Kết quả bóng đá trận Pafos FC vs Hajduk Split, 00:00 ngày 31/07/2026

UEFA Europa League · 00:00 ngày 31/07/2026
Pafos FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Hajduk Split
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Pafos FCHajduk Split
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pawel Raczkowski
Phạt góc
8'
🟨 Thẻ vàng - David Goldar
12'
Phạt góc
34'
36'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Goncalo Rodrigues 1-0
40'
🔁 Thay người: vào Vlad Dragomir, ra Jair Diego Alves de Brito,Jaja
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Goncalo Rodrigues
45+4'
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
49'
50'
🟨 Thẻ vàng - Adrion Pajaziti
53'
🔁 Thay người: vào Abdoulie Sanyang, ra Adam Huram
Phạt góc
58'
Phạt góc
60'
63'
🔁 Thay người: vào Marko Livaja, ra Simun Hrgovic
63'
🔁 Thay người: vào Niko Sigur, ra Mathieu Acapandie
🟨 Thẻ vàng - Ivan Sunjic
68'
🔁 Thay người: vào Joao Correia, ra Domingos Quina
71'
🔁 Thay người: vào Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe, ra Goncalo Rodrigues
71'
Phạt góc
75'
78'
Phạt góc
Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Murad Mammadov, ra Ivan Sunjic
82'
🔁 Thay người: vào Ken Sema, ra Nicholas Ioannou
82'
85'
🔁 Thay người: vào Alberto del Moral, ra Adrion Pajaziti
Phạt góc
90'
Phạt góc
90+1'
BÀN THẮNG - David Goldar 2-0
90+1'
BÀN THẮNG - Gabriel Teixeira Aragao 3-0
93'
96'
🟨 Thẻ vàng - Rokas Pukstas
98'
🔁 Thay người: vào Andjelo Sutalo, ra Dalisson de Almeida
🔁 Thay người: vào Alexandre Brito, ra Gabriel Teixeira Aragao
103'
106'
🔁 Thay người: vào Marino Skelin, ra Dario Maresic
BÀN THẮNG - Joao Correia 4-0, kiến tạo: Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
117'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Pafos FC Phút Hajduk Split
David Goldar 12'
Goncalo Rodrigues 1 - 0 40'
▲ Vlad Dragomir ▼ Jair Diego Alves de Brito,Jaja45+2'
Goncalo Rodrigues 45+4'
HT 1-0
50' Adrion Pajaziti
53' ▲ Abdoulie Sanyang ▼ Adam Huram
63' ▲ Marko Livaja ▼ Simun Hrgovic
63' ▲ Niko Sigur ▼ Mathieu Acapandie
Ivan Sunjic 68'
▲ Joao Correia ▼ Domingos Quina71'
▲ Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe ▼ Goncalo Rodrigues71'
▲ Murad Mammadov ▼ Ivan Sunjic82'
▲ Ken Sema ▼ Nicholas Ioannou82'
2 - 0 83'
85' ▲ Alberto del Moral ▼ Adrion Pajaziti
David Goldar 3 - 0 90+1'
Gabriel Teixeira Aragao 4 - 0 93'
96' Rokas Pukstas
98' ▲ Andjelo Sutalo ▼ Dalisson de Almeida
▲ Alexandre Brito ▼ Gabriel Teixeira Aragao103'
106' ▲ Marino Skelin ▼ Dario Maresic
Joao Correia(Assists:Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe) (Kiến tạo: Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe) 5 - 0 117'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 35
Hòa 11 33
Bại 00 42
Ghi bàn 68 1424
Mất bàn 22 1313
Điểm 77 1218

Chủ = Pafos FC · Khách = Hajduk Split

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pafos FC (11)Hiệp 1 / Cả trậnHajduk Split (19)
3 (27%)Thắng/Thắng9 (47%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (21%)
3 (27%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (5%)
2 (18%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Pafos FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hajduk Split 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Hajduk Split2-0 (0-0)Pafos FC8-7-0.252.25B

