Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs Rapid Wien, 23:00 ngày 06/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 06/08/2026
Paide Linnameeskond 1 Kết thúc HT 1-1 4
Rapid Wien
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Paide Linnameeskond
Rapid Wien
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danilo Nikolic
3'
VAR Decision - Penalty awarded - Nikolaus Wurmbrand
5'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bendeguz Bolla 0-1
5'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gustavo Daniel Cabral (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Tobias Fjeld Gulliksen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oskar Hoim (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Daniel Cabral (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Serge Raux Yao (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdouraham Badamosi (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Luts (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Luts 1-1
🎯 Dứt điểm - Abdouraham Badamosi (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Oskar Hoim
57'
🟨 Thẻ vàng - Bendeguz Bolla
57'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Henrik Ojamaa, ra Gustavo Daniel Cabral
59'
🔁 Thay người: vào Petter Nosa Dahl, ra Marco Tilio
61'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Nenad Cvetkovic (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Tobias Fjeld Gulliksen (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Henri Anier, ra Abdouraham Badamosi
68'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân phải) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Nikolaus Wurmbrand
69'
🔁 Thay người: vào Yusuf Demir, ra Tobias Fjeld Gulliksen
69'
🔁 Thay người: vào Nicolas Bajlicz, ra Louis Schaub
71'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Modou Pa Sohna (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pedro Andrade Drozina, ra Nikita Baranov
🔁 Thay người: vào Momodou Jobarteh, ra Daniel Luts
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Henri Anier (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
⚽ BÀN THẮNG - Moulaye Haidara 1-2
83'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — vào lưới
85'
⚽ BÀN THẮNG - Petter Nosa Dahl 1-3, kiến tạo: Bendeguz Bolla
85'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân trái) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Eaden Roka, ra Bendeguz Bolla
88'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — vào lưới
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Moulaye Haidara 1-4, kiến tạo: Tonni Adamsen
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Paide Linnameeskond | Phút | |
| 3' | 📺 Nikolaus Wurmbrand(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Bendeguz Bolla | |
| Daniel Luts 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| Oskar Hoim | 55' | |
| 57' | Bendeguz Bolla | |
| ▲ Henrik Ojamaa ▼ Gustavo Daniel Cabral | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Petter Nosa Dahl ▼ Marco Tilio | |
| ▲ Henri Anier ▼ Abdouraham Badamosi | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Moulaye Haidara ▼ Nikolaus Wurmbrand | |
| 69' ⇄ | ▲ Yusuf Demir ▼ Tobias Fjeld Gulliksen | |
| 69' ⇄ | ▲ Nicolas Bajlicz ▼ Louis Schaub | |
| ▲ Pedro Andrade Drozina ▼ Nikita Baranov | 80' ⇄ | |
| ▲ Momodou Jobarteh ▼ Daniel Luts | 80' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 1 - 2 Moulaye Haidara | |
| 85' | ⚽ 1 - 3 Petter Nosa Dahl(Assists:Bendeguz Bolla) (Kiến tạo: Bendeguz Bolla) | |
| 87' ⇄ | ▲ Eaden Roka ▼ Bendeguz Bolla | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 4 Moulaye Haidara(Assists:Tonni Adamsen) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 14 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 13 | 23 |
Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = Rapid Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paide Linnameeskond | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 13 (54%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond
THTBTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Zira FK | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -1.75 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Zira FK | -1.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Harju JK Laagri | 5-2 (5-1) | Paide Linnameeskond | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | +1 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | B |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FC Nomme United | 2-3 (0-2) | Paide Linnameeskond | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Paide Linnameeskond | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Harju JK Laagri | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Rapid Wien
TTTTTTTHHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Rapid Wien | 6-2 (3-1) | FC Santa Coloma | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | +2.5 | 4 | T |
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Paide Linnameeskond
Rapid Wien
99Ebrima Jarju2Michael Lilander3Victor Hugo dos Santos de Sa7Edgar Tur27Nikita Baranov10Martin Miller28COskar Hoim6Gustavo Daniel Cabral11Modou Pa Sohna77Daniel Luts30Abdouraham Badamosi1Niklas Hedl6Serge Raux Yao23Jonas Antonius Auer55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl7Marco Tilio15Nikolaus Wurmbrand21Louis Schaub8Tonni Adamsen17Tobias Fjeld Gulliksen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Michael Lilander6
- 3Victor Hugo dos Santos de Sa6.3
- 6Gustavo Daniel Cabral▼ Rời sân 58'6.6
- 7Edgar Tur5.6
- 10Martin Miller6.7
- 11Modou Pa Sohna7.2
- 27Nikita Baranov▼ Rời sân 80'7.8
- 28Oskar Hoim C🟨 Thẻ vàng 55'6.2
- 30Abdouraham Badamosi▼ Rời sân 66'6.4
- 77Daniel Luts⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 80'7.4
- 99Ebrima Jarju5.6
Khách · 4132
- 1Niklas Hedl7.1
