Kết quả bóng đá trận Pacific FC vs Forge FC, 03:10 ngày 26/10/2026

Ngoại hạng Canada · 03:10 ngày 26/10/2026
Pacific FC
1 Kết thúc HT 0-1 1
Forge FC
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Starlight Stadium Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Pacific FC Phút Forge FC
12'⚽ 0 - 1 Borges T. (Kiến tạo: Levonte Johnson)
Kratt R. 📺 VAR21'
HT 0-1
Toualy Y. R. 50'
71' Daniel Nimick
Kratt R. (Kiến tạo: Christian Greco-Taylor) 1 - 1 ⚽72'
Greco-Taylor C. 83'
Browning L. 90'
Gomulka T. 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 15
Hòa 12 45
Bại 20 50
Ghi bàn 35 1120
Mất bàn 74 237
Điểm 15 720

Chủ = Pacific FC · Khách = Forge FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pacific FC (31)Hiệp 1 / Cả trậnForge FC (33)
1 (3%)Thắng/Thắng10 (30%)
6 (19%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng9 (27%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (12%)
7 (23%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (32%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Pacific FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng181512223988
Sân nhà10127132058
Sân khách803591938

Forge FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1913242914412
Sân nhà9711135223
Sân khách10613169191

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
5
2
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Chuyền bóng
429
393
TL chuyền bóng thành công
78%
81%
Phạm lỗi
15
8
Cứu thua
1
2
Quả ném biên
20
26
Chuyền dài
22
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pacific FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Forge FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Pacific FC Thông tin Forge FC
Thành lập
Starlight Stadium Sân nhà Tim Hortons Field
0 Sức chứa 0
James Merriman HLV Bobby Smyrniotis
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.405.101.260.813.000.960.93-1.500.83
Live6.30 ↓4.80 ↓1.36 ↑0.86 ↑3.250.961.01 ↑-1.250.81 ↓
VcbetSớm7.505.251.300.903.250.890.83-1.500.89
Live6.50 ↓5.00 ↓1.33 ↑0.82 ↓3.250.98 ↑0.76 ↓-1.500.97 ↑
Mansion88Sớm6.404.851.320.883.250.880.86-1.500.90
Live5.60 ↓4.60 ↓1.37 ↑0.92 ↑3.250.880.77 ↓-1.501.03 ↑
InterwettenSớm7.005.251.331.053.500.650.80-1.500.85
Live6.00 ↓4.90 ↓1.40 ↑0.95 ↓3.500.70 ↑0.70 ↓-1.500.95 ↑
12betSớm6.404.851.320.883.250.880.86-1.500.90
Live5.70 ↓4.55 ↓1.37 ↑0.93 ↑3.250.87 ↓0.77 ↓-1.501.03 ↑
CrownSớm6.305.001.310.773.250.930.84-1.500.86
Live5.80 ↓4.95 ↓1.34 ↑0.96 ↑3.500.74 ↓0.76 ↓-1.500.94 ↑
LadbrokesSớm6.504.801.330.442.501.62---
Live5.50 ↓4.60 ↓1.40 ↑0.40 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm8.755.251.270.753.000.940.89-1.500.80
Live6.50 ↓4.80 ↓1.40 ↑0.96 ↑3.500.79 ↓0.96 ↑-1.250.79 ↓
1xBetSớm8.205.101.321.013.250.730.85-1.500.85
Live6.40 ↓4.86 ↓1.42 ↑0.83 ↓3.250.98 ↑0.77 ↓-1.501.05 ↑
Bet 365Sớm8.005.001.250.833.000.980.95-1.500.85
Live7.00 ↓5.25 ↑1.33 ↑0.85 ↑3.250.95 ↓1.00 ↑-1.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pacific FC-1 1/2002
Forge FC+1 1/2300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).