Kết quả bóng đá trận Pachuca vs Chivas Guadalajara, 06:00 ngày 30/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 30/08/2026
Pachuca 1 Kết thúc HT 0-1 1
Chivas Guadalajara
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Hidalgo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Pachuca
Chivas Guadalajara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Victor Alfonso Caceres Hernandez
3'
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Carlos Alvarado Hernandez 0-1, kiến tạo: Hugo Camberos
3'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — vào lưới
6'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alan Bautista (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Efrain Alvarez (chân trái) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christian Rivera Cuellar (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Santiago Sandoval (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Kenedy Nunes do Nascimento (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Barreto (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Oussama Idrissi
🟨 Thẻ vàng - Francisco Venegas
34'
🎯 Dứt điểm - Santiago Sandoval (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Efrain Alvarez (chân trái) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🚩 Việt vị
45+5'
🎯 Dứt điểm - Miguel Alejandro Gomez Ortiz (chân phải) — bị cản phá
45+6'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Francisco Venegas (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robert Kenedy Nunes do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Berlanga (chân phải) — chệch khung thành
51'
🔁 Thay người: vào Brian Gutierrez, ra Efrain Alvarez
🟨 Thẻ vàng - Carlos Sanchez Nava
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Bautista (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Sanchez Nava (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas, ra Alan Bautista
59'
🔁 Thay người: vào Richard Ledezma, ra Santiago Sandoval
59'
🔁 Thay người: vào Jordan Carrillo, ra Hugo Camberos
60'
🎯 Dứt điểm - Brian Gutierrez (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Richard Ledezma (chân phải) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nicolas Javier Vallejo, ra Oussama Idrissi
🔁 Thay người: vào Andres Arroyo, ra Elias Montiel
68'
🎯 Dứt điểm - Brian Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Berlanga (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty confirmed - Nicolas Javier Vallejo
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jose Salomon Rondon Gimenez 1-1
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Andres Arroyo (chân phải) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Kevin Castaneda Vargas, ra Omar Govea
84'
🔁 Thay người: vào Angel Baltazar Sepulveda Sanchez, ra Ricardo Marin Sanchez
🔁 Thay người: vào Adrian Alcaraz, ra Robert Kenedy Nunes do Nascimento
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Alcaraz (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andres Arroyo (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Andres Arroyo
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jordan Carrillo (chân phải) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
90+5'
🎯 Dứt điểm - Richard Ledezma (chân trái) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Richard Ledezma (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Pachuca | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Roberto Carlos Alvarado Hernandez(Assists:Hugo Camberos) (Kiến tạo: Hugo Camberos) | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Alvarado R. (Kiến tạo: Hugo Camberos) | |
| Oussama Idrissi | 25' | |
| Idrissi O. | 25' | |
| Francisco Venegas | 32' | |
| Venegas F. | 32' | |
| HT 0-1 | ||
| 51' ⇄ | ▲ Brian Gutierrez ▼ Efrain Alvarez | |
| Carlos Sanchez Nava | 53' | |
| ▲ Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas ▼ Alan Bautista | 57' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Richard Ledezma ▼ Santiago Sandoval | |
| 59' ⇄ | ▲ Jordan Carrillo ▼ Hugo Camberos | |
| ▲ Nicolas Javier Vallejo ▼ Oussama Idrissi | 65' ⇄ | |
| ▲ Andres Arroyo ▼ Elias Montiel | 65' ⇄ | |
| Nicolas Javier Vallejo(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR | 74' | |
| Jose Salomon Rondon Gimenez 1 - 2 ⚽ | 79' | |
| 84' ⇄ | ▲ Kevin Castaneda Vargas ▼ Omar Govea | |
| 84' ⇄ | ▲ Angel Baltazar Sepulveda Sanchez ▼ Ricardo Marin Sanchez | |
| ▲ Adrian Alcaraz ▼ Robert Kenedy Nunes do Nascimento | 87' ⇄ | |
| 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| Andres Arroyo | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 20 |
Chủ = Pachuca · Khách = Chivas Guadalajara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pachuca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Pachuca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Chivas Guadalajara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pachuca 6 (30%)Hòa 7 (35%)Chivas Guadalajara 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (2-0) | Pachuca | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Pachuca | 0-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/02/25 | Chivas Guadalajara | 2-1 (2-1) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/10/24 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/24 | Pachuca | 3-0 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/04/24 | Pachuca | 0-1 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/09/23 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Pachuca | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/02/23 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/07/22 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Pachuca | 0 | 2.25 | H |
| 17/01/22 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/09/21 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/07/21 | Pachuca | 1-3 (1-2) | Chivas Guadalajara | - | - | B |
| 10/05/21 | Pachuca | 4-2 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/21 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/08/20 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Pachuca | 0 | 2.25 | H |
| 19/01/20 | Pachuca | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/09/19 | Chivas Guadalajara | 2-4 (1-1) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/02/19 | Pachuca | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/09/18 | Chivas Guadalajara | 1-3 (1-2) | Pachuca | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/18 | Chivas Guadalajara | 1-1 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Pachuca
HBTBBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Atletico San Luis | 1-1 (0-0) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/08/26 | Pachuca | 2-3 (1-2) | Puebla | +1 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-0) | Pachuca | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-0) | Pachuca | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | FC Cincinnati | 3-1 (2-1) | Pachuca | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Club Leon | 1-0 (1-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | -0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | -1 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chivas Guadalajara
TTTBHHTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Chivas Guadalajara | 5-2 (3-0) | Club Tijuana | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | +1 | 3 | T |
| 13/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 06/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | +1 | 3 | T |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Correcaminos UAT | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | - | - | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | +1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Pachuca
Chivas Guadalajara
25CCarlos Agustin Moreno2Sergio Barreto13Jorge Berlanga14Carlos Sanchez Nava15Francisco Venegas10Elias Montiel16Christian Rivera Cuellar26Alan Bautista11Oussama Idrissi23Jose Salomon Rondon Gimenez29Robert Kenedy Nunes do Nascimento1Jose Raul Rangel Aguilar3Diego Campillo Del Campo7CLuis Romo24Miguel Alejandro Gomez Ortiz6Omar Govea14Hugo Camberos28Fernando Ruben Gonzalez Pineda30Santiago Sandoval10Efrain Alvarez25Roberto Carlos Alvarado Hernandez17Ricardo Marin Sanchez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Sergio Barreto7.5
- 10Elias Montiel▼ Rời sân 65'6.6
- 11Oussama Idrissi🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 65'7.2
- 13Jorge Berlanga6.3
- 14Carlos Sanchez Nava🟨 Thẻ vàng 53'6.6
- 15Francisco Venegas🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'6.5
- 16Christian Rivera Cuellar7.3
- 23Jose Salomon Rondon Gimenez⚽ Ghi bàn 79'6.7
- 25Carlos Agustin Moreno C7
- 26Alan Bautista▼ Rời sân 57'6.3
- 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento▼ Rời sân 87'6.5
Khách · 3421
- 1Jose Raul Rangel Aguilar7.7
- 3Diego Campillo Del Campo6.8
- 6Omar Govea▼ Rời sân 84'6.9
- 7Luis Romo C7.2
- 10Efrain Alvarez▼ Rời sân 51'6.7
- 14Hugo Camberos🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 59'7.5
- 17Ricardo Marin Sanchez▼ Rời sân 84'6.7
- 24Miguel Alejandro Gomez Ortiz6.7
- 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3'7.1
- 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda6.8
- 30Santiago Sandoval▼ Rời sân 59'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
75
Tấn công
9780
Tấn công nguy hiểm
4335
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
720
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
386528
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
208
Việt vị
32
Cứu thua
36
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2417
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.511.51
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pachuca (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Chivas Guadalajara (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pachuca (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Chivas Guadalajara (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pachuca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Sergio Barreto Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 34/36 | 3 | |||
| 16Christian Rivera Cuellar Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 40/44 | 7 | |||
| 11Oussama Idrissi Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 24/30 | 3 | 🟨 | ||
| 25Carlos Agustin Moreno Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 23Jose Salomon Rondon Gimenez Tiền đạo | 6.7 | 1 | 3/2 | 9/19 | 1 | ||
| 14Carlos Sanchez Nava Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 35/49 | 1 | 🟨 | ||
| 10Elias Montiel Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 14/21 | 4 | |||
| 15Francisco Venegas Hậu vệ trái | 6.5 | 1/1 | 32/40 | 5 | 🟨 | ||
| 26Alan Bautista Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/1 | 16/19 | 0 | |||
| 13Jorge Berlanga Trung vệ | 6.3 | 2/0 | 44/47 | 1 | |||
| 21Nicolas Javier Vallejo (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 8/13 | 3 | |||
| 28Andres Arroyo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/2 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 9Adrian Alcaraz (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 0/1 | 0 |
Chivas Guadalajara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jose Raul Rangel Aguilar Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 14Hugo Camberos Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 0/0 | 17/22 | 2 | ||
| 7Luis Romo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 59/75 | 8 | |||
| 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 33/39 | 1 | ||
| 6Omar Govea Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 56/58 | 0 | |||
| 30Santiago Sandoval Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 18/18 | 2 | |||
| 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 57/62 | 4 | |||
| 3Diego Campillo Del Campo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 70/76 | 4 | |||
| 17Ricardo Marin Sanchez Trung phong | 6.7 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 10Efrain Alvarez Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 24/27 | 1 | |||
| 24Miguel Alejandro Gomez Ortiz Hậu vệ phải | 6.7 | 1/1 | 46/53 | 7 | |||
| 19Kevin Castaneda Vargas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 9Angel Baltazar Sepulveda Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Brian Gutierrez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 10/12 | 2 | |||
| 33Jordan Carrillo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 13/15 | 1 | |||
| 37Richard Ledezma (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 3/0 | 10/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pachuca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1906 |
| Hidalgo Stadium | Sân nhà | Estadio Akron |
| 25000 | Sức chứa | 65000 |
| HLV | Gabriel Alejandro Milito | |
| San Agustin Tlaxiaca | Khu vực | Chivas Guadalajara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.27 | 2.13 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.85 | 3.27 | 2.13 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.11 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.30 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.40 | 2.22 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.86 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.17 ↓ | 8.60 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.86 | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 12.22 ↑ | 1.08 ↓ | 12.82 ↑ | 4.97 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.40 | 2.22 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.86 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.28 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.33 | 2.07 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.34 ↓ | 5.40 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.27 | 2.53 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.22 ↓ | 8.85 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.34 | 2.41 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.76 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 11.81 ↑ | 1.12 ↓ | 11.75 ↑ | 4.06 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.25 | 1.98 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.40 ↑ | 1.98 | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.60 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pachuca | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chivas Guadalajara | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).