Kết quả bóng đá trận Pafos FC vs KS Dinamo Tirana, 00:00 ngày 28/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 28/08/2026
Pafos FC
2 Kết thúc HT 1-1 2
KS Dinamo Tirana
🟨 6 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Pafos FCKS Dinamo Tirana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Matosa
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Fabjan Perndreca (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lele Lele (chân phải) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe (chân phải) — bị chặn
7'
8'
🎯 Dứt điểm - David Fadairo (chân phải) — vào lưới
8'
⚽ BÀN THẮNG - David Fadairo 0-1, kiến tạo: Ruben Richards
⚽ BÀN THẮNG - Ken Sema 1-1
13'
🎯 Dứt điểm - Ken Sema (chân trái) — vào lưới
13'
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Lele Lele (đánh đầu) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Joao Correia (chân phải) — chệch khung thành
22'
26'
🟨 Thẻ vàng - Fabjan Perndreca
🎯 Dứt điểm - Lele Lele (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Ioannou (đánh đầu) — bị cản phá
45'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Fabjan Perndreca (chân trái) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Malomo Taofeek Ayodeji (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🚩 Việt vị
47'
🎯 Dứt điểm - Bruno Felipe Souza Da Silva (chân phải) — chệch khung thành
51'
56'
🟨 Thẻ vàng - Eridon Qardaku
56'
🟨 Thẻ vàng - Klevi Qefalija
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Lele Lele (đánh đầu) — bị cản phá
59'
60'
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Erion Hoxhallari, ra Fabjan Perndreca
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - David Goldar (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Goncalo Rodrigues, ra Ivan Sunjic
64'
🚩 Việt vị
69'
70'
🔁 Thay người: vào Hekuran Berisha, ra David Fadairo
70'
🔁 Thay người: vào Adamu Alhassan, ra Eridon Qardaku
VAR Decision - Goal cancelled - Goncalo Rodrigues
72'
🔁 Thay người: vào Nicolas Moumi Ngamaleu, ra Joao Correia
73'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Rodrigues (chân phải) — bị chặn
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Hekuran Berisha (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Lele Lele (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - David Luiz Moreira Marinho (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
⚽ BÀN THẮNG - Nicholas Ioannou 2-1, kiến tạo: Nicolas Moumi Ngamaleu
78'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Ioannou (đánh đầu) — vào lưới
78'
83'
🔁 Thay người: vào Flamur Ruci, ra Klevi Qefalija
83'
🔁 Thay người: vào Almir Ajzeraj, ra Malomo Taofeek Ayodeji
🟨 Thẻ vàng - Lele Lele
84'
🔁 Thay người: vào Domingos Quina, ra Ken Sema
84'
🔁 Thay người: vào Samy Mmaee, ra Vlad Dragomir
85'
🔁 Thay người: vào Anderson Silva, ra Lele Lele
85'
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Bruno Dita (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Ruben Richards (đánh đầu) — vào lưới
87'
⚽ BÀN THẮNG - Ruben Richards 2-2, kiến tạo: Bruno Dita
🟨 Thẻ vàng - Domingos Quina
90+1'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Domingos Quina (chân phải) — bị cản phá
98'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Ioannou (chân trái) — chệch khung thành
100'
101'
🟨 Thẻ vàng - Usni Ismaili
🎯 Dứt điểm - Anderson Silva (chân trái) — bị chặn
102'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
104'
104'
🔁 Thay người: vào Florenc Ferruku, ra Ysni Ismaili
🟨 Thẻ vàng - David Luiz Moreira Marinho
106'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Felipe Souza Da Silva
113'
113'
🟨 Thẻ vàng - Lorenco Vila
🟨 Thẻ vàng - Samy Mmaee
113'
🎯 Dứt điểm - Anderson Silva (chân trái) — bị chặn
115'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Moumi Ngamaleu (chân phải) — vào lưới
116'
⚽ BÀN THẮNG - Domingos Quina 3-2, kiến tạo: David Luiz Moreira Marinho
116'
🎯 Dứt điểm - Anderson Silva (chân trái) — bị chặn
120'
🎯 Dứt điểm - Anderson Silva (chân trái) — vào lưới
120'
⚽ BÀN THẮNG - Anderson Silva 4-2
120+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Pafos FC Phút KS Dinamo Tirana
8'⚽ 0 - 1 David Fadairo(Assists:Ruben Richards) (Kiến tạo: Ruben Richards)
8'⚽ 0 - 2 Fadairo D. (Kiến tạo: Ruben Richards)
10' Ilir Daja
Ken Sema 1 - 2 ⚽13'
Sema K. 2 - 2 ⚽13'
Ricardo Sá Pinto 14'
Sa Pinto R. 14'
16'
16'
26' Fabjan Perndreca
26' Perndreca F.
HT 1-1
56' Eridon Qardaku
56' Klevi Qefalija
57' Qardaku E.
59' Klevi Qefalija
60'⚽ 2 - 3
60'⚽ 2 - 4
62' ⇄▲ Erion Hoxhallari ▼ Fabjan Perndreca
62' ⇄▲ Hoxhallari E. ▼
▲ Goncalo Rodrigues ▼ Ivan Sunjic64' ⇄
▲ Guga ▼ 64' ⇄
70' ⇄▲ Hekuran Berisha ▼ David Fadairo
70' ⇄▲ Adamu Alhassan ▼ Eridon Qardaku
Goncalo Rodrigues(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR72'
▲ Nicolas Moumi Ngamaleu ▼ Joao Correia73' ⇄
Nicholas Ioannou(Assists:Nicolas Moumi Ngamaleu) (Kiến tạo: Nicolas Moumi Ngamaleu) 3 - 4 ⚽78'
Lele Lele 82'
83' ⇄▲ Flamur Ruci ▼ Klevi Qefalija
83' ⇄▲ Almir Ajzeraj ▼ Malomo Taofeek Ayodeji
▲ Domingos Quina ▼ Ken Sema84' ⇄
▲ Samy Mmaee ▼ Vlad Dragomir85' ⇄
▲ Anderson Silva ▼ Lele Lele85' ⇄
87'⚽ 3 - 5 Ruben Richards(Assists:Bruno Dita) (Kiến tạo: Bruno Dita)
Domingos Quina 90+1'
101' Ysni Ismaili
Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe 104'
104' ⇄▲ Florenc Ferruku ▼ Ysni Ismaili
David Luiz Moreira Marinho 106'
Bruno Felipe Souza Da Silva 112'
113' Lorenco Vila
Samy Mmaee 113'
Nicolas Moumi Ngamaleu(Assists:David Luiz Moreira Marinho) (Kiến tạo: David Luiz Moreira Marinho) 4 - 5 ⚽116'
Anderson Silva 5 - 5 ⚽120'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 46
Hòa 10 42
Bại 10 22
Ghi bàn 19 1320
Mất bàn 24 99
Điểm 49 1620

Chủ = Pafos FC · Khách = KS Dinamo Tirana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pafos FC (11)Hiệp 1 / Cả trậnKS Dinamo Tirana (16)
3 (27%)Thắng/Thắng4 (25%)
1 (9%)Thắng/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (25%)
3 (27%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (18%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Pafos FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)KS Dinamo Tirana 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-0)Pafos FC3-1+0.52.25H

Thành tích gần đây — Pafos FC

HHBTBBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-0)Pafos FC3-1+0.52.25H
UEFA EL14/08/26Pafos FC3-3 (2-0)Red Bull Salzburg4-202.5H
UEFA EL07/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)Pafos FC13-0-12.75B
UEFA EL31/07/26Pafos FC2-0 (1-0)Hajduk Split9-2+0.52.5T
UEFA EL24/07/26Hajduk Split2-0 (0-0)Pafos FC8-7-0.252.25B
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4-0.252.75B
INT CF12/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Pafos FC8-4-0.252.5B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pafos FC1-7+0.253H
INT CF03/07/26Cracovia Krakow1-2 (0-2)Pafos FC1-3+0.252.75T
CYP Cup29/05/26Apollon Limassol FC0-2 (0-0)Pafos FC3-602.25T
CYP D122/05/26Pafos FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia5-4+0.52.75T
CYP D116/05/26AEK Larnaca2-2 (1-1)Pafos FC2-3-0.252.5H
CYP D110/05/26Pafos FC2-0 (1-0)Aris Limassol1-10+0.752.75T
CYP D106/05/26Pafos FC0-2 (0-0)Omonia Nicosia FC4-3+0.752.75B
CYP D103/05/26Apollon Limassol FC2-1 (2-1)Pafos FC2-402.5B
CYP D126/04/26APOEL Nicosia3-3 (2-1)Pafos FC4-7+0.252.5H
CYP Cup22/04/26Pafos FC3-1 (1-1)AEL Limassol5-4+12.75T
CYP D118/04/26Pafos FC1-1 (1-0)AEK Larnaca6-6+0.252.25H
CYP D114/04/26Aris Limassol1-1 (1-0)Pafos FC4-6+0.252.75H
CYP Cup08/04/26AEL Limassol1-2 (1-2)Pafos FC6-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana

BHTBTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ALB D124/08/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-1)FK Vora5-3--B
UEFA ECL21/08/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-0)Pafos FC3-1-0.52.25H
UEFA ECL14/08/26KS Dinamo Tirana4-0 (2-0)FK Auda Riga2-8+0.52.5T
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5B
UEFA ECL31/07/26KS Dinamo Tirana3-0 (2-0)NK Aluminij7-8+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26NK Aluminij1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana5-102.5H
UEFA ECL16/07/26FC Astana1-2 (1-0)KS Dinamo Tirana5-4-1.252.5T
UEFA ECL10/07/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-0)FC Astana2-402.25B
INT CF01/07/26FC Struga Trim Lum1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana3-4--H
INT CF27/06/26FC Struga Trim Lum2-3 (1-1)KS Dinamo Tirana6-5--T
INT CF23/06/26Sileks1-2 (0-1)KS Dinamo Tirana2-3--T
ALB D101/06/26Egnatia2-0 (2-0)KS Dinamo Tirana5-2-0.752.25B
ALB D125/05/26KS Elbasani3-0 (3-0)KS Dinamo Tirana6-102.25B
ALB D117/05/26Vllaznia Shkoder0-2 (0-0)KS Dinamo Tirana2-3-0.52T
ALB Cup14/05/26Egnatia2-3 (0-2)KS Dinamo Tirana3-5--T
ALB D110/05/26Partizani Tirana2-1 (2-0)KS Dinamo Tirana5-6--B
ALB D106/05/26KS Dinamo Tirana2-2 (2-0)FK Vora0-7-0.252.5H
ALB D102/05/26KS Dinamo Tirana2-0 (2-0)Egnatia1-7--T
ALB D128/04/26Flamurtari3-1 (1-1)KS Dinamo Tirana6-6+0.252B
ALB Cup24/04/26Vllaznia Shkoder0-1 (0-0)KS Dinamo Tirana5-1-0.52.25T

Đội hình

Pafos FCKS Dinamo Tirana
99Radoslaw Majecki4CDavid Luiz Moreira Marinho5David Goldar7Bruno Felipe Souza Da Silva14Nicholas Ioannou26Ivan Sunjic30Vlad Dragomir88Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe12Ken Sema18Lele Lele77Joao Correia77Aldo Teqja2Ysni Ismaili13Fabjan Perndreca22CBruno Dita27Naser Aliji8Eridon Qardaku10Lorenco Vila20Malomo Taofeek Ayodeji21Klevi Qefalija11Ruben Richards33David Fadairo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
6
5
Sút bóng
21
7
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
39
49
Tấn công nguy hiểm
25
19
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
22
29
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
457
497
TL chuyền bóng thành công
83%
81%
Phạm lỗi
29
22
Việt vị
5
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
37
15
Cắt bóng
11
10
Tạt bóng thành công
12
2
Chuyền dài
24
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.79
0.75
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pafos FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
12
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
05
B.thắng H1
16
B.thắng H2
Pafos FCKS Dinamo Tirana

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
02
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Pafos FCKS Dinamo Tirana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
25
Thắng 1
74
Hòa
44
Thua 1
23
Thua 2+
Pafos FCKS Dinamo Tirana

Pafos FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Nicholas Ioannou
Hậu vệ trái
8.413/239/501
7Bruno Felipe Souza Da Silva
Hậu vệ phải
7.91/041/508🟨
12Ken Sema
Hậu vệ trái
7.811/114/172
88Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
Tiền vệ trung tâm
71/065/753🟨
4David Luiz Moreira Marinho
Trung vệ
6.711/049/541🟨
77Joao Correia
Tiền đạo cánh phải
6.71/07/122
30Vlad Dragomir
Tiền vệ tấn công
6.70/015/201
5David Goldar
Trung vệ
6.21/045/521
99Radoslaw Majecki
Thủ môn
6.10/027/320
18Lele Lele
Trung phong
65/28/120🟨
26Ivan Sunjic
Tiền vệ phòng ngự
5.90/014/163
13Nicolas Moumi Ngamaleu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.3111/14/102
33Anderson Silva (dự bị)
Trung phong
6.914/15/50
6Goncalo Rodrigues (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/026/273
8Domingos Quina (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/16/91🟨
3Samy Mmaee (dự bị)
Trung vệ
6.50/013/161🟨