Thành tích gần đây — Pafos FC

BBBHTTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Hajduk Split2-0 (0-0)Pafos FC8-7-0.252.25B
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4-0.252.75B
INT CF12/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Pafos FC8-4-0.252.5B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pafos FC1-7+0.253H
INT CF03/07/26Cracovia Krakow1-2 (0-2)Pafos FC1-3+0.252.75T
CYP Cup29/05/26Apollon Limassol FC0-2 (0-0)Pafos FC3-602.25T
CYP D122/05/26Pafos FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia5-4+0.52.75T
CYP D116/05/26AEK Larnaca2-2 (1-1)Pafos FC2-3-0.252.5H
CYP D110/05/26Pafos FC2-0 (1-0)Aris Limassol1-10+0.752.75T
CYP D106/05/26Pafos FC0-2 (0-0)Omonia Nicosia FC4-3+0.752.75B
CYP D103/05/26Apollon Limassol FC2-1 (2-1)Pafos FC2-402.5B
CYP D126/04/26APOEL Nicosia3-3 (2-1)Pafos FC4-7+0.252.5H
CYP Cup22/04/26Pafos FC3-1 (1-1)AEL Limassol5-4+12.75T
CYP D118/04/26Pafos FC1-1 (1-0)AEK Larnaca6-6+0.252.25H
CYP D114/04/26Aris Limassol1-1 (1-0)Pafos FC4-6+0.252.75H
CYP Cup08/04/26AEL Limassol1-2 (1-2)Pafos FC6-4+0.752.5T
CYP D104/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)Pafos FC2-5-0.252.5B
CYP D122/03/26Pafos FC1-1 (1-1)Apollon Limassol FC2-8+0.52.5H
CYP D114/03/26Akritas Chloraka0-4 (0-1)Pafos FC4-12+1.753T
CYP D107/03/26Pafos FC7-0 (4-0)Krasava ENY Ypsonas FC7-5+1.52.75T

Thành tích gần đây — Hajduk Split

TBTTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Hajduk Split2-0 (0-0)Pafos FC8-7+0.252.25T
UEFA EL17/07/26MSK Zilina2-1 (0-1)Hajduk Split4-4+0.252.5B
UEFA EL10/07/26Hajduk Split2-0 (1-0)MSK Zilina6-3+12.75T
INT CF01/07/26NK Publikum Celje0-1 (0-1)Hajduk Split6-11+0.253T
INT CF27/06/26LNZ Cherkasy0-1 (0-1)Hajduk Split2-2+0.252.5T
INT CF23/06/26FK Shkendija 790-4 (0-2)Hajduk Split3-6+0.752.75T
CRO D122/05/26Hajduk Split6-3 (3-2)HNK Vukovar 918-3+1.753T
CRO D116/05/26NK Lokomotiva Zagreb1-1 (1-1)Hajduk Split8-4+0.52.75H
CRO D109/05/26Dinamo Zagreb2-0 (1-0)Hajduk Split3-2-0.753B
CRO D103/05/26Hajduk Split3-1 (2-1)NK Varteks Varazdin4-3+1.252.75T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D121/04/26Hajduk Split0-1 (0-0)ZNK Osijek2-4+1.252.5B
CRO D117/04/26Slaven Belupo2-2 (1-1)Hajduk Split6-1+0.52.25H
CRO D112/04/26Hajduk Split1-0 (1-0)HNK Gorica1-1+0.752.75T
CRO D107/04/26Istra 1961 Pula1-3 (0-1)Hajduk Split2-8+0.752.5T
CRO D121/03/26HNK Vukovar 910-6 (0-2)Hajduk Split3-2+0.752.5T
CRO D115/03/26Hajduk Split2-1 (2-0)NK Lokomotiva Zagreb5-10+0.752.25T
CRO D108/03/26Hajduk Split1-3 (1-3)Dinamo Zagreb7-7-0.252.25B
CRO Cup05/03/26Rijeka3-2 (0-1)Hajduk Split1-1-0.252B
CRO D128/02/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-1)Hajduk Split1-14+0.252.25H

