Kết quả bóng đá trận Oud-Heverlee Leuven vs Club Brugge, 01:45 ngày 16/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 16/08/2026
Oud-Heverlee Leuven 0 Kết thúc HT 0-1 3
Club Brugge
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 16
Địa điểm: STADION DEN DREEF Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Oud-Heverlee Leuven | Phút | |
| ▲ Davis Opoku ▼ Henok Teklab | 17' ⇄ | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Mamadou Diakhon(Assists:Carlos Borges) (Kiến tạo: Carlos Borges) | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 2 Brandon Mechele(Assists:Mamadou Diakhon) (Kiến tạo: Mamadou Diakhon) | |
| ▲ Shin Yamada ▼ Chukwubuikem Ikwuemesi | 75' ⇄ | |
| ▲ Takuya Ogiwara ▼ Noe Dussenne | 75' ⇄ | |
| ▲ Lukasz Lakomy ▼ Kyan Vaesen | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Felix Lemarechal ▼ Hugo Vetlesen | |
| 78' ⇄ | ▲ Jan Virgili ▼ Mamadou Diakhon | |
| 83' | ⚽ 0 - 3 Nicolo Tresoldi(Assists:Felix Lemarechal) (Kiến tạo: Felix Lemarechal) | |
| 85' ⇄ | ▲ Romeo Vermant ▼ Nicolo Tresoldi | |
| ▲ Bryang Kayo ▼ Roggerio Nyakossi | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Hugo Siquet ▼ Joaquin Seys | |
| 87' ⇄ | ▲ Jorne Spileers ▼ Freddie Potts | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 26 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 16 |
Chủ = Oud-Heverlee Leuven · Khách = Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oud-Heverlee Leuven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Oud-Heverlee Leuven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 17 | - | - |
Club Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Oud-Heverlee Leuven 1 (5%)Hòa 2 (10%)Club Brugge 17 (85%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Club Brugge | 2-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -1.5 | 3 | B |
| 04/12/25 | Oud-Heverlee Leuven | 1-2 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/10/25 | Oud-Heverlee Leuven | 0-1 (0-0) | Club Brugge | -1 | 2.75 | B |
| 08/02/25 | Club Brugge | 1-0 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven | -1.5 | 3 | B |
| 08/01/25 | Club Brugge | 3-0 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/11/24 | Oud-Heverlee Leuven | 0-1 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/03/24 | Club Brugge | 3-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/11/23 | Oud-Heverlee Leuven | 0-1 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 26/12/22 | Club Brugge | 1-1 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven | -1.25 | 3 | H |
| 14/08/22 | Oud-Heverlee Leuven | 0-3 (0-2) | Club Brugge | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/12/21 | Club Brugge | 4-1 (2-0) | Oud-Heverlee Leuven | -1.75 | 3 | B |
| 16/12/21 | Oud-Heverlee Leuven | 1-4 (0-1) | Club Brugge | -1 | 2.75 | B |
| 25/09/21 | Club Brugge | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | -1.75 | 3.25 | H |
| 23/02/21 | Club Brugge | 3-0 (2-0) | Oud-Heverlee Leuven | -1.75 | 3 | B |
| 25/10/20 | Oud-Heverlee Leuven | 2-1 (1-1) | Club Brugge | -1.25 | 3 | T |
| 14/03/16 | Oud-Heverlee Leuven | 0-1 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 29/10/15 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven | -1.75 | 3 | B |
| 23/02/14 | Oud-Heverlee Leuven | 2-5 (0-2) | Club Brugge | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/10/13 | Club Brugge | 1-0 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven | -1.5 | 3 | B |
| 10/02/13 | Club Brugge | 3-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Oud-Heverlee Leuven
BBHBTTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Charleroi | 3-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-6 (2-2) | Lille | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | SC Heerenveen | 4-4 (2-2) | Oud-Heverlee Leuven | - | - | H |
| 24/07/26 | Club Brugge Ⅱ | 3-0 (3-0) | Oud-Heverlee Leuven | +1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (1-0) | Lierse SK | - | - | T |
| 15/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 5-1 (0-0) | KVSK Lommel | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 7-0 (4-0) | Schaerbeek Evere | +3.25 | 4.5 | T |
| 24/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-2) | Racing Genk | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Charleroi | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-0 (2-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Standard Liege | 2-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Westerlo | 3-3 (0-3) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Royal Antwerp | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-3 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Charleroi | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Club Brugge
THBBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Club Brugge | 3-0 (1-0) | Kortrijk | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Club Brugge | 1-1 (0-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Rennes | 2-1 (1-0) | Club Brugge | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Club Brugge | 2-3 (1-2) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | +1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | +1 | 3 | T |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Club Brugge | +1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Club Brugge | 2-2 (1-1) | Anderlecht | +1 | 3 | H |
| 02/03/26 | Charleroi | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Oud-Heverlee Leuven
Club Brugge
16Dani van den Heuvel3Noe Dussenne28Ewoud Pletinckx34Roggerio Nyakossi6Wouter George8CSiebi Schrijvers11Henok Teklab27Oscar Gil Regano17Kyan Vaesen19Chukwubuikem Ikwuemesi21William Balikwisha1Yann Sommer3Lee Han-Beom44Brandon Mechele64Kyriani Sabbe65Joaquin Seys8Freddie Potts20CHans Vanaken9Carlos Borges10Hugo Vetlesen67Mamadou Diakhon7Nicolo Tresoldi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Noe Dussenne▼ Rời sân 75'7
- 6Wouter George6.5
- 8Siebi Schrijvers C6.4
- 11Henok Teklab▼ Rời sân 17'6.7
- 16Dani van den Heuvel7.2
- 17Kyan Vaesen▼ Rời sân 75'6.6
- 19Chukwubuikem Ikwuemesi▼ Rời sân 75'6.7
- 21William Balikwisha7.1
- 27Oscar Gil Regano7.6
- 28Ewoud Pletinckx6.3
- 34Roggerio Nyakossi▼ Rời sân 86'6.6
Khách · 4231
- 1Yann Sommer7.6
- 3Lee Han-Beom7
- 7Nicolo Tresoldi⚽ Ghi bàn 83' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 8Freddie Potts▼ Rời sân 87'7.6
