Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Crawley Town, 01:00 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 29/07/2026
Oxford United
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Crawley Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Kassem Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Oxford United Phút Crawley Town
Charlie Barker 0 - 1 10'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 02 24
Bại 00 33
Ghi bàn 74 1610
Mất bàn 33 1110
Điểm 95 1713

Chủ = Oxford United · Khách = Crawley Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Oxford United (51)Hiệp 1 / Cả trậnCrawley Town (51)
12 (24%)Thắng/Thắng6 (12%)
3 (6%)Thắng/Hòa4 (8%)
2 (4%)Hòa/Thắng4 (8%)
8 (16%)Hòa/Hòa9 (18%)
6 (12%)Hòa/Bại13 (25%)
4 (8%)Bại/Hòa3 (6%)
16 (31%)Bại/Bại12 (24%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Oxford United 7 (54%)Hòa 3 (23%)Crawley Town 3 (23%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy13/11/19Crawley Town1-4 (0-2)Oxford United4-9+0.752.75T
ENG L209/04/16Crawley Town1-5 (1-1)Oxford United6-5+12.5T
ENG L208/08/15Oxford United1-1 (0-0)Crawley Town6-3+0.52.5H
ENG L202/01/12Oxford United1-1 (0-0)Crawley Town--0.252.75H
ENG L219/11/11Crawley Town4-1 (3-1)Oxford United--0.52.75B
ENG NL02/12/09Crawley Town1-2 (1-0)Oxford United-+0.52.5T
ENG NL30/09/09Oxford United3-1 (1-1)Crawley Town-+12.5T
ENG NL24/01/09Crawley Town0-1 (0-0)Oxford United--0.52.5T
ENG NL20/09/08Oxford United1-2 (1-2)Crawley Town-02.5B
ENG NL01/01/08Crawley Town2-0 (0-0)Oxford United--0.252.5B
ENG NL26/12/07Oxford United1-0 (0-0)Crawley Town-+0.52.5T
ENG NL30/12/06Oxford United1-1 (0-1)Crawley Town-+12.75H
ENG NL19/09/06Crawley Town0-1 (0-0)Oxford United-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Oxford United

TTTBTBBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Barnet1-2 (0-1)Oxford United2-202.75T
INT CF22/07/26Aldershot Town1-3 (1-2)Oxford United3-3+0.752.75T
INT CF15/07/26Hemel Hempstead Town1-2 (0-2)Oxford United---T
ENG LCH02/05/26Millwall2-0 (1-0)Oxford United14-1-1.252.75B
ENG LCH25/04/26Oxford United4-1 (2-0)Sheffield Wednesday5-3+1.252.5T
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25B
ENG LCH18/04/26Derby County1-0 (1-0)Oxford United7-3-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25T
ENG LCH06/04/26Portsmouth2-2 (1-0)Oxford United6-5-0.752.25H
ENG LCH03/04/26Oxford United1-1 (1-1)Hull City1-502.5H
ENG LCH21/03/26Southampton2-0 (2-0)Oxford United6-4-1.252.75B
ENG LCH14/03/26Oxford United1-1 (0-0)Charlton Athletic3-6+0.252.25H
ENG LCH12/03/26Oxford United1-0 (1-0)Blackburn Rovers6-402.25T
ENG LCH07/03/26Preston North End1-3 (1-1)Oxford United9-5-0.52.25T
ENG LCH28/02/26Oxford United2-1 (2-1)West Bromwich(WBA)5-602.25T
ENG LCH26/02/26Stoke City2-1 (1-1)Oxford United8-7-0.52.25B
ENG LCH21/02/26Middlesbrough0-0 (0-0)Oxford United9-5-1.252.75H
ENG FAC15/02/26Oxford United0-1 (0-1)Sunderland A.F.C5-5-0.52.25B
ENG LCH11/02/26Oxford United0-3 (0-2)Norwich City2-402.5B
ENG LCH07/02/26Coventry City0-0 (0-0)Oxford United10-0-1.253H

