Kết quả bóng đá trận Pakhtakor vs Al Hussein Irbid, 22:00 ngày 11/08/2026
AFC Champions League Elite · 22:00 ngày 11/08/2026
Pakhtakor 3 Kết thúc HT 2-0 0
Al Hussein Irbid
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Berktago Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃
Tường thuật trực tiếp
Pakhtakor
Al Hussein Irbid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⚽ BÀN THẮNG - Dostonbek Khamdamov 1-0, kiến tạo: Bashar Resan Bonyan
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Dostonbek Khamdamov 2-0, kiến tạo: Sherzod Nasrulloev
35'
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Zaid Tahseen
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Khozhiakbar Alidzhanov, ra Dilshod Saitov
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Bashar Resan Bonyan 3-0, kiến tạo: Zaid Tahseen
55'
🔁 Thay người: vào Jose Brayan Riascos Valencia, ra Mahmoud Al-Mardi
55'
🔁 Thay người: vào Ahmed Al Salman, ra Ahmad Thaer Daoud Haikal
55'
🔁 Thay người: vào Abdallah Nasib, ra Yousef Abu Al-Jazar
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oybek Bozorov, ra Bashar Resan Bonyan
🔁 Thay người: vào Khozhimat Erkinov, ra Dostonbek Khamdamov
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Flamarion Jovinho Filho
🔁 Thay người: vào Stephen Chinedu, ra Aymen Hussein
76'
🔁 Thay người: vào Qusai Al Battat, ra Saleem Obaid
79'
🔁 Thay người: vào Obieda Al Namarneh, ra Ahmad Assaf
🔁 Thay người: vào Ibrokhim Ibrokhimov, ra Akmal Mozgovoy
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Pakhtakor | Phút | |
| Dostonbek Khamdamov(Assists:Bashar Resan Bonyan) (Kiến tạo: Bashar Resan Bonyan) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Dostonbek Khamdamov(Assists:Sherzod Nasrulloev) (Kiến tạo: Sherzod Nasrulloev) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Zaid Tahseen | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Khozhiakbar Alidzhanov ▼ Dilshod Saitov | 46' ⇄ | |
| Bashar Resan Bonyan(Assists:Zaid Tahseen) (Kiến tạo: Zaid Tahseen) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 55' ⇄ | ▲ Jose Brayan Riascos Valencia ▼ Mahmoud Al-Mardi | |
| 55' ⇄ | ▲ Ahmed Al Salman ▼ Ahmad Thaer Daoud Haikal | |
| 55' ⇄ | ▲ Abdallah Nasib ▼ Yousef Abu Al-Jazar | |
| ▲ Oybek Bozorov ▼ Bashar Resan Bonyan | 68' ⇄ | |
| ▲ Khozhimat Erkinov ▼ Dostonbek Khamdamov | 68' ⇄ | |
| Flamarion Jovinho Filho | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Qusai Al Battat ▼ Saleem Obaid | |
| ▲ Stephen Chinedu ▼ Aymen Hussein | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Obieda Al Namarneh ▼ Ahmad Assaf | |
| ▲ Ibrokhim Ibrokhimov ▼ Akmal Mozgovoy | 83' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 8 |
| Điểm | 2 | 3 | 17 | 22 |
Chủ = Pakhtakor · Khách = Al Hussein Irbid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pakhtakor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Pakhtakor
HHTTHTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Pakhtakor | 2-2 (2-0) | Buxoro FK | +1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | FK Andijon | 0-0 (0-0) | Pakhtakor | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-1 (0-0) | Pakhtakor | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Pakhtakor | 2-1 (1-1) | Xorazm Urganch | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Pakhtakor | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
| 27/05/26 | Pakhtakor | 3-0 (1-0) | Kattaqurgon | +2.5 | 3 | T |
| 18/05/26 | Termez Surkhon | 2-0 (1-0) | Pakhtakor | +1.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Pakhtakor | 4-1 (1-0) | Yaypan FK | +2.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Termez Surkhon | 1-1 (1-0) | Pakhtakor | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Pakhtakor | 2-2 (1-0) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Buxoro FK | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Pakhtakor | 4-2 (2-2) | Dinamo Samarqand | +1 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Pakhtakor | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | +2 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Pakhtakor | 3-1 (2-0) | OTMK Olmaliq | +1 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Sogdiana Jizak | 2-4 (1-1) | Pakhtakor | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Neftchi Fargona | 1-0 (1-0) | Pakhtakor | - | - | B |
| 10/03/26 | Pakhtakor | 0-2 (0-0) | Navbahor Namangan | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-2 (0-0) | Pakhtakor | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Al Hussein Irbid
TTTTTHTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Ramtha Club | 0-3 (0-0) | Al Hussein Irbid | - | - | T |
| 13/05/26 | Al Hussein Irbid | 3-1 (2-1) | Al Wehdat SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Al Hussein Irbid | 1-0 (1-0) | Al Faisaly Amman | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Sama Al Sarhan | 0-2 (0-2) | Al Hussein Irbid | - | - | T |
| 30/04/26 | Al Hussein Irbid | 3-1 (2-0) | Al-Jazeera | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Shabab Al Ordon | 1-1 (1-1) | Al Hussein Irbid | - | - | H |
