Kết quả bóng đá trận Palmeiras vs Cerro Porteno, 05:00 ngày 13/08/2026
Copa Libertadores · 05:00 ngày 13/08/2026
Palmeiras 1 Kết thúc HT 0-0 1
Cerro Porteno
🟨 0 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Allianz Parque Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Palmeiras
Cerro Porteno
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Tejera
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Allan (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Dominguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Dominguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - 法布里西奥Cecilio Dominguez
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Chaparro
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Piquerez Moreira (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
53'
🔁 Thay người: vào Jonathan Torres, ra Cecilio Dominguez
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân phải) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Torres
57'
🎯 Dứt điểm - Jorge Emanuel Morel Barrios (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexander Nahuel Barboza Ullua (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Guillermo Benitez, ra Marcelo Chaparro
62'
🔁 Thay người: vào Mateo Klimowicz, ra Ariel Gamarra
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Arthur Marcolino, ra Emiliano Martinez
69'
🎯 Dứt điểm - Cesar Bobadilla (chân phải) — bị cản phá
70'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Guillermo Benitez
70'
🎯 Dứt điểm - Mateo Klimowicz (chân phải) — bị chặn
73'
🚩 Việt vị
🟥 Thẻ đỏ - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ramon Sosa Acosta, ra Jhon Arias
🔁 Thay người: vào Lucas Evangelista, ra Vitor Hugo Roque Ferreira
🔁 Thay người: vào Felipe Anderson Pereira Gomes, ra Allan
⚽ BÀN THẮNG - Jose Manuel Lopez 1-0, kiến tạo: Marlon Rodrigues de Freitas
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Alexis Damian Canete Torres (chân phải) — bị chặn
86'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Emanuel Morel Barrios
🔁 Thay người: vào Gustavo Raul Gomez Portillo, ra Jose Manuel Lopez
88'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Benitez (chân trái) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Ignacio Aliseda, ra 法布里西奥Cecilio Dominguez
90'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jorge Emanuel Morel Barrios (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Carlos Miguel 1-1
90+3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Miguel Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Bobadilla
🎯 Dứt điểm - Gustavo Raul Gomez Portillo (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Palmeiras | Phút | |
| 40' | Fabricio Dominguez | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Marcelo Chaparro | |
| 53' ⇄ | ▲ Jonathan Torres ▼ Cecilio Dominguez | |
| 57' | Alexis Damian Canete Torres | |
| 62' ⇄ | ▲ Guillermo Benitez ▼ Marcelo Chaparro | |
| 62' ⇄ | ▲ Mateo Klimowicz ▼ Ariel Gamarra | |
| ▲ Arthur Marcolino ▼ Emiliano Martinez | 68' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 0 - 1 Guillermo Benitez | |
| 70' | 📺 Guillermo Benitez(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | 73' | |
| ▲ Ramon Sosa Acosta ▼ Jhon Arias | 80' ⇄ | |
| ▲ Lucas Evangelista ▼ Vitor Hugo Roque Ferreira | 80' ⇄ | |
| ▲ Felipe Anderson Pereira Gomes ▼ Allan | 80' ⇄ | |
| Jose Manuel Lopez(Assists:Marlon Rodrigues de Freitas) (Kiến tạo: Marlon Rodrigues de Freitas) 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| 86' | Jorge Emanuel Morel Barrios | |
| ▲ Gustavo Raul Gomez Portillo ▼ Jose Manuel Lopez | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Ignacio Aliseda ▼ Fabricio Dominguez | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 1 Carlos Miguel (phản lưới) | |
| 90+5' | Cesar Bobadilla | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = Palmeiras · Khách = Cerro Porteno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palmeiras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (42%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (17%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (6%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Palmeiras 7 (50%)Hòa 4 (29%)Cerro Porteno 3 (21%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/25 | Cerro Porteno | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/25 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/23 | Cerro Porteno | 0-3 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/04/23 | Palmeiras | 2-1 (0-1) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/07/22 | Palmeiras | 5-0 (1-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/06/22 | Cerro Porteno | 0-3 (0-0) | Palmeiras | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/08/18 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.25 | 2.25 | B |
| 10/08/18 | Cerro Porteno | 0-2 (0-0) | Palmeiras | +0.25 | 2 | T |
| 14/04/06 | Palmeiras | 2-3 (0-0) | Cerro Porteno | +1 | 2.75 | B |
| 16/02/06 | Cerro Porteno | 0-0 (0-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/05/05 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Cerro Porteno | +1 | 3 | H |
| 03/03/05 | Cerro Porteno | 1-1 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Palmeiras
HBTTBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Internacional RS | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | EC Jacuipense | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Cerro Porteno
BTBBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sportivo Ameliano | 1-0 (0-0) | Cerro Porteno | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Cerro Porteno | 3-0 (2-0) | Sportivo Luqueno | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | 2 de Mayo PJC | 2-1 (1-0) | Cerro Porteno | +0.5 | 2 | B |
| 25/07/26 | Cerro Porteno | 1-2 (1-0) | Sportivo Trinidense | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (1-0) | Rubio nu | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | -1.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Sportivo Trinidense | 3-1 (1-0) | Cerro Porteno | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cerro Porteno | 0-0 (0-0) | Guarani CA | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-1 (0-1) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (1-1) | Cerro Porteno | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (1-0) | Sportivo Ameliano | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Olimpia Asuncion | 3-0 (0-0) | Cerro Porteno | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Cerro Porteno | 1-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | FC Nacional Asuncion | 0-0 (0-0) | Cerro Porteno | +0.25 | 2 | H |
| 09/04/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Cerro Porteno | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cerro Porteno | 3-0 (2-0) | 2 de Mayo PJC | +1 | 2.25 | T |
| 01/04/26 | Sportivo Luqueno | 2-3 (2-3) | Cerro Porteno | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Palmeiras
Cerro Porteno
1Carlos Miguel2Alexander Nahuel Barboza Ullua22CJoaquin Piquerez Moreira26Murilo Cerqueira Paim32Emiliano Martinez8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira11Jhon Arias17Marlon Rodrigues de Freitas40Allan9Vitor Hugo Roque Ferreira42Jose Manuel Lopez1Manuel Roffo2Fabricio Dominguez14Lucas Ariel Quintana Rodriguez23CGustavo Velazquez24Alexis Damian Canete Torres35Marcelo Chaparro5Jorge Emanuel Morel Barrios18Ariel Gamarra32Cesar Bobadilla10Cecilio Dominguez19Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Carlos Miguel⚽ Phản lưới 90+3'5.5
