Kết quả bóng đá trận Oxford City vs Buxton FC, 01:45 ngày 29/08/2026

National League North (Anh) · 01:45 ngày 29/08/2026
Oxford City
2 Kết thúc HT 0-2 3
Buxton FC
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Oxford City Phút Buxton FC
11' 0 - 1 Sisa Tuntulwana
28' 0 - 2 Kieran Burton
HT 0-2
48'
Tyrone Marsh 1 - 2 53'
69'
77'
81' 1 - 3 Sisa Tuntulwana
90'
Tyrone Marsh 2 - 3 90+9'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 00 11
Bại 11 34
Ghi bàn 75 2014
Mất bàn 37 918
Điểm 66 1916

Chủ = Oxford City · Khách = Buxton FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Oxford City (10)Hiệp 1 / Cả trậnBuxton FC (12)
4 (40%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (33%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (20%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Oxford City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411105133
Sân nhà311144415
Sân khách33006191
6 gần631296--

Buxton FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312109108
Sân nhà32015468
Sân khách31115549
6 gần6213711--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Oxford City 1 (25%)Hòa 0 (0%)Buxton FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN10/01/26Oxford City2-1 (1-0)Buxton FC4-7-0.252.75T
ENG NLN06/09/25Buxton FC2-1 (1-0)Oxford City3-4-0.52.75B
ENG NLN08/03/25Oxford City0-7 (0-3)Buxton FC2-4-0.53B
ENG NLN23/11/24Buxton FC2-1 (1-1)Oxford City6-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Oxford City

THTTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN22/08/26Spennymoor Town1-4 (1-3)Oxford City1-5-0.252.5T
ENG NLN19/08/26Oxford City1-1 (0-0)Harborough Town3-5+0.252.5H
ENG NLN15/08/26Spalding United0-1 (0-1)Oxford City7-3-0.53T
ENG NLN08/08/26Oxford City1-0 (0-0)Bedford Town4-5+0.52.5T
INT CF29/07/26Slough Town2-1 (1-0)Oxford City2-603B
INT CF25/07/26Oxford City1-2 (1-0)Walton Hersham9-2--B
INT CF11/07/26Oxford City4-0 (2-0)Briton Ferry Athletic6-5+0.253T
ENG NLN25/04/26Darlington1-3 (0-2)Oxford City11-4-0.53T
ENG NLN18/04/26Oxford City1-2 (0-2)Chester FC4-3-0.252.5B
ENG NLN15/04/26Hereford FC1-2 (1-0)Oxford City8-5-0.253T
ENG NLN11/04/26Alfreton Town1-1 (0-1)Oxford City2-7+0.252.5H
ENG NLN06/04/26Oxford City2-0 (0-0)Peterborough Sports4-3+0.52.75T
ENG NLN03/04/26Merthyr Town1-1 (1-0)Oxford City5-3-0.253.25H
ENG NLN28/03/26Oxford City3-2 (1-2)Kidderminster Harriers5-8-12.5T
ENG NLN21/03/26Oxford City2-0 (0-0)Chorley FC5-7-0.252.5T
ENG NLN14/03/26Southport FC1-3 (1-1)Oxford City9-2-0.752.5T
ENG NLN11/03/26Curzon Ashton FC2-2 (1-2)Oxford City6-702.75H
ENG NLN07/03/26Oxford City0-2 (0-0)Scarborough6-802.5B
ENG NLN28/02/26Kings Lynn1-2 (0-1)Oxford City3-2-0.752.5T
ENG NLN25/02/26Oxford City0-0 (0-0)AFC Telford United7-4-0.52.75H

