Kết quả bóng đá trận Otrant vs FK Buducnost Podgorica, 22:00 ngày 05/09/2026
Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 22:00 ngày 05/09/2026
Otrant 2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Buducnost Podgorica
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Otrant | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 38' | ||
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 11 |
Chủ = Otrant · Khách = FK Buducnost Podgorica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Otrant | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (38%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 7 (37%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Bảng xếp hạng
Otrant
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 2 |
FK Buducnost Podgorica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
44
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Otrant (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
FK Buducnost Podgorica (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Otrant | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Pod Goricom | |
| 0 | Sức chứa | 15230 |
| HLV | Nenad Lalatovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.80 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.50 | 3.10 ↑ | 2.70 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 2.79 | 2.73 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 75.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.59 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 75.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.95 | 2.85 | 0.67 | 2.00 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.10 ↑ | 2.80 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.12 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 39.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Otrant | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FK Buducnost Podgorica | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).