Kết quả bóng đá trận Palmeiras FC U20 vs Comercial Tiete SP Youth, 01:00 ngày 15/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 15/08/2026
Palmeiras FC U20 2 Kết thúc HT 0-1 2
Comercial Tiete SP Youth
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Diễn biến trận đấu
| Palmeiras FC U20 | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 78' | |
| 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 4 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 5 | 11 |
| Điểm | 2 | 2 | 2 | 8 |
Chủ = Palmeiras FC U20 · Khách = Comercial Tiete SP Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palmeiras FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (67%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — Palmeiras FC U20
BH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 2/3 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CA Taquaritinga SP U20 | 2-1 (0-0) | Palmeiras FC U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Comercial SP Youth | 1-1 (1-0) | Palmeiras FC U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Comercial Tiete SP Youth
HBTTBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Barcelona EC SP U20 | 1-1 (1-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | H |
| 14/01/26 | RB Bragantino Youth | 3-0 (1-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | B |
| 11/01/26 | Comercial Tiete SP Youth | 2-1 (1-1) | Criciuma SC (Youth) | - | - | T |
| 07/01/26 | Comercial Tiete SP Youth | 1-0 (0-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | T |
| 04/01/26 | Comercial Tiete SP Youth | 2-4 (0-3) | Canaa/BA Youth | - | - | B |
| 13/08/25 | Desportivo Brasil Youth | 2-1 (2-1) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | B |
| 07/08/25 | Comercial Tiete SP Youth | 1-3 (0-1) | XV de Jau (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | B |
| 19/07/25 | Guaratingueta U20 | 3-0 (3-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | B |
| 12/07/25 | Comercial Tiete SP Youth | 4-2 (3-1) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 06/07/25 | Sao Paulo Youth | 3-2 (2-1) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | B |
| 28/06/25 | Comercial Tiete SP Youth | 0-2 (0-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | B |
| 21/06/25 | Guarani SP (Youth) | 2-0 (0-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | B |
| 07/06/25 | Comercial Tiete SP Youth | 3-1 (2-1) | OSTO youth team | - | - | T |
| 31/05/25 | Comercial Tiete SP Youth | 2-0 (1-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | T |
| 24/05/25 | Bandeirante SP Youth | 4-3 (3-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | B |
| 17/05/25 | Comercial Tiete SP Youth | 1-5 (1-2) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 10/05/25 | Maua SP Youth | 4-1 (1-1) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | B |
| 03/05/25 | Capivariano FC SP Youth | 1-0 (1-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | B |
| 26/04/25 | Comercial Tiete SP Youth | 2-3 (1-2) | Ibrachina Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
02
So Sánh Sức Mạnh
33 67
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palmeiras FC U20 (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Comercial Tiete SP Youth (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Palmeiras FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.69 | 3.09 | 1.94 | 0.77 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.85 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.15 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.25 ↑ | 1.95 | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.82 | 1.15 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.20 | 1.99 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 15.20 ↑ | 1.07 ↓ | 12.60 ↑ | 5.78 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.