Thành tích gần đây — Crawley Town

THHHBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Eastleigh0-1 (0-1)Crawley Town4-6+0.53T
ENG L202/05/26Crawley Town0-0 (0-0)Salford City3-11-0.52.5H
ENG L225/04/26Accrington Stanley3-3 (1-1)Crawley Town5-3+0.252.25H
ENG L218/04/26Crawley Town0-0 (0-0)Shrewsbury Town7-2+0.52.25H
ENG L211/04/26Bristol Rovers3-1 (2-0)Crawley Town4-2-0.52.5B
ENG L206/04/26Crawley Town0-2 (0-2)Grimsby Town3-9-0.252.75B
ENG L203/04/26Newport County0-2 (0-0)Crawley Town7-202.75T
ENG L228/03/26Crawley Town2-0 (0-0)Gillingham2-7+0.252.75T
ENG L221/03/26Fleetwood Town1-0 (0-0)Crawley Town4-10-0.752.5B
ENG L218/03/26Crawley Town1-1 (0-0)Barnet5-10-0.52.75H
ENG L214/03/26Colchester United0-0 (0-0)Crawley Town6-6-0.752.5H
ENG L207/03/26Crawley Town2-2 (0-0)Swindon Town10-4-0.252.75H
ENG L228/02/26Oldham Athletic2-0 (1-0)Crawley Town8-3-0.52.5B
ENG L221/02/26Crawley Town1-1 (0-1)Chesterfield4-4-0.252.75H
ENG L218/02/26Milton Keynes Dons0-0 (0-0)Crawley Town9-2-12.75H
ENG L214/02/26Tranmere Rovers2-0 (2-0)Crawley Town5-1502.75B
ENG L211/02/26Crawley Town0-3 (0-1)Cambridge United2-9-0.252.25B
ENG L207/02/26Crawley Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra3-7+0.252.75B
ENG L231/01/26Crawley Town2-0 (1-0)Harrogate Town8-5+0.752.5T
ENG L228/01/26Walsall0-0 (0-0)Crawley Town1-12-0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
7
3
Sút bóng
3
1
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
29
20
Tấn công nguy hiểm
24
17
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B3
T3 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Oxford United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Crawley Town (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Oxford UnitedCrawley Town

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Oxford UnitedCrawley Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
41
Thắng 1
59
Hòa
42
Thua 1
35
Thua 2+
Oxford UnitedCrawley Town

Thông tin đội bóng

Oxford United Thông tin Crawley Town
1893 Thành lập 1896
Kassem Stadium Sân nhà Broadfield Stadium
12500 Sức chứa 4996
Aaron Ramsey HLV Scott Lindsey
Oxford Khu vực Crawley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.704.500.872.500.970.840.750.99
Live1.17 ↓6.00 ↑13.00 ↑0.79 ↓2.501.04 ↑0.86 ↑0.500.98 ↓
VcbetSớm1.294.809.000.802.750.870.891.500.82
Live1.17 ↓6.00 ↑15.00 ↑0.78 ↓2.500.93 ↑0.88 ↓0.500.81 ↓
Mansion88Sớm1.613.604.501.112.750.661.061.000.70
Live1.16 ↓4.98 ↑11.50 ↑0.80 ↓2.500.96 ↑0.86 ↓0.500.90 ↑
InterwettenSớm1.304.7010.000.602.501.10---
Live1.15 ↓6.00 ↑18.00 ↑2.40 ↑3.500.27 ↓---
10BETSớm1.304.809.800.792.750.92---
Live1.16 ↓6.11 ↑18.26 ↑0.81 ↑2.500.97 ↑---
12betSớm1.613.604.501.112.750.661.061.000.70
Live1.62 ↑3.604.45 ↓0.87 ↓2.500.89 ↑0.78 ↓0.750.98 ↑
CrownSớm1.264.607.100.832.750.870.891.500.81
Live1.14 ↓5.90 ↑13.50 ↑0.76 ↓2.501.00 ↑0.82 ↓0.500.94 ↑
SbobetSớm1.593.424.290.842.500.920.840.750.92
Live1.13 ↓5.10 ↑13.00 ↑0.82 ↓2.500.94 ↑0.80 ↓0.500.96 ↑
WewbetSớm1.354.397.700.942.750.860.831.250.99
Live1.14 ↓5.25 ↑18.10 ↑0.78 ↓2.500.96 ↑0.84 ↑0.500.90 ↓
LadbrokesSớm1.304.807.000.652.501.15---
Live1.17 ↓5.25 ↑12.00 ↑0.652.501.05 ↓---
18BetSớm1.344.808.500.802.750.920.771.250.96
Live1.17 ↓6.00 ↑15.00 ↑0.75 ↓2.501.01 ↑0.85 ↑0.500.90 ↓
PinnacleSớm1.434.844.500.912.750.810.911.250.80
Live1.19 ↓5.06 ↑13.89 ↑0.87 ↓2.500.87 ↑0.86 ↓0.500.88 ↑
BwinSớm1.314.807.250.632.501.10---
Live1.17 ↓5.50 ↑13.50 ↑0.632.501.05 ↓---
1xBetSớm1.294.809.400.652.501.100.851.500.85
Live1.20 ↓6.18 ↑13.40 ↑0.81 ↑2.501.00 ↓0.88 ↑0.500.93 ↑
Bet 365Sớm1.294.758.000.852.750.950.901.500.90
Live1.18 ↓6.00 ↑13.00 ↑1.03 ↑2.750.78 ↓0.83 ↓0.500.98 ↑
William HillSớm1.294.758.000.652.501.15---
Live1.20 ↓5.00 ↑13.00 ↑0.75 ↑2.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.