Kết quả bóng đá trận Oxford United (W) vs Cheltenham Town (W), 20:00 ngày 30/08/2026
Conference South Nữ (Anh) · 20:00 ngày 30/08/2026
Oxford United (W) 5 Kết thúc HT 2-0 0
Cheltenham Town (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Oxford United (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 4 - 0 ⚽ | 13' | |
| 5 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 2-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 51' | |
| 7 - 0 ⚽ | 55' | |
| 8 - 0 ⚽ | 56' | |
| 90+4' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 26 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 9 | 27 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 8 |
Chủ = Oxford United (W) · Khách = Cheltenham Town (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oxford United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 12 (40%) |
Bảng xếp hạng
Oxford United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Cheltenham Town (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Oxford United (W) 5 (63%)Hòa 1 (13%)Cheltenham Town (W) 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Oxford United (W) | 0-0 (0-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Cheltenham Town (W) | 1-0 (1-0) | Oxford United (W) | - | - | B |
| 02/02/25 | Cheltenham Town (W) | 1-2 (1-2) | Oxford United (W) | - | - | T |
| 06/10/24 | Oxford United (W) | 3-0 (1-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | T |
| 15/03/24 | Oxford United (W) | 2-1 (0-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | T |
| 13/10/23 | Cheltenham Town (W) | 0-1 (0-1) | Oxford United (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 05/02/23 | Cheltenham Town (W) | 2-1 (0-0) | Oxford United (W) | - | - | B |
| 04/09/22 | Oxford United (W) | 5-0 (4-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Oxford United (W)
TTTHBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Oxford United (W) | 3-0 (3-0) | Lewes (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Exeter City (W) | 0-4 (0-4) | Oxford United (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Oxford United (W) | 2-0 (1-0) | Lewes (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Oxford United (W) | 2-2 (0-1) | Real Bedford (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | Plymouth Argyle (W) | 5-0 (3-0) | Oxford United (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Oxford United (W) | 2-0 (2-0) | Hashtag United (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Billericay Town (W) | 0-6 (0-3) | Oxford United (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Exeter City (W) | 1-2 (0-0) | Oxford United (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Oxford United (W) | 0-1 (0-0) | Charlton (W) | - | - | B |
| 19/02/26 | Oxford United (W) | 1-0 (0-0) | AFC Bournemouth (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Watford (W) | 4-3 (2-1) | Oxford United (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Oxford United (W) | 0-0 (0-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Oxford United (W) | 3-1 (0-0) | Middlesbrough (W) | - | - | T |
| 04/01/26 | AFC Wimbledon (W) | 2-3 (2-1) | Oxford United (W) | +0.75 | 3 | T |
| 14/12/25 | Oxford United (W) | 2-1 (0-1) | Plymouth Argyle (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Oxford United (W) | 4-1 (2-1) | Gwalia United (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Lewes (W) | 0-1 (0-0) | Oxford United (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Oxford United (W) | 3-1 (2-1) | Luton Town (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Oxford United (W) | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Plymouth Argyle (W) | 3-2 (0-0) | Oxford United (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cheltenham Town (W)
HBBTBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Cheltenham Town (W) | 1-1 (0-0) | Gwalia United (W) | +0.75 | 3 | H |
| 23/08/26 | AFC Bournemouth (W) | 2-1 (0-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Cheltenham Town (W) | 1-3 (1-2) | Real Bedford (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Billericay Town (W) | 0-5 (0-2) | Cheltenham Town (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Cheltenham Town (W) | 1-2 (0-1) | Hashtag United (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Cheltenham Town (W) | 2-2 (0-1) | AFC Wimbledon (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Plymouth Argyle (W) | 3-0 (1-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Cheltenham Town (W) | 0-6 (0-5) | AFC Bournemouth (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Watford (W) | 3-0 (2-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Cheltenham Town (W) | 2-2 (2-0) | Gwalia United (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Lewes (W) | 6-0 (4-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Oxford United (W) | 0-0 (0-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | H |
| 04/01/26 | Cheltenham Town (W) | 1-5 (0-3) | Real Bedford (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | Exeter City (W) | 0-4 (0-3) | Cheltenham Town (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Cheltenham Town (W) | 3-0 (1-0) | Billericay Town (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Cheltenham Town (W) | 0-4 (0-2) | Lewes (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hashtag United (W) | 1-0 (0-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Swindon (W) | 3-1 (2-1) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Cheltenham Town (W) | 2-1 (2-1) | Lewes (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | Gwalia United (W) | 1-1 (0-0) | Cheltenham Town (W) | -0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
354
Sút cầu môn
122
Tấn công
10264
Tấn công nguy hiểm
6624
Sút ngoài cầu môn
232
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oxford United (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Cheltenham Town (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oxford United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.65 | 11.30 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.83 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.05 ↑ | 16.30 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.75 | 0.81 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 16.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.51 | 11.23 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.65 ↑ | 17.26 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.51 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.10 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 5.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 6.50 | 15.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.