Kết quả bóng đá trận Palermo vs Lecce, 02:15 ngày 18/08/2026
Coppa Italia · 02:15 ngày 18/08/2026
Palermo 2 Kết thúc HT 2-0 0
Lecce
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Stadio Renzo Barbera Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Palermo
Lecce
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alberto Arena
1'
🎯 Dứt điểm - Lassana Coulibaly (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mattia Fortin, ra Jesse Joronen
🎯 Dứt điểm - Jacopo Segre (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pietro Ceccaroni (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dennis Johnsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dominic Vavassori (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Dominic Vavassori 1-0, kiến tạo: Patryk Peda
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joel Pohjanpalo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Antonio Palumbo
🎯 Dứt điểm - Niccolo Pierozzi (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filippo Ranocchia (chân phải) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Lassana Coulibaly
⚽ BÀN THẮNG - Joel Pohjanpalo 2-0, kiến tạo: Dennis Johnsen
🎯 Dứt điểm - Joel Pohjanpalo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dennis Johnsen (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Jeremy Le Douaron, ra Joel Pohjanpalo
46'
🔁 Thay người: vào Nikola Stulic, ra Youssef Maleh
🔁 Thay người: vào Hernani Azevedo Junior, ra Antonio Palumbo
46'
🎯 Dứt điểm - Nikola Stulic (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Tiago Gabriel (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Nikola Stulic (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Santiago Pierotti (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Nikola Stulic (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Konan Ignace Jocelyn N’dri (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (chân trái) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gabriel Strefezza, ra Dennis Johnsen
64'
🎯 Dứt điểm - Konan Ignace Jocelyn N’dri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacopo Segre (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Strefezza (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Olaf Gorter, ra Oumar Ngom
74'
🔁 Thay người: vào Hjalte Laerke, ra Santiago Pierotti
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Strefezza (chân trái) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Konan Ignace Jocelyn N’dri (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Laerke (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Danilo Veiga (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nahuel Estevez, ra Filippo Ranocchia
81'
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Paco Esteban, ra Willem Geubbels
85'
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Mohamed Kaba, ra Lassana Coulibaly
90+1'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Palermo | Phút | |
| ▲ Mattia Fortin ▼ Jesse Joronen | 5' ⇄ | |
| Dominic Vavassori(Assists:Patryk Peda) (Kiến tạo: Patryk Peda) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Antonio Palumbo | 20' | |
| 35' | Lassana Coulibaly | |
| Joel Pohjanpalo(Assists:Dennis Johnsen) (Kiến tạo: Dennis Johnsen) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Jeremy Le Douaron ▼ Joel Pohjanpalo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Nikola Stulic ▼ Youssef Maleh | |
| ▲ Hernani Azevedo Junior ▼ Antonio Palumbo | 46' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Strefezza ▼ Dennis Johnsen | 62' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Hjalte Laerke ▼ Santiago Pierotti | |
| 74' ⇄ | ▲ Olaf Gorter ▼ Oumar Ngom | |
| ▲ Nahuel Estevez ▼ Filippo Ranocchia | 77' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Paco Esteban ▼ Willem Geubbels | |
| 88' ⇄ | ▲ Mohamed Kaba ▼ Lassana Coulibaly | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 13 |
Chủ = Palermo · Khách = Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palermo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Palermo 7 (54%)Hòa 3 (23%)Lecce 3 (23%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/19 | Palermo | 2-1 (1-0) | Lecce | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/10/18 | Lecce | 1-2 (1-1) | Palermo | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/12 | Lecce | 1-1 (1-1) | Palermo | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/10/11 | Palermo | 2-0 (1-0) | Lecce | +1 | 2.5 | T |
| 06/02/11 | Lecce | 2-4 (1-1) | Palermo | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/09/10 | Palermo | 2-2 (0-1) | Lecce | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/03/09 | Palermo | 5-2 (3-2) | Lecce | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/10/08 | Lecce | 1-1 (1-0) | Palermo | 0 | 2.25 | H |
| 29/07/07 | Palermo | 2-3 (0-0) | Lecce | - | - | B |
| 05/03/06 | Lecce | 2-0 (0-0) | Palermo | 0 | 2.25 | B |
| 27/10/05 | Palermo | 3-0 (1-0) | Lecce | +1 | 2.5 | T |
| 20/02/05 | Palermo | 3-2 (2-1) | Lecce | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/10/04 | Lecce | 2-0 (0-0) | Palermo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Palermo
BTHHTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Palermo | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Melbourne City | 0-2 (0-1) | Palermo | +1 | 3 | T |
| 29/07/26 | Palermo | 1-1 (1-0) | Iraklis | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Nurnberg | - | - | H |
| 22/07/26 | Palermo | 7-0 (4-0) | FC Paradiso | +4 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | Ingolstadt | 1-0 (0-0) | Palermo | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Palermo | 8-0 (5-0) | Gherdeina | - | - | T |
| 21/05/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Catanzaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Catanzaro | 3-0 (3-0) | Palermo | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Palermo | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Palermo | 3-2 (1-2) | Catanzaro | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-1 (1-1) | Palermo | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Cesena | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Palermo | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Avellino | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Padova | 0-1 (0-0) | Palermo | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Monza | 3-0 (1-0) | Palermo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Carrarese | 0-1 (0-1) | Palermo | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Palermo | 2-1 (2-0) | Mantova | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lecce
TTHBTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lecce | 1-0 (1-0) | AC Monopoli | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Lecce | 5-2 (3-1) | Bistrica | - | - | T |
| 25/07/26 | Lecce | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Lecce | 0-1 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | +2 | 3 | B |
