Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs Rapid Wien, 23:00 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 06/08/2026
Paide Linnameeskond
1 Kết thúc HT 1-1 4
Rapid Wien
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Paide LinnameeskondRapid Wien
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danilo Nikolic
3'
VAR Decision - Penalty awarded - Nikolaus Wurmbrand
5'
BÀN THẮNG - Penalty - Bendeguz Bolla 0-1
5'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gustavo Daniel Cabral (chân phải) — bị chặn
18'
22'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Tobias Fjeld Gulliksen (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Oskar Hoim (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Daniel Cabral (chân phải) — chệch khung thành
25'
34'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Serge Raux Yao (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Abdouraham Badamosi (đánh đầu) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Daniel Luts (chân phải) — vào lưới
41'
BÀN THẮNG - Daniel Luts 1-1
41'
🎯 Dứt điểm - Abdouraham Badamosi (chân trái) — bị cản phá
43'
Hết hiệp 1 (1-1)
49'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Oskar Hoim
55'
57'
🟨 Thẻ vàng - Bendeguz Bolla
57'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Henrik Ojamaa, ra Gustavo Daniel Cabral
58'
59'
🔁 Thay người: vào Petter Nosa Dahl, ra Marco Tilio
61'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Nenad Cvetkovic (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Tobias Fjeld Gulliksen (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Henri Anier, ra Abdouraham Badamosi
66'
68'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân phải) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Nikolaus Wurmbrand
69'
🔁 Thay người: vào Yusuf Demir, ra Tobias Fjeld Gulliksen
69'
🔁 Thay người: vào Nicolas Bajlicz, ra Louis Schaub
71'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
72'
Phạt góc
72'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Modou Pa Sohna (chân trái) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pedro Andrade Drozina, ra Nikita Baranov
80'
🔁 Thay người: vào Momodou Jobarteh, ra Daniel Luts
80'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Henri Anier (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
83'
BÀN THẮNG - Moulaye Haidara 1-2
83'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — vào lưới
85'
BÀN THẮNG - Petter Nosa Dahl 1-3, kiến tạo: Bendeguz Bolla
85'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân trái) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Eaden Roka, ra Bendeguz Bolla
88'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
90+2'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — vào lưới
90+4'
BÀN THẮNG - Moulaye Haidara 1-4, kiến tạo: Tonni Adamsen
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Paide Linnameeskond Phút Rapid Wien
3'📺 Nikolaus Wurmbrand(Reason:Penalty awarded) VAR
5' 0 - 1 Bendeguz Bolla
Daniel Luts 1 - 1 41'
HT 1-1
Oskar Hoim 55'
57' Bendeguz Bolla
▲ Henrik Ojamaa ▼ Gustavo Daniel Cabral58'
59' ▲ Petter Nosa Dahl ▼ Marco Tilio
▲ Henri Anier ▼ Abdouraham Badamosi66'
69' ▲ Moulaye Haidara ▼ Nikolaus Wurmbrand
69' ▲ Yusuf Demir ▼ Tobias Fjeld Gulliksen
69' ▲ Nicolas Bajlicz ▼ Louis Schaub
▲ Pedro Andrade Drozina ▼ Nikita Baranov80'
▲ Momodou Jobarteh ▼ Daniel Luts80'
83' 1 - 2 Moulaye Haidara
85' 1 - 3 Petter Nosa Dahl(Assists:Bendeguz Bolla) (Kiến tạo: Bendeguz Bolla)
87' ▲ Eaden Roka ▼ Bendeguz Bolla
90+4' 1 - 4 Moulaye Haidara(Assists:Tonni Adamsen)
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 47
Hòa 00 12
Bại 10 51
Ghi bàn 511 1430
Mất bàn 22 1712
Điểm 69 1323

Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = Rapid Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Paide Linnameeskond (43)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Wien (24)
11 (26%)Thắng/Thắng13 (54%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (21%)Hòa/Thắng5 (21%)
4 (9%)Hòa/Hòa2 (8%)
7 (16%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (12%)Bại/Bại2 (8%)

Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond

THTBTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D102/08/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)FC Kuressaare7-6+13T
UEFA ECL30/07/26Zira FK1-1 (1-0)Paide Linnameeskond9-1-1.752.75H
UEFA ECL23/07/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)Zira FK7-3-1.252.5T
EST D119/07/26Harju JK Laagri5-2 (5-1)Paide Linnameeskond5-7+0.252.75B
UEFA ECL16/07/26Paide Linnameeskond3-0 (2-0)Hegelmann Litauen3-6+0.52.5T
UEFA ECL09/07/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Paide Linnameeskond1-4-0.252.5H
EST D104/07/26Paide Linnameeskond3-1 (2-1)Parnu JK Vaprus6-2+12.75T
EST D128/06/26Nomme JK Kalju1-1 (0-0)Paide Linnameeskond5-3-0.52.5H
EST D121/06/26FC Flora Tallinn1-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-7-0.52.75T
EST D117/06/26Paide Linnameeskond1-0 (1-0)Harju JK Laagri7-5+1.253T
EST D114/06/26Nomme JK Kalju1-1 (1-0)Paide Linnameeskond4-4-0.52.75H
EST D131/05/26Paide Linnameeskond1-1 (1-0)FC Kuressaare3-6+1.252.75H
EST CUP23/05/26Paide Linnameeskond1-5 (0-2)FC Flora Tallinn2-5-0.252.75B
EST D120/05/26Trans Narva1-0 (0-0)Paide Linnameeskond9-4--B
EST D117/05/26Paide Linnameeskond1-3 (1-3)Levadia Tallinn2-6-0.752.75B
EST D110/05/26FC Nomme United2-3 (0-2)Paide Linnameeskond8-3+0.753.25T
EST CUP06/05/26Paide Linnameeskond2-0 (1-0)Parnu JK Vaprus10-4+1.253.25T
EST D101/05/26Paide Linnameeskond0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka6-5+1.53.25B
EST D126/04/26Paide Linnameeskond1-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-1002.75B
EST D122/04/26Harju JK Laagri2-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-3+13H

Thành tích gần đây — Rapid Wien

TTTTTTTHHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5+0.52.5T
UEFA ECL30/07/26Rapid Wien6-2 (3-1)FC Santa Coloma2-3+2.253.5T
AUT CUP27/07/26SV Wienerberger0-3 (0-1)Rapid Wien0-7+2.54T
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6-0.252.75T
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1+0.752.5B
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4+0.252.5H
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5B

Đội hình

Paide LinnameeskondRapid Wien
99Ebrima Jarju2Michael Lilander3Victor Hugo dos Santos de Sa7Edgar Tur27Nikita Baranov10Martin Miller28COskar Hoim6Gustavo Daniel Cabral11Modou Pa Sohna77Daniel Luts30Abdouraham Badamosi1Niklas Hedl6Serge Raux Yao23Jonas Antonius Auer55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl7Marco Tilio15Nikolaus Wurmbrand21Louis Schaub8Tonni Adamsen17Tobias Fjeld Gulliksen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
23
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
67
125
Tấn công nguy hiểm
42
106
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
255
743
TL chuyền bóng thành công
78%
92%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
12
22
Cắt bóng
15
6
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
23
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
4.05
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Paide Linnameeskond (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Rapid Wien (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
30
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
36
B.thắng H2
Paide LinnameeskondRapid Wien

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Paide LinnameeskondRapid Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
54
Thắng 1
64
Hòa
31
Thua 1
35
Thua 2+
Paide LinnameeskondRapid Wien

Paide Linnameeskond

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Nikita Baranov
Trung vệ
7.80/028/312
77Daniel Luts
Tiền đạo cánh phải
7.411/15/92
11Modou Pa Sohna
Tiền đạo cánh trái
7.21/010/153
10Martin Miller
Tiền vệ tấn công
6.70/018/251
6Gustavo Daniel Cabral
Tiền vệ phòng ngự
6.62/013/152
30Abdouraham Badamosi
Tiền đạo
6.42/12/50
3Victor Hugo dos Santos de Sa
Trung vệ
6.30/035/408
28Oskar Hoim
Tiền vệ phòng ngự
6.21/017/207🟨
2Michael Lilander
Hậu vệ phải
60/017/223
7Edgar Tur
Hậu vệ phải
5.60/014/191
99Ebrima Jarju
Thủ môn
5.60/031/400
9Henri Anier (dự bị)
Trung phong
6.51/05/60
8Henrik Ojamaa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/03/50
14Momodou Jobarteh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/00/11
4Pedro Andrade Drozina (dự bị)
Trung vệ
60/02/20

