Kết quả bóng đá trận Oxford City vs Briton Ferry Athletic, 01:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 11/07/2026
Oxford City Sắp đá --:--:--
Briton Ferry Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 20 |
Chủ = Oxford City · Khách = Briton Ferry Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oxford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 16 (24%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (6%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 8 (12%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (12%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 11 (17%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (6%) |
| 12 (25%) | Bại/Bại | 11 (17%) |
Thành tích gần đây — Oxford City
TBTHTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 25/04/26 | Darlington | 1-3 (0-2) | Oxford City | 11-4 | -0.5 | 3 | T |
| ENG NLN | 18/04/26 | Oxford City | 1-2 (0-2) | Chester FC | 4-3 | -0.25 | 2.5 | B |
| ENG NLN | 15/04/26 | Hereford FC | 1-2 (1-0) | Oxford City | 8-5 | -0.25 | 3 | T |
| ENG NLN | 11/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Oxford City | 2-7 | +0.25 | 2.5 | H |
| ENG NLN | 06/04/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Peterborough Sports | 4-3 | +0.5 | 2.75 | T |
| ENG NLN | 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | 5-3 | -0.25 | 3.25 | H |
| ENG NLN | 28/03/26 | Oxford City | 3-2 (1-2) | Kidderminster Harriers | 5-8 | -1 | 2.5 | T |
| ENG NLN | 21/03/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Chorley FC | 5-7 | -0.25 | 2.5 | T |
| ENG NLN | 14/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-1) | Oxford City | 9-2 | -0.75 | 2.5 | T |
| ENG NLN | 11/03/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-2) | Oxford City | 6-7 | 0 | 2.75 | H |
| ENG NLN | 07/03/26 | Oxford City | 0-2 (0-0) | Scarborough | 6-8 | 0 | 2.5 | B |
| ENG NLN | 28/02/26 | Kings Lynn | 1-2 (0-1) | Oxford City | 3-2 | -0.75 | 2.5 | T |
| ENG NLN | 25/02/26 | Oxford City | 0-0 (0-0) | AFC Telford United | 7-4 | -0.5 | 2.75 | H |
| ENG NLN | 21/02/26 | Oxford City | 0-2 (0-1) | Marine | 5-5 | -0.25 | 2.25 | B |
| ENG NLN | 14/02/26 | Worksop Town | 1-2 (0-0) | Oxford City | 3-5 | -0.25 | 2.75 | T |
| ENG NLN | 07/02/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Oxford City | 4-2 | 0 | 2.75 | H |
| ENG NLN | 04/02/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (1-0) | Oxford City | 9-1 | -1 | 3 | B |
| ENG NLN | 31/01/26 | Oxford City | 1-3 (1-1) | South Shields | 3-3 | -1 | 3.25 | B |
| ENG NLN | 24/01/26 | Oxford City | 1-0 (0-0) | AFC Fylde | 3-3 | -1 | 3.25 | T |
| ENG NLN | 17/01/26 | Macclesfield Town | 3-0 (0-0) | Oxford City | 10-1 | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Briton Ferry Athletic
TTBHTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh PR | 18/04/26 | Bala Town F.C. | 1-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | 8-5 | 0 | 2.75 | T |
| Welsh PR | 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 9-4 | 0 | 2.75 | T |
| Welsh PR | 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | 6-0 | -0.5 | 2.5 | B |
| Welsh PR | 21/03/26 | Briton Ferry Athletic | 0-0 (0-0) | Flint Town | 2-6 | 0 | 3 | H |
| Welsh PR | 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | 8-1 | -0.25 | 2.75 | T |
| Welsh PR | 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | 3-3 | +1.25 | 3 | T |
| Welsh PR | 21/02/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | 6-2 | +0.5 | 2.5 | T |
| Welsh PR | 14/02/26 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | 5-2 | -0.5 | 3.25 | H |
| Welsh PR | 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 4-8 | 0 | 3 | B |
| Welsh PR | 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | 8-3 | +1.25 | 3.25 | T |
| Welsh PR | 14/01/26 | Haverfordwest County | 2-3 (0-3) | Briton Ferry Athletic | 7-2 | -0.5 | 3 | T |
| Welsh PR | 31/12/25 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-0) | Barry Town United | 6-4 | -0.25 | 2.75 | T |
| Welsh PR | 26/12/25 | Penybont FC | 1-1 (1-0) | Briton Ferry Athletic | 4-7 | -1.75 | 3.25 | H |
| Welsh PR | 21/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 4-2 (1-1) | Briton Ferry Athletic | 5-7 | -1.25 | 3.25 | B |
| Welsh PR | 17/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (1-0) | Briton Ferry Athletic | 3-8 | -0.75 | 2.5 | H |
| Welsh PR | 10/12/25 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-2) | The New Saints | 4-6 | -2.25 | 3.25 | B |
| Welsh PR | 29/11/25 | Briton Ferry Athletic | 2-2 (2-2) | Flint Town | 1-11 | 0 | 3 | H |
| Welsh PR | 08/11/25 | Briton Ferry Athletic | 2-0 (1-0) | Bala Town F.C. | 4-1 | -0.25 | 2.5 | T |
| WAL CLC | 05/11/25 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Briton Ferry Athletic | 5-6 | - | - | B |
| Welsh PR | 01/11/25 | Caernarfon | 4-1 (2-1) | Briton Ferry Athletic | 3-5 | -1.5 | 3.25 | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oxford City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oxford City (46 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 22 (48%)Hòa 4 (9%)Bại 20 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 25 (54%)Hòa 2 (4%)Xỉu 19 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oxford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andy Dyer | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.40 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.90 | 3.75 ↑ | 3.30 ↓ | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.95 | 3.90 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.80 ↓ | 3.25 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.60 ↓ | 3.20 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.73 | 2.84 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.74 ↑ | 2.87 ↑ | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.60 ↓ | 3.20 ↓ | 1.15 | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.72 ↓ | 3.30 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | 1.10 ↓ | 0.75 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.