Thành tích gần đây — Buxton FC

BBHTTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN22/08/26Buxton FC1-2 (1-1)Hebburn Town6-4+1.252.75B
ENG NLN19/08/26Bedford Town2-1 (1-1)Buxton FC5-7+0.752.75B
ENG NLN15/08/26Southport FC1-1 (1-0)Buxton FC4-1002.75H
ENG NLN08/08/26Buxton FC2-1 (1-0)Hereford FC5-0+0.53T
INT CF01/08/26Warrington Town AFC1-2 (1-0)Buxton FC---T
INT CF25/07/26Dagenham Redbridge4-0 (1-0)Buxton FC---B
INT CF22/07/26Buxton FC2-0 (1-0)Scunthorpe United8-3-0.253T
INT CF11/07/26Buxton FC1-0 (0-0)Ashton United5-2+1.53T
INT CF08/07/26Buxton FC1-3 (0-0)Sporting Braga---B
ENG NLN02/05/26South Shields1-0 (1-0)Buxton FC3-1-13.25B
ENG NLN29/04/26Buxton FC4-2 (0-0)Scarborough6-7+0.52.5T
ENG NLN25/04/26Buxton FC4-1 (2-1)Leamington7-0+1.753T
ENG NLN18/04/26Curzon Ashton FC0-4 (0-2)Buxton FC6-3+0.53T
ENG NLN15/04/26Alfreton Town2-2 (2-1)Buxton FC3-5+0.752.75H
ENG NLN11/04/26Buxton FC2-0 (1-0)Scarborough8-4+0.252.5T
ENG NLN06/04/26Worksop Town1-2 (0-1)Buxton FC5-502.75T
ENG NLN03/04/26Buxton FC2-4 (1-2)Macclesfield Town3-302.75B
ENG NLN28/03/26Hereford FC0-2 (0-0)Buxton FC7-403T
ENG NLN21/03/26Buxton FC3-0 (3-0)Bedford Town9-3+0.53T
ENG NLN18/03/26Leamington0-1 (0-1)Buxton FC3-7+12.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
5
13
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
125
86
Tấn công nguy hiểm
90
68
Sút ngoài cầu môn
1
5
Đá phạt trực tiếp
22
14
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
11
20
Việt vị
3
2
Quả ném biên
27
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Oxford City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Buxton FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Oxford City (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Buxton FC (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
33
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Oxford CityBuxton FC

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
02
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Oxford CityBuxton FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
55
Thắng 1
52
Hòa
33
Thua 1
13
Thua 2+
Oxford CityBuxton FC

Thông tin đội bóng

Oxford City Thông tin Buxton FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.553.302.500.812.500.970.910.000.86
Live46.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑4.500.26 ↓0.80 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.863.202.180.842.750.920.81-0.250.95
Live2.41 ↓3.25 ↑2.52 ↑0.83 ↓2.750.99 ↑0.61 ↓-0.251.29 ↑
InterwettenSớm2.553.402.500.752.500.90---
Live21.00 ↑4.50 ↑1.22 ↓2.20 ↑4.500.27 ↓---
10BETSớm2.383.152.360.722.500.89---
Live100.00 ↑11.34 ↑1.01 ↓1.97 ↑4.500.33 ↓---
12betSớm2.713.352.210.842.750.920.81-0.250.95
Live2.41 ↓3.25 ↓2.52 ↑0.83 ↓2.750.99 ↑0.61 ↓-0.251.29 ↑
CrownSớm2.553.402.150.852.750.850.75-0.250.95
Live2.32 ↓3.45 ↑2.32 ↑0.92 ↑3.000.78 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
SbobetSớm2.633.142.260.972.750.830.77-0.251.05
Live2.33 ↓3.27 ↑2.58 ↑0.85 ↓2.750.97 ↑0.82 ↑0.001.02 ↓
WewbetSớm2.513.322.520.792.500.970.910.000.87
Live32.00 ↑4.17 ↑1.21 ↓2.63 ↑4.500.16 ↓0.84 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm2.703.252.250.652.501.10---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.653.252.200.902.750.640.900.000.64
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.70 ↑4.500.05 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.823.182.330.852.500.910.76-0.251.03
Live23.75 ↑4.84 ↑1.23 ↓3.10 ↑4.500.23 ↓0.83 ↑0.000.99 ↓
BwinSớm2.703.252.250.652.501.10---
Live276.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm2.503.352.480.762.500.950.860.000.84
Live101.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓5.23 ↑4.500.10 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
Bet 365Sớm2.453.302.451.002.750.800.900.000.90
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.753.202.300.672.501.05---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Oxford City0001
Buxton FC0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).