Rapid Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Serge Raux Yao
Trung vệ
81/0110/1171
77Bendeguz Bolla
Hậu vệ phải
7.7111/153/613🟨
18Matthias Seidl
Tiền vệ trung tâm
7.32/0111/1174
1Niklas Hedl
Thủ môn
7.10/027/320
55Nenad Cvetkovic
Trung vệ
71/087/941
21Louis Schaub
Tiền vệ phải
6.90/069/734
23Jonas Antonius Auer
Hậu vệ trái
6.90/077/801
15Nikolaus Wurmbrand
Tiền đạo cánh phải
6.62/118/202
7Marco Tilio
Tiền đạo cánh phải
6.33/024/271
17Tobias Fjeld Gulliksen
Tiền vệ tấn công
6.12/022/260
8Tonni Adamsen
Trung phong
613/130/360
43Moulaye Haidara (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.924/26/60
10Petter Nosa Dahl (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.311/19/101
22Yusuf Demir (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.83/210/112
30Nicolas Bajlicz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/027/270
2Eaden Roka (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Paide Linnameeskond Thông tin Rapid Wien
Thành lập 1899-1-1
Sân nhà Gerhard Hanappi Stadion
0 Sức chứa 17500
HLV Johannes Thorup
Estonia Khu vực Vienna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm8.905.451.140.903.250.721.05-1.750.65
Live8.905.451.140.84 ↓3.000.78 ↑0.66 ↓-2.251.04 ↑
EasybetsSớm10.705.701.230.763.000.980.84-1.750.87
Live126.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓5.30 ↑4.500.02 ↓0.09 ↓-0.253.60 ↑
VcbetSớm6.504.501.400.963.000.790.84-1.250.90
Live126.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓2.35 ↑4.500.26 ↓2.05 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm7.304.951.280.913.000.851.01-1.250.75
Live18.00 ↑1.51 ↓2.47 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
InterwettenSớm4.704.001.650.602.501.200.95-1.000.75
Live100.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓2.80 ↑4.500.20 ↓0.70 ↓-2.001.05 ↑
10BETSớm5.204.201.530.923.000.76---
Live100.00 ↑14.64 ↑1.03 ↓2.48 ↑4.500.24 ↓---
12betSớm7.304.951.280.913.000.851.01-1.250.75
Live105.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
CrownSớm9.305.701.190.943.250.760.92-1.750.78
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm6.604.711.280.883.000.920.92-1.500.90
Live8.20 ↑1.63 ↓2.58 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
WewbetSớm6.604.471.380.953.000.850.95-1.250.87
Live14.40 ↑1.53 ↓2.66 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓0.06 ↓-0.254.15 ↑
LadbrokesSớm11.006.501.220.502.501.50---
Live13.00 ↑7.00 ↑1.18 ↓1.20 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm4.003.601.750.903.000.780.76-0.750.93
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓7.30 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.924.301.400.782.750.970.84-1.250.89
Live11.42 ↑1.60 ↓2.73 ↑2.61 ↑4.500.27 ↓2.65 ↑0.000.27 ↓
1xBetSớm5.464.451.580.642.501.320.63-1.501.35
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.32 ↑4.500.13 ↓0.24 ↓-0.253.15 ↑
SNAISớm11.006.001.19------
Live14.00 ↑6.50 ↑1.18 ↓------
Bet 365Sớm5.254.201.501.003.000.801.00-1.000.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓0.20 ↓-0.253.40 ↑
William HillSớm6.504.401.400.602.501.250.91-1.250.81
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.04 ↓1.25 ↑-1.500.57 ↓
BwinSớm---1.203.500.58---
Live---1.203.500.58---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Paide Linnameeskond-1001
Rapid Wien+1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).