTMK Olmaliq 2 Kết thúc HT 1-1 2
Navbahor Namangan
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 11
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| OTMK Olmaliq | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Akhmadullo Mukimzhonov 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 23' | ||
| 28' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 26 |
Chủ = OTMK Olmaliq · Khách = Navbahor Namangan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OTMK Olmaliq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
OTMK Olmaliq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 25 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 14 | 17 | 4 |
Navbahor Namangan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 31 | 17 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 6 | 20 | 3 |
Đội hình
OTMK Olmaliq
Navbahor Namangan
5Papava G.6Ulmasaliev A.8Turdaliev A.10Sobirzhonov A.17Nodir Abdurazzakov19Akhmadullo Mukimzhonov23Khamidullo Abdunabiev28Sentoku A.44Abror Karimov77Pesic I.88Haghnazari S.1Yusupov U.4Islombek Mamatkazin5Komilov D.6Shokhrukh Abdurakhmonov7Jiyanov R.8Kholmatov D.11Norchaev K.21Asadbek Rakhimjonov22Adkhamzoda U.30Jaloliddinov J.55Mukhammadkodir Khamraliev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Thẻ vàng
11
Sút bóng
15
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OTMK Olmaliq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mirdzhalol Kasymov | HLV | Timur Kapadze |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.80 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.70 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 141.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 ↓ | 3.35 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 141.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.90 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.50 | 2.03 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.48 | 3.17 | 1.86 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.64 ↑ | 28.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.00 | 0.79 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.75 ↑ | 144.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.01 | 3.73 | 1.81 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.75 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.05 ↑ | 28.00 ↑ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| OTMK Olmaliq | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Navbahor Namangan | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).