Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs Levadia Tallinn, 18:30 ngày 06/09/2026
Champions League (Estonia) · 18:30 ngày 06/09/2026
Paide Linnameeskond Sắp đá --:--:--
Levadia Tallinn
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 11 | 14 | 31 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 25 |
Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = Levadia Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paide Linnameeskond | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 16 (47%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Paide Linnameeskond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 6 | 6 | 40 | 31 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 10 | 22 | 2 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 23 | 21 | 20 | 4 |
Levadia Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 18 | 5 | 1 | 64 | 20 | 59 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 32 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 13 | 11 | 2 | 0 | 32 | 13 | 35 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Paide Linnameeskond | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1999 | |
| Sân nhà | Kadriorg Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4750 |
| HLV | ||
| Estonia | Khu vực | Maardu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.57 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.90 ↓ | 1.61 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.59 | 4.10 | 1.57 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.81 ↑ | 4.21 ↑ | 1.53 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.48 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.00 ↓ | 1.51 ↑ | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | -1.00 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 4.97 | 4.20 | 1.51 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.53 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 4.76 ↓ | 4.10 ↓ | 1.55 ↑ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 4.75 | 4.20 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | -1.25 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.