Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Ipswich Town, 18:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 01/08/2026
Oxford United
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Ipswich Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Kassem Stadium
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 64
Hòa 01 14
Bại 01 32
Ghi bàn 86 1815
Mất bàn 34 1111
Điểm 94 1916

Chủ = Oxford United · Khách = Ipswich Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Oxford United (52)Hiệp 1 / Cả trậnIpswich Town (49)
12 (23%)Thắng/Thắng17 (35%)
3 (6%)Thắng/Hòa2 (4%)
3 (6%)Hòa/Thắng7 (14%)
8 (15%)Hòa/Hòa10 (20%)
6 (12%)Hòa/Bại2 (4%)
4 (8%)Bại/Hòa3 (6%)
16 (31%)Bại/Bại8 (16%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Oxford United 3 (30%)Hòa 5 (50%)Ipswich Town 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH01/01/26Ipswich Town2-1 (2-1)Oxford United9-2-1.52.75B
ENG LCH29/11/25Oxford United2-1 (1-0)Ipswich Town3-6-0.752.5T
ENG L121/01/23Oxford United2-1 (1-1)Ipswich Town3-5-0.52.5T
ENG L126/12/22Ipswich Town3-0 (2-0)Oxford United13-4-12.75B
ENG L119/03/22Oxford United1-1 (0-0)Ipswich Town5-4+0.252.5H
ENG L113/11/21Ipswich Town0-0 (0-0)Oxford United5-5-0.252.5H
ENG L120/02/21Ipswich Town0-0 (0-0)Oxford United4-5+0.252.5H
ENG L102/12/20Oxford United0-0 (0-0)Ipswich Town8-6+0.52.25H
ENG L122/02/20Ipswich Town0-1 (0-1)Oxford United7-3-0.252.5T
ENG L115/01/20Oxford United0-0 (0-0)Ipswich Town3-5+0.252.5H

Thành tích gần đây — Oxford United

TTTTBTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Oxford United3-1 (1-1)Crawley Town9-6+1.52.75T
INT CF25/07/26Barnet1-2 (0-1)Oxford United2-202.75T
INT CF22/07/26Aldershot Town1-3 (1-2)Oxford United3-3+0.752.75T
INT CF15/07/26Hemel Hempstead Town1-2 (0-2)Oxford United---T
ENG LCH02/05/26Millwall2-0 (1-0)Oxford United14-1-1.252.75B
ENG LCH25/04/26Oxford United4-1 (2-0)Sheffield Wednesday5-3+1.252.5T
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25B
ENG LCH18/04/26Derby County1-0 (1-0)Oxford United7-3-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25T
ENG LCH06/04/26Portsmouth2-2 (1-0)Oxford United6-5-0.752.25H
ENG LCH03/04/26Oxford United1-1 (1-1)Hull City1-502.5H
ENG LCH21/03/26Southampton2-0 (2-0)Oxford United6-4-1.252.75B
ENG LCH14/03/26Oxford United1-1 (0-0)Charlton Athletic3-6+0.252.25H
ENG LCH12/03/26Oxford United1-0 (1-0)Blackburn Rovers6-402.25T
ENG LCH07/03/26Preston North End1-3 (1-1)Oxford United9-5-0.52.25T
ENG LCH28/02/26Oxford United2-1 (2-1)West Bromwich(WBA)5-602.25T
ENG LCH26/02/26Stoke City2-1 (1-1)Oxford United8-7-0.52.25B
ENG LCH21/02/26Middlesbrough0-0 (0-0)Oxford United9-5-1.252.75H
ENG FAC15/02/26Oxford United0-1 (0-1)Sunderland A.F.C5-5-0.52.25B
ENG LCH11/02/26Oxford United0-3 (0-2)Norwich City2-402.5B

