Kết quả bóng đá trận Oxford City vs Harborough Town, 01:45 ngày 19/08/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Oxford City 1 Kết thúc HT 0-0 1
Harborough Town
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Oxford City | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Britt Assombalonga | |
| 73' | ||
| Briar Bateman 1 - 1 ⚽ | 86' | |
| 90+5' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 14 |
Chủ = Oxford City · Khách = Harborough Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oxford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Oxford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 15 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Harborough Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 28 | 11 | 3 | 81 | 33 | 95 | 1 |
| Sân nhà | 20 | 14 | 6 | 0 | 41 | 13 | 48 | 1 |
| Sân khách | 22 | 14 | 5 | 3 | 40 | 20 | 47 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Oxford City
TTBBTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Spalding United | 0-1 (0-1) | Oxford City | -0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Oxford City | 1-0 (0-0) | Bedford Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Slough Town | 2-1 (1-0) | Oxford City | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | Oxford City | 1-2 (1-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 11/07/26 | Oxford City | 4-0 (2-0) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Darlington | 1-3 (0-2) | Oxford City | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Oxford City | 1-2 (0-2) | Chester FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Hereford FC | 1-2 (1-0) | Oxford City | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Oxford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Peterborough Sports | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Oxford City | 3-2 (1-2) | Kidderminster Harriers | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-1) | Oxford City | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-2) | Oxford City | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Oxford City | 0-2 (0-0) | Scarborough | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Kings Lynn | 1-2 (0-1) | Oxford City | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Oxford City | 0-0 (0-0) | AFC Telford United | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Oxford City | 0-2 (0-1) | Marine | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Worksop Town | 1-2 (0-0) | Oxford City | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Harborough Town
THHHHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Harborough Town | 1-0 (0-0) | Morecambe | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Kings Lynn | 1-1 (0-1) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Bedford | 4-4 (2-2) | Harborough Town | - | - | H |
| 25/04/26 | Stamford | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Harborough Town | 1-1 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | H |
| 11/04/26 | Halesowen Town | 1-3 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Harborough Town | 5-1 (2-1) | Banbury United | - | - | T |
| 03/04/26 | St Ives Town | 1-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Harborough Town | 2-2 (1-0) | Bury Town | - | - | H |
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Alvechurch | 0-2 (0-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (1-2) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Harborough Town | 1-1 (0-0) | Real Bedford | - | - | H |
| 11/03/26 | Bishop's Stortford | 0-3 (0-3) | Harborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | T |
| 04/03/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Barwell | - | - | T |
| 21/02/26 | Stratford Town | 1-2 (1-1) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Harborough Town | 2-1 (0-1) | Royston Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
813
Sút cầu môn
53
Tấn công
132115
Tấn công nguy hiểm
8397
Sút ngoài cầu môn
310
Đá phạt trực tiếp
2313
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1322
Việt vị
01
Quả ném biên
2321
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oxford City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Harborough Town (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oxford City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Harborough Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oxford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.85 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.25 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.15 | 2.70 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.16 ↑ | 1.16 ↓ | 7.74 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.85 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.25 | 2.66 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.10 | 2.81 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.32 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.04 ↓ | 11.60 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.12 | 2.65 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 12.12 ↑ | 1.11 ↓ | 10.86 ↑ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.85 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.89 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oxford City | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Harborough Town | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).