Đội hình

Pafos FCHajduk Split
99Radoslaw Majecki4CDavid Luiz Moreira Marinho5David Goldar7Bruno Felipe Souza Da Silva14Nicholas Ioannou6Goncalo Rodrigues8Domingos Quina26Ivan Sunjic11Jair Diego Alves de Brito,Jaja18Lele Lele20Gabriel Teixeira Aragao33Toni Silic5Alec Van Hoorenbeeck15Dario Maresic22Mathieu Acapandie32Simun Hrgovic4Adrion Pajaziti21Rokas Pukstas9Dalisson de Almeida17CDario Melnjak26Adam Huram11Michele Sego

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
27
8
Sút cầu môn
10
2
Tấn công
142
111
Tấn công nguy hiểm
93
52
Sút ngoài cầu môn
17
6
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
25
27
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
2
3
Quả ném biên
34
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pafos FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Hajduk Split (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Pafos FCHajduk Split

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Pafos FCHajduk Split

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
24
Thắng 1
64
Hòa
33
Thua 1
32
Thua 2+
Pafos FCHajduk Split

Thông tin đội bóng

Pafos FC Thông tin Hajduk Split
2000 Thành lập 1911-2-13
Sterios Kiriyakis Stadium Sân nhà POLJUD
7650 Sức chứa 35000
Ricardo Sá Pinto HLV Gonzalo Garcia-Garcia
Paphos Khu vực Split
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.053.430.862.500.760.800.500.90
Live1.70 ↓3.053.85 ↑0.862.500.760.90 ↑0.750.80 ↓
EasybetsSớm1.813.403.700.912.500.870.820.500.94
Live1.04 ↓20.00 ↑171.00 ↑3.20 ↑1.500.06 ↓3.20 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.933.403.600.842.500.900.930.500.81
Live1.03 ↓10.50 ↑201.00 ↑2.60 ↑1.500.24 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.853.303.600.952.500.850.850.500.95
Live1.02 ↓7.50 ↑300.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.703.904.300.802.500.900.750.500.95
Live1.03 ↓13.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.683.854.300.802.500.87---
Live1.04 ↓10.18 ↑100.00 ↑2.62 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm1.853.303.600.952.500.850.850.500.95
Live1.02 ↓7.50 ↑300.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.853.503.650.952.500.850.850.500.97
Live1.01 ↓11.00 ↑26.00 ↑3.22 ↑1.500.11 ↓0.38 ↓0.001.78 ↑
SbobetSớm1.853.143.540.952.500.850.850.500.95
Live1.03 ↓6.80 ↑190.00 ↑3.22 ↑1.500.17 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.713.644.110.952.750.810.940.750.84
Live1.03 ↓8.95 ↑57.00 ↑3.33 ↑1.500.14 ↓0.51 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.803.804.200.752.501.00---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.663.904.400.952.750.780.820.750.90
Live1.01 ↓13.00 ↑300.00 ↑5.11 ↑1.500.10 ↓0.48 ↓0.001.54 ↑
PinnacleSớm1.993.703.070.862.500.891.000.500.79
Live1.16 ↓6.22 ↑30.70 ↑3.13 ↑1.500.23 ↓0.43 ↓0.001.84 ↑
HK Jockey ClubSớm1.823.303.550.892.500.81---
Live1.70 ↓3.45 ↑3.90 ↑0.82 ↓2.500.88 ↑---
BwinSớm1.803.804.200.732.500.98---
Live1.04 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.90 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.723.904.280.732.501.000.950.750.76
Live1.03 ↓8.08 ↑17.00 ↑7.65 ↑1.500.08 ↓13.60 ↑0.500.02 ↓
Bet 365Sớm1.733.604.250.882.500.930.980.750.83
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑3.65 ↑1.500.18 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.003.253.300.852.500.830.850.500.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.89 ↑0.750.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.