Thành tích gần đây — Ipswich Town

BTHHTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Ipswich Town1-2 (0-1)Osasuna7-3+0.252.75B
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2+1.53T
ENG LCH29/04/26Southampton2-2 (0-0)Ipswich Town5-9-0.252.75H
ENG LCH25/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Ipswich Town2-6+0.52.5H
ENG LCH23/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Ipswich Town1-4+0.752.5T
ENG LCH19/04/26Ipswich Town2-2 (1-1)Middlesbrough6-3+0.52.75H
ENG LCH15/04/26Portsmouth2-0 (2-0)Ipswich Town3-7+0.52.5B
ENG LCH11/04/26Norwich City0-2 (0-2)Ipswich Town13-1+0.252.5T
ENG LCH06/04/26Ipswich Town2-1 (2-1)Birmingham City6-4+0.752.5T
ENG LCH21/03/26Ipswich Town1-1 (1-0)Millwall9-8+0.752.5H
ENG LCH14/03/26Sheffield Wednesday0-2 (0-0)Ipswich Town4-4+1.753T
ENG LCH11/03/26Stoke City3-3 (2-0)Ipswich Town5-9+0.52.25H
ENG LCH07/03/26Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City10-2+12.75H
ENG LCH04/03/26Ipswich Town1-0 (0-0)Hull City6-4+1.252.75T
ENG LCH28/02/26Ipswich Town3-0 (2-0)Swansea City4-0+0.752.5T
ENG LCH25/02/26Watford0-2 (0-1)Ipswich Town3-4+0.252.5T
ENG LCH21/02/26Wrexham5-3 (2-2)Ipswich Town5-2+0.252.5B
ENG FAC14/02/26Wrexham1-0 (1-0)Ipswich Town8-5+0.52.5B
ENG LCH07/02/26Derby County1-2 (0-1)Ipswich Town3-7+0.52.25T
ENG LCH31/01/26Ipswich Town1-1 (0-0)Preston North End9-3+1.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
2
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
17
18
Tấn công nguy hiểm
13
10
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0
T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Oxford United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Oxford UnitedIpswich Town

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Oxford UnitedIpswich Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
44
Thắng 1
47
Hòa
42
Thua 1
32
Thua 2+
Oxford UnitedIpswich Town

Thông tin đội bóng

Oxford United Thông tin Ipswich Town
1893 Thành lập 1878
Kassem Stadium Sân nhà Portman Road
12500 Sức chứa 30311
Aaron Ramsey HLV Gary ONeil
Oxford Khu vực Ipswich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.601.960.902.750.900.95-0.250.77
Live2.30 ↓3.30 ↓3.10 ↑0.97 ↑2.000.87 ↓0.99 ↑0.250.84 ↑
VcbetSớm3.603.801.800.813.000.860.94-0.500.78
Live2.25 ↓2.90 ↓3.25 ↑0.90 ↑2.000.81 ↓0.88 ↓0.250.81 ↑
Mansion88Sớm3.053.451.980.872.750.890.95-0.250.81
Live2.42 ↓2.93 ↓2.89 ↑0.99 ↑2.000.891.02 ↑0.250.88 ↑
10BETSớm3.354.201.850.813.000.90---
Live2.95 ↓3.60 ↓2.23 ↑0.79 ↓2.750.91 ↑---
12betSớm3.053.451.980.872.750.890.95-0.250.81
Live2.42 ↓2.93 ↓2.89 ↑0.99 ↑2.000.891.02 ↑0.250.88 ↑
CrownSớm2.923.552.020.852.750.910.96-0.250.80
Live2.21 ↓2.99 ↓3.00 ↑0.99 ↑2.000.87 ↓1.01 ↑0.250.87 ↑
SbobetSớm2.903.202.020.882.750.880.92-0.250.84
Live2.25 ↓2.92 ↓3.17 ↑0.99 ↑2.000.89 ↑1.02 ↑0.250.88 ↑
WewbetSớm3.073.502.060.882.750.921.00-0.250.82
Live2.40 ↓2.98 ↓2.84 ↑0.97 ↑2.000.89 ↓1.000.250.88 ↑
LadbrokesSớm3.803.601.730.602.501.20---
Live2.30 ↓2.80 ↓2.80 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm3.354.101.840.872.750.870.78-0.250.97
Live2.25 ↓3.20 ↓3.15 ↑0.90 ↑2.000.85 ↓0.90 ↑0.250.85 ↓
PinnacleSớm3.413.491.770.813.000.860.90-0.500.78
Live2.37 ↓2.77 ↓3.02 ↑0.92 ↑2.000.82 ↓1.01 ↑0.250.73 ↓
BwinSớm3.803.601.730.602.501.20---
Live2.30 ↓2.85 ↓2.80 ↑1.30 ↑2.500.51 ↓---
1xBetSớm5.603.971.470.822.500.840.42-1.501.57
Live2.29 ↓3.26 ↓3.06 ↑0.90 ↑2.000.90 ↑0.98 ↑0.250.83 ↓
Bet 365Sớm3.254.001.800.853.000.950.98-0.500.83
Live2.30 ↓3.20 ↓3.10 ↑0.90 ↑2.000.90 ↓0.93 ↓0.250.88 ↑
William HillSớm4.203.501.730.652.501.10---
Live2.25 ↓2.75 ↓3.00 ↑1.45 ↑2.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.