Kết quả bóng đá trận Pakhtakor vs FK Andijon, 22:15 ngày 04/09/2026

Second League (Uzbekistan) · 22:15 ngày 04/09/2026
Pakhtakor
3 Kết thúc HT 2-0 0
FK Andijon
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Berktago Stadium Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Pakhtakor Phút FK Andijon
Z. Tahseen 1 - 0 21'
2 - 0 22'
Sobirkhuzhaev S. (Kiến tạo: Bashar Resan Bonyan) 3 - 0 29'
HT 2-0
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 53
Hòa 10 43
Bại 11 14
Ghi bàn 42 149
Mất bàn 23 613
Điểm 46 1912

Chủ = Pakhtakor · Khách = FK Andijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pakhtakor (34)Hiệp 1 / Cả trậnFK Andijon (37)
10 (29%)Thắng/Thắng6 (16%)
4 (12%)Thắng/Hòa1 (3%)
7 (21%)Hòa/Thắng4 (11%)
3 (9%)Hòa/Hòa11 (30%)
3 (9%)Hòa/Bại7 (19%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (15%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Pakhtakor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911713118402
Sân nhà105411812193
Sân khách9630136211

FK Andijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198382420277
Sân nhà10514139166
Sân khách93241111119

Đội hình

PakhtakorFK Andijon
35Kuvvatov S.4Z. Tahseen7Alizhonov K.55Mukhammadrasul Abdumazhidov77Saitov D.10Mozgovoy A.23Abdurauf Buriev21Resan B.27Sobirkhuzhaev S.50Flamarion29Hussein A.19Potapov A.14Komilov A.15Calasan N.20Tukhtakhujaev I.22Ismonaliev U.18Temirov D.26Toirov M.8Komilov S.9Ashortia I.23Abdumannopov D.99Rustam Turdimuradov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Pakhtakor Thông tin FK Andijon
Thành lập
Berktago Stadium Sân nhà
54000 Sức chứa 0
Komoliddin Tadjiev HLV Samvel Babayan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.743.504.100.892.500.870.780.501.01
Live1.02 ↓32.00 ↑72.00 ↑4.30 ↑3.500.01 ↓3.40 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.733.504.330.972.500.831.020.750.79
Live1.01 ↓12.00 ↑51.00 ↑1.14 ↑3.500.70 ↓1.39 ↑0.250.57 ↓
Mansion88Sớm1.793.453.701.062.500.700.960.750.80
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑4.54 ↑3.500.04 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.753.404.501.052.500.65---
Live1.02 ↓16.00 ↑85.00 ↑2.20 ↑3.500.27 ↓---
12betSớm1.793.453.701.062.500.700.960.750.80
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑4.76 ↑3.500.03 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.743.553.800.812.500.950.960.750.80
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑2.94 ↑3.500.18 ↓2.12 ↑0.250.33 ↓
SbobetSớm1.713.353.870.852.500.951.020.750.80
Live1.01 ↓9.80 ↑44.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓3.44 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.753.403.800.852.500.85---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.633.354.400.952.500.610.840.750.69
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑5.00 ↑3.500.07 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.773.694.311.052.500.720.960.750.79
Live1.02 ↓17.40 ↑27.00 ↑2.43 ↑3.500.29 ↓1.66 ↑0.250.44 ↓
Bet 365Sớm1.733.504.000.902.500.901.000.750.80
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑0.85 ↓0.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pakhtakor+3/4200
FK Andijon-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).