- 9Carlos Borges🎯 Kiến tạo 26'8.3
- 10Hugo Vetlesen▼ Rời sân 78'6.1
- 20Hans Vanaken C7.1
- 44Brandon Mechele⚽ Ghi bàn 60'8.6
- 64Kyriani Sabbe7.5
- 65Joaquin Seys▼ Rời sân 87'7.2
- 67Mamadou Diakhon⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 78'8.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
416
Phạt góc (HT)
39
Sút bóng
1628
Sút cầu môn
19
Tấn công
62117
Tấn công nguy hiểm
5477
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
911
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
355558
TL chuyền bóng thành công
79%89%
Phạm lỗi
128
Việt vị
12
Cứu thua
61
Tắc bóng
135
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.722.92
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B17T17 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B8T8 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oud-Heverlee Leuven (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Club Brugge (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oud-Heverlee Leuven (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Club Brugge (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Oud-Heverlee Leuven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Oscar Gil Regano Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 25/33 | 10 | |||
| 16Dani van den Heuvel Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/40 | 0 | |||
| 21William Balikwisha Tiền vệ tấn công | 7.1 | 4/1 | 24/30 | 3 | |||
| 3Noe Dussenne Trung vệ | 7 | 1/0 | 23/26 | 5 | |||
| 19Chukwubuikem Ikwuemesi Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 11Henok Teklab Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Kyan Vaesen Trung phong | 6.6 | 1/0 | 16/21 | 1 | |||
| 34Roggerio Nyakossi Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 45/49 | 2 | |||
| 6Wouter George Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 29/34 | 2 | |||
| 8Siebi Schrijvers Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/0 | 21/30 | 4 | |||
| 28Ewoud Pletinckx Trung vệ | 6.3 | 2/0 | 30/35 | 1 | |||
| 48Bryang Kayo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 20Shin Yamada (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 24Lukasz Lakomy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 99Davis Opoku (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 19/25 | 6 | |||
| 26Takuya Ogiwara (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Club Brugge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Brandon Mechele Trung vệ | 8.6 | 1 | 2/1 | 50/54 | 2 | ||
| 67Mamadou Diakhon Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1 | 5/1 | 30/33 | 3 | |
| 9Carlos Borges Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 6/2 | 35/39 | 3 | ||
| 1Yann Sommer Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 42/49 | 1 | |||
| 8Freddie Potts Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 57/60 | 1 | |||
| 64Kyriani Sabbe Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 54/60 | 0 | |||
| 7Nicolo Tresoldi Trung phong | 7.5 | 1 | 6/3 | 15/19 | 1 | ||
| 65Joaquin Seys Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 20Hans Vanaken Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 59/64 | 2 | |||
| 3Lee Han-Beom Trung vệ | 7 | 1/1 | 61/65 | 4 | |||
| 10Hugo Vetlesen Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 4/1 | 25/37 | 2 | |||
| 80Felix Lemarechal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 0/0 | 15/16 | 1 | ||
| 17Romeo Vermant (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 11Jan Virgili (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 41Hugo Siquet (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 58Jorne Spileers (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Oud-Heverlee Leuven | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | 1891 |
| STADION DEN DREEF | Sân nhà | Jan Breydelstadion |
| 10000 | Sức chứa | 29402 |
| Timmy Simons | HLV | Ivan Leko |
| Oud Heverlee | Khu vực | Brugge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.00 | 4.65 | 1.35 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.20 ↓ | 4.65 | 1.40 ↑ | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.83 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.70 | 1.41 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.98 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 90.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 8.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.36 | 0.94 | 3.25 | 0.87 | 0.98 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 3.20 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.80 | 1.40 | 0.95 | 3.25 | 0.89 | 1.00 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.53 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.49 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.73 ↑ | 1.01 ↓ | 2.86 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.80 | 1.40 | 0.95 | 3.25 | 0.89 | 1.00 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.20 | 4.85 | 1.40 | 0.99 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.10 | 4.64 | 1.38 | 0.98 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.14 | 1.48 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 1.02 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 69.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.48 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.96 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.02 | 5.27 | 1.36 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 27.48 ↑ | 6.65 ↑ | 1.16 ↓ | 4.46 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.20 | 4.70 | 1.31 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 6.20 | 4.70 | 1.31 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.47 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.17 | 4.22 | 1.54 | 1.34 | 3.50 | 0.62 | 0.64 | -1.50 | 1.29 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 4.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.36 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 | 5.00 | 1.36 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.44 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 251.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.50 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.82 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.