- 6Serge Raux Yao8
- 7Marco Tilio▼ Rời sân 59'6.3
- 8Tonni Adamsen🎯 Kiến tạo 90+4'6
- 15Nikolaus Wurmbrand▼ Rời sân 69'6.6
- 17Tobias Fjeld Gulliksen▼ Rời sân 69'6.1
- 18Matthias Seidl C7.3
- 21Louis Schaub▼ Rời sân 69'6.9
- 23Jonas Antonius Auer6.9
- 55Nenad Cvetkovic7
- 77Bendeguz Bolla⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 85' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 87'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
823
Sút cầu môn
28
Tấn công
67125
Tấn công nguy hiểm
42106
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
255743
TL chuyền bóng thành công
78%92%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
01
Cứu thua
41
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1222
Cắt bóng
156
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.384.05
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paide Linnameeskond (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Rapid Wien (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Paide Linnameeskond
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Nikita Baranov Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 77Daniel Luts Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 5/9 | 2 | ||
| 11Modou Pa Sohna Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 10/15 | 3 | |||
| 10Martin Miller Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 18/25 | 1 | |||
| 6Gustavo Daniel Cabral Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 13/15 | 2 | |||
| 30Abdouraham Badamosi Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 2/5 | 0 | |||
| 3Victor Hugo dos Santos de Sa Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 35/40 | 8 | |||
| 28Oskar Hoim Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 17/20 | 7 | 🟨 | ||
| 2Michael Lilander Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 17/22 | 3 | |||
| 7Edgar Tur Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 99Ebrima Jarju Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 31/40 | 0 | |||
| 9Henri Anier (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 8Henrik Ojamaa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 14Momodou Jobarteh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 4Pedro Andrade Drozina (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Rapid Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Serge Raux Yao Trung vệ | 8 | 1/0 | 110/117 | 1 | |||
| 77Bendeguz Bolla Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1 | 1/1 | 53/61 | 3 | 🟨 |
| 18Matthias Seidl Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/0 | 111/117 | 4 | |||
| 1Niklas Hedl Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 55Nenad Cvetkovic Trung vệ | 7 | 1/0 | 87/94 | 1 | |||
| 21Louis Schaub Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 69/73 | 4 | |||
| 23Jonas Antonius Auer Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 77/80 | 1 | |||
| 15Nikolaus Wurmbrand Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 18/20 | 2 | |||
| 7Marco Tilio Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 3/0 | 24/27 | 1 | |||
| 17Tobias Fjeld Gulliksen Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/0 | 22/26 | 0 | |||
| 8Tonni Adamsen Trung phong | 6 | 1 | 3/1 | 30/36 | 0 | ||
| 43Moulaye Haidara (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 2 | 4/2 | 6/6 | 0 | ||
| 10Petter Nosa Dahl (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 9/10 | 1 | ||
| 22Yusuf Demir (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/2 | 10/11 | 2 | |||
| 30Nicolas Bajlicz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 27/27 | 0 | |||
| 2Eaden Roka (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Paide Linnameeskond | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1899-1-1 | |
| Sân nhà | Gerhard Hanappi Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 17500 |
| HLV | Johannes Thorup | |
| Estonia | Khu vực | Vienna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.90 | 5.45 | 1.14 | 0.90 | 3.25 | 0.72 | 1.05 | -1.75 | 0.65 |
| Live | 8.90 | 5.45 | 1.14 | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.66 ↓ | -2.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 10.70 | 5.70 | 1.23 | 0.76 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.30 | 4.95 | 1.28 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.51 ↓ | 2.47 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.65 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | -2.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.20 | 1.53 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.64 ↑ | 1.03 ↓ | 2.48 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.30 | 4.95 | 1.28 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.30 | 5.70 | 1.19 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.92 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.60 | 4.71 | 1.28 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.63 ↓ | 2.58 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.60 | 4.47 | 1.38 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.53 ↓ | 2.66 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.22 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | 0.76 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.92 | 4.30 | 1.40 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 11.42 ↑ | 1.60 ↓ | 2.73 ↑ | 2.61 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.46 | 4.45 | 1.58 | 0.64 | 2.50 | 1.32 | 0.63 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.32 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.19 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.91 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | -1.50 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paide Linnameeskond | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Rapid Wien | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).