| 19/07/26 | Szombathelyi Haladas | 0-1 (0-0) | Lecce | +3 | 4.25 | T |
| 25/05/26 | Lecce | 1-0 (1-0) | Genoa | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sassuolo | 2-3 (1-2) | Lecce | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Lecce | 0-1 (0-1) | Juventus | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Pisa | 1-2 (0-0) | Lecce | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Verona | 0-0 (0-0) | Lecce | -0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Lecce | 1-1 (0-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Bologna | 2-0 (1-0) | Lecce | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Lecce | 0-3 (0-1) | Atalanta | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | AS Roma | 1-0 (0-0) | Lecce | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Napoli | 2-1 (0-1) | Lecce | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Lecce | 2-1 (2-0) | Cremonese | +0.25 | 2 | T |
| 28/02/26 | Como | 3-1 (3-1) | Lecce | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Lecce | 0-2 (0-0) | Inter Milan | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/02/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Lecce | -0.5 | 2 | T |
| 08/02/26 | Lecce | 2-1 (1-1) | Udinese | 0 | 2 | T |
Đội hình
Palermo
Lecce
66Jesse Joronen3Tommaso Augello27Niccolo Pierozzi29Patryk Peda32Pietro Ceccaroni96Giangiacomo Magnani8CJacopo Segre10Filippo Ranocchia5Antonio Palumbo9Dominic Vavassori17Dennis Johnsen20Joel Pohjanpalo30CWladimiro Falcone4Kialonda Gaspar17Danilo Veiga25Antonino Gallo44Tiago Gabriel14Youssef Maleh79Oumar Ngom11Konan Ignace Jocelyn N’dri29Lassana Coulibaly50Santiago Pierotti69Willem Geubbels
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Tommaso Augello7.9
- 5Antonio Palumbo🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 8Jacopo Segre C6.2
- 9Dominic Vavassori⚽ Ghi bàn 15'7.2
- 10Filippo Ranocchia▼ Rời sân 77'6.7
- 17Dennis Johnsen🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 62'7.5
- 20Joel Pohjanpalo⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 46'7.4
- 27Niccolo Pierozzi6.2
- 29Patryk Peda🎯 Kiến tạo 15'8.4
- 32Pietro Ceccaroni7.1
- 66Jesse Joronen▼ Rời sân 5'
- 96Giangiacomo Magnani
Khách · 4231
- 4Kialonda Gaspar6.4
- 11Konan Ignace Jocelyn N’dri6.8
- 14Youssef Maleh▼ Rời sân 46'6.3
- 17Danilo Veiga7.1
- 25Antonino Gallo7.4
- 29Lassana Coulibaly🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 30Wladimiro Falcone C5.7
- 44Tiago Gabriel6.7
- 50Santiago Pierotti▼ Rời sân 74'6.7
- 69Willem Geubbels▼ Rời sân 84'6.1
- 79Oumar Ngom▼ Rời sân 74'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
54
Tấn công
78105
Tấn công nguy hiểm
2876
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
360413
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
129
Việt vị
33
Cứu thua
33
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2131
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.193.1
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B3T3 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palermo (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Lecce (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Palermo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Patryk Peda Trung vệ | 8.4 | 1 | 0/0 | 27/32 | 2 | ||
| 3Tommaso Augello Hậu vệ trái | 7.9 | 0/0 | 36/43 | 5 | |||
| 17Dennis Johnsen Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 12/18 | 1 | ||
| 20Joel Pohjanpalo Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 9/9 | 0 | ||
| 9Dominic Vavassori Hộ công | 7.2 | 1 | 1/1 | 10/13 | 0 | ||
| 32Pietro Ceccaroni Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 51/56 | 1 | |||
| 10Filippo Ranocchia Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 36/40 | 1 | |||
| 5Antonio Palumbo Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 8Jacopo Segre Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/1 | 30/34 | 0 | |||
| 27Niccolo Pierozzi Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 66Jesse Joronen Thủ môn | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Mattia Fortin (dự bị) Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 31/51 | 0 | |||
| 23Hernani Azevedo Junior (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 21Jeremy Le Douaron (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 24Nahuel Estevez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 3 | |||
| 7Gabriel Strefezza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 4/6 | 3 |
Lecce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Antonino Gallo Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 21/24 | 2 | |||
| 29Lassana Coulibaly Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 20/26 | 1 | 🟨 | ||
| 17Danilo Veiga Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 41/53 | 4 | |||
| 11Konan Ignace Jocelyn N’dri Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/1 | 14/19 | 0 | |||
| 50Santiago Pierotti Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 27/31 | 0 | |||
| 44Tiago Gabriel Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 54/60 | 3 | |||
| 79Oumar Ngom Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 4Kialonda Gaspar Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 63/68 | 5 | |||
| 14Youssef Maleh Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 69Willem Geubbels Tiền đạo | 6.1 | 7/2 | 10/12 | 0 | |||
| 30Wladimiro Falcone Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 9Nikola Stulic (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 3/0 | 11/15 | 1 | |||
| 34Hjalte Laerke (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 4/4 | 1 | |||
| 28Olaf Gorter (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 77Mohamed Kaba (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 22Paco Esteban (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Palermo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | 1908 |
| Stadio Renzo Barbera | Sân nhà | Stadio Via del Mare |
| 38000 | Sức chứa | 51894 |
| Filippo Inzaghi | HLV | Eusebio di Francesco |
| Palermo | Khu vực | Lecce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.13 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.13 | 2.53 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.72 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.76 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.01 ↑ | 100.00 ↑ | 7.46 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.76 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.57 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.06 | 2.59 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.27 | 2.61 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 69.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.62 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.17 | 2.67 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.78 ↑ | 30.46 ↑ | 4.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.65 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↓ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.