Kết quả bóng đá trận Pacific FC vs HFX Wanderers FC, 05:10 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Canada · 05:10 ngày 31/08/2026
Pacific FC 4 Kết thúc HT 1-1 3
HFX Wanderers FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Starlight Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Pacific FC | Phút | |
| 3' | ⚽ 1 - 0 Diego Konincks (phản lưới) | |
| 3' | ⚽ 2 - 0 Konincks D. (phản lưới) | |
| Taras Gomulka(Assists:Yann Regis Toualy) (Kiến tạo: Yann Regis Toualy) 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| Gomulka T. (Kiến tạo: Yann Regis Toualy) 4 - 0 ⚽ | 34' | |
| 37' | Sven Zitman | |
| 37' | Sven Zitman | |
| HT 1-1 | ||
| Juan Quintana | 48' | |
| Juan Quintana | 48' | |
| 53' | ⚽ 4 - 1 Lorenzo Callegari(Assists:Finn Linder) | |
| 53' | ⚽ 4 - 2 Callegari L. | |
| Kadin Chung(Assists:Yann Regis Toualy) (Kiến tạo: Yann Regis Toualy) 5 - 2 ⚽ | 56' | |
| Chung K. (Kiến tạo: Yann Regis Toualy) 6 - 2 ⚽ | 56' | |
| 66' | Jason Bahamboula | |
| 66' | Jason Bahamboula | |
| 67' | 📺 VAR | |
| 67' | 📺 Jason Bahamboula(Reason:Penalty confirmed) VAR | |
| 67' | 📺 Jason Bahamboula VAR | |
| 75' | ⚽ 6 - 3 Ryan Telfer | |
| 75' | ⚽ 6 - 4 Telfer R. | |
| Diego Konincks 7 - 4 ⚽ | 85' | |
| 8 - 4 ⚽ | 85' | |
| Konincks D. 9 - 4 ⚽ | 85' | |
| Konincks D. (Kiến tạo: Mattias Vales) 10 - 4 ⚽ | 90' | |
| Diego Konincks(Assists:Mattias Vales) (Kiến tạo: Mattias Vales) 11 - 4 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 21 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 6 | 11 |
Chủ = Pacific FC · Khách = HFX Wanderers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pacific FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (21%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Pacific FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 1 | 5 | 12 | 22 | 39 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 2 | 7 | 13 | 20 | 5 | 8 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 9 | 19 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | - | - |
HFX Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 28 | 34 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 12 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 20 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pacific FC 7 (35%)Hòa 6 (30%)HFX Wanderers FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 5 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | HFX Wanderers FC | 5-2 (2-1) | Pacific FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-1) | Pacific FC | - | - | H |
| 21/09/25 | HFX Wanderers FC | 3-0 (0-0) | Pacific FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/08/25 | Pacific FC | 2-2 (2-2) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.5 | H |
| 13/07/25 | Pacific FC | 3-2 (2-2) | HFX Wanderers FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/04/25 | HFX Wanderers FC | 3-1 (1-0) | Pacific FC | - | - | B |
| 19/09/24 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-0) | Pacific FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/09/24 | Pacific FC | 3-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/06/24 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Pacific FC | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/24 | Pacific FC | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 15/10/23 | HFX Wanderers FC | 0-1 (0-1) | Pacific FC | - | - | T |
| 09/09/23 | Pacific FC | 1-1 (0-1) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 08/08/23 | HFX Wanderers FC | 1-2 (0-1) | Pacific FC | 0 | 2.25 | T |
| 12/07/23 | HFX Wanderers FC | 2-1 (1-0) | Pacific FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/23 | Pacific FC | 1-1 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 28/09/22 | HFX Wanderers FC | 0-2 (0-1) | Pacific FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/08/22 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Pacific FC | - | - | B |
| 26/06/22 | Pacific FC | 0-3 (0-2) | HFX Wanderers FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/04/22 | Pacific FC | 2-1 (1-1) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pacific FC
BHHBBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Forge FC | 2-0 (0-0) | Pacific FC | - | - | B |
| 15/08/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-1) | Pacific FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Pacific FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 01/08/26 | Pacific FC | 1-2 (1-1) | Supra Du Quebec | -0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Atletico Ottawa | 3-2 (1-0) | Pacific FC | -1 | 3.25 | B |
| 06/07/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | HFX Wanderers FC | 5-2 (2-1) | Pacific FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (0-1) | Pacific FC | -0.75 | 3 | B |
| 07/06/26 | Supra Du Quebec | 1-1 (0-1) | Pacific FC | -1 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pacific FC | 2-2 (1-0) | Atletico Ottawa | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Cavalry FC | 3-0 (0-0) | Pacific FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | York United FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Cavalry FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Vancouver FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | B |
| 19/04/26 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-1) | Pacific FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Pacific FC | 2-3 (0-1) | Supra Du Quebec | - | - | B |
| 06/04/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | Cavalry FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Pacific FC | 1-4 (0-3) | Valour | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/10/25 | York United FC | 2-2 (0-2) | Pacific FC | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — HFX Wanderers FC
TBBHBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | - | - | T |
| 17/08/26 | York United FC | 4-3 (3-1) | HFX Wanderers FC | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-1) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 03/08/26 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Forge FC | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | HFX Wanderers FC | 2-3 (2-0) | Supra Du Quebec | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-3) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | HFX Wanderers FC | 5-2 (2-1) | Pacific FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Cavalry FC | 2-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-1) | York United FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | -1 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Supra Du Quebec | 2-1 (1-1) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 19/04/26 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-1) | Pacific FC | - | - | H |
| 12/04/26 | York United FC | 2-2 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
267
Sút cầu môn
113
Tấn công
10473
Tấn công nguy hiểm
6430
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
559464
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
01
Cứu thua
17
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
1730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.710.71
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
30 70
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pacific FC (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
HFX Wanderers FC (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pacific FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 2 (18%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOV
HFX Wanderers FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pacific FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Starlight Stadium | Sân nhà | Wandering Sports Association Sports Grou |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| James Merriman | HLV | Patrice Gheisar |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.22 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.76 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.29 ↓ | 7.50 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.05 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.17 ↓ | 8.70 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.15 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.19 | 0.91 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.45 ↑ | 2.26 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.05 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.65 | 2.24 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.65 | 2.19 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.26 | 2.17 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.25 ↓ | 6.20 ↑ | 2.27 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.47 | 2.24 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.77 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.16 ↓ | 9.05 ↑ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.20 | 0.93 | 3.00 | 0.76 | 0.78 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.30 | 2.23 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.16 ↓ | 9.66 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.15 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.71 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.60 | 2.32 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.71 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.