| 23/04/26 | Sama Al Sarhan | 0-4 (0-2) | Al Hussein Irbid | - | - | T |
| 20/04/26 | Al-Ahli Doha | 3-1 (1-1) | Al Hussein Irbid | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Al Hussein Irbid | 3-0 (3-0) | Ramtha Club | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Al Faisaly Amman | 1-0 (1-0) | Al Hussein Irbid | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Al-Ahly | 0-1 (0-0) | Al Hussein Irbid | - | - | T |
| 04/04/26 | Al Hussein Irbid | 5-0 (2-0) | AL Salt | - | - | T |
| 19/03/26 | Al-Jazeera | 0-6 (0-4) | Al Hussein Irbid | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Al Wehdat SC | 3-1 (0-0) | Al Hussein Irbid | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Al Hussein Irbid | 5-1 (1-1) | Al-Baq's | +1.75 | 3 | T |
| 27/02/26 | Al Hussein Irbid | 5-2 (2-1) | Al-Baq's | +1.75 | 3 | T |
| 22/02/26 | Al Hussein Irbid | 2-0 (1-0) | Al Wehdat SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Al Hussein Irbid | 3-2 (1-1) | Esteghlal Tehran | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/02/26 | Esteghlal Tehran | 0-1 (0-0) | Al Hussein Irbid | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Al Hussein Irbid | 5-1 (1-1) | Shabab Al Ordon | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Pakhtakor
Al Hussein Irbid
35CSanjar Kuwatov4Zaid Tahseen8Dilshod Saitov34Sherzod Nasrulloev55Mukhammadrasul Abdumazhidov10Akmal Mozgovoy23Abdurauf Buriev17Dostonbek Khamdamov21Bashar Resan Bonyan50Flamarion Jovinho Filho29Aymen Hussein1Yazeed Moien Hasan Abulaila10Mahmoud Khrouba21Saleem Obaid23Yousef Abu Al-Jazar33Ali Ahmad Asad Hajabi66Ahmad Assaf7Aref Al-Haj8Yousef Qashi13CMahmoud Al-Mardi97Ahmad Thaer Daoud Haikal43Paul Komolafe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Zaid Tahseen🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 8Dilshod Saitov▼ Rời sân 46'
- 10Akmal Mozgovoy▼ Rời sân 83'
- 17Dostonbek Khamdamov⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 68'
- 21Bashar Resan Bonyan⚽ Ghi bàn 52' · 🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 68'
- 23Abdurauf Buriev
- 29Aymen Hussein▼ Rời sân 76'
- 34Sherzod Nasrulloev🎯 Kiến tạo 30'
- 35Sanjar Kuwatov C
- 50Flamarion Jovinho Filho🟨 Thẻ vàng 75'
- 55Mukhammadrasul Abdumazhidov
Khách · 541
- 1Yazeed Moien Hasan Abulaila
- 7Aref Al-Haj
- 8Yousef Qashi
- 10Mahmoud Khrouba
- 13Mahmoud Al-Mardi C▼ Rời sân 55'
- 21Saleem Obaid▼ Rời sân 76'
- 23Yousef Abu Al-Jazar▼ Rời sân 55'
- 33Ali Ahmad Asad Hajabi
- 43Paul Komolafe
- 66Ahmad Assaf▼ Rời sân 79'
- 97Ahmad Thaer Daoud Haikal▼ Rời sân 55'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
135
Sút cầu môn
71
Tấn công
6473
Tấn công nguy hiểm
4654
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
02
Quả ném biên
2431
So Sánh Sức Mạnh
45 55
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Al Hussein Irbid (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pakhtakor (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Al Hussein Irbid (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pakhtakor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Berktago Stadium | Sân nhà | |
| 54000 | Sức chứa | 0 |
| Komoliddin Tadjiev | HLV | Ney Franco da Silveira Junior |
| Khu vực | Jordan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.43 | 4.25 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.50 ↑ | 4.85 ↑ | 1.46 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.30 | 0.84 | 2.25 | 0.91 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 58.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.80 | 0.88 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.80 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.55 ↑ | 5.00 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.80 | 0.82 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.75 ↑ | 5.40 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.80 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.15 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.38 | 4.56 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 46.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.34 | 4.59 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 38.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.80 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 83.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.67 | 3.84 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.09 ↑ | 16.10 ↑ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.40 | 4.80 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.40 | 5.10 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.75 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.66 | 4.91 | 0.88 | 2.25 | 0.95 | 0.54 | 0.25 | 1.51 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 63.00 ↑ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.50 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.89 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pakhtakor | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Al Hussein Irbid | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).