KS Dinamo Tirana

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Naser Aliji
Trung vệ
7.30/076/892
11Ruben Richards
Trung phong
7.3111/120/231
33David Fadairo
Tiền đạo
7.111/14/70
20Malomo Taofeek Ayodeji
Tiền vệ tấn công
6.81/017/246
22Bruno Dita
Trung vệ
6.711/052/622
8Eridon Qardaku
Tiền vệ trung tâm
6.60/026/293🟨
13Fabjan Perndreca
Hậu vệ
6.42/018/191🟨
21Klevi Qefalija
Tiền vệ trung tâm
6.30/038/433🟨
77Aldo Teqja
Thủ môn
60/019/370
10Lorenco Vila
Trung phong
5.70/023/332🟨
2Ysni Ismaili
Hậu vệ phải
5.60/030/363🟨
6Adamu Alhassan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/031/330
88Flamur Ruci (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/013/164
7Almir Ajzeraj (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/011/131
24Florenc Ferruku (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/10
29Hekuran Berisha (dự bị)
Trung phong
6.41/011/150
5Erion Hoxhallari (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/014/171

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pafos FC Thông tin KS Dinamo Tirana
2000 Thành lập 1950/7/19
Sterios Kiriyakis Stadium Sân nhà Selman Stermasi
7650 Sức chứa 12900
Ricardo Sá Pinto HLV Ilir Daja
Paphos Khu vực Selman Stermasi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.224.557.300.842.750.780.921.500.78
Live1.18 ↓4.559.20 ↑0.86 ↑3.000.76 ↓1.06 ↑2.000.64 ↓
EasybetsSớm1.284.9010.500.922.750.850.861.500.91
Live5.50 ↑1.17 ↓17.00 ↑3.30 ↑4.500.22 ↓0.17 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm1.255.2510.500.922.750.820.861.500.88
Live13.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑2.70 ↑4.500.22 ↓2.50 ↑0.250.25 ↓
Mansion88Sớm1.285.007.300.932.750.870.871.500.93
Live13.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓9.09 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm1.434.408.250.852.500.900.651.001.10
Live13.00 ↑1.05 ↓28.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓1.10 ↑2.000.70 ↓
10BETSớm1.414.308.400.872.500.87---
Live11.47 ↑1.04 ↓24.55 ↑5.00 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.285.007.300.932.750.870.871.500.93
Live13.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.275.008.600.932.750.870.901.500.92
Live10.00 ↑1.05 ↓17.50 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.284.737.600.942.750.860.921.500.90
Live7.60 ↑1.11 ↓14.50 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓0.29 ↓0.002.56 ↑
WewbetSớm1.384.147.500.902.500.900.941.250.88
Live8.45 ↑1.10 ↓18.60 ↑7.65 ↑4.500.01 ↓0.35 ↓0.002.12 ↑
LadbrokesSớm1.404.507.500.802.500.91---
Live19.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑0.91 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.364.108.000.872.500.810.851.250.83
Live14.50 ↑1.01 ↓33.00 ↑9.10 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.275.009.110.882.750.880.811.500.96
Live7.09 ↑1.16 ↓15.41 ↑2.85 ↑4.500.25 ↓0.32 ↓0.002.37 ↑
BwinSớm1.394.337.250.832.500.85---
Live18.50 ↑1.03 ↓31.00 ↑0.90 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm1.434.438.650.922.500.921.181.500.71
Live19.50 ↑1.03 ↓30.00 ↑6.62 ↑4.500.09 ↓0.22 ↓0.003.46 ↑
SNAISớm1.384.257.50------
Live1.24 ↓5.50 ↑11.00 ↑------
Bet 365Sớm1.384.337.500.802.501.000.851.250.95
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.364.407.500.732.501.000.951.500.75
Live19.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓0.84 ↓1.750.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pafos FC+1 1/4Chưa có trận cùng mức
KS Dinamo Tirana-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).