Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs Levadia Tallinn, 18:30 ngày 06/09/2026
Champions League (Estonia) · 18:30 ngày 06/09/2026
Paide Linnameeskond 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-0 0
Levadia Tallinn
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Paide Linnameeskond | Phút | |
| 14' | ||
| Daniel Cabral | 14' | |
| ▲ Juan Palacios ▼ | 27' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 11 | 14 | 31 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 25 |
Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = Levadia Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paide Linnameeskond | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 16 (47%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Paide Linnameeskond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 6 | 6 | 40 | 31 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 10 | 22 | 2 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 23 | 21 | 20 | 4 |
Levadia Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 18 | 5 | 1 | 64 | 20 | 59 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 32 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 13 | 11 | 2 | 0 | 32 | 13 | 35 | 1 |
Đội hình
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn
99Ebrima Jarju2Lilander M.3Victor Hugo15Hindrek Ojamaa44Kait K.6Daniel Cabral10Miller M.11Sohna M. P.14Jobarteh M.19Luts S.29Darboe D.99Vallner K. A.4Tanel Tammik20Nwankwo A.23Frank Liivak29Joseph Saliste18Alexandre Lopes Gomes5Mark Oliver Roosnupp21Skvortsov M.36Joao Pedro10Wendell22Bessala M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Lilander M.
- 3Victor Hugo
- 6Daniel Cabral🟨 Thẻ vàng 14'
- 10Miller M.
- 11Sohna M. P.
- 14Jobarteh M.
- 15Hindrek Ojamaa
- 19Luts S.
- 29Darboe D.
- 44Kait K.
- 99Ebrima Jarju
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
43
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Paide Linnameeskond | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1999 | |
| Sân nhà | Kadriorg Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4750 |
| HLV | ||
| Estonia | Khu vực | Maardu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.57 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.90 ↓ | 1.61 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.59 | 4.10 | 1.57 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.81 ↑ | 4.21 ↑ | 1.53 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.48 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.00 ↓ | 1.51 ↑ | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | -1.00 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 4.97 | 4.20 | 1.51 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.53 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 4.76 ↓ | 4.10 ↓ | 1.55 ↑ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 4.75 | 4.20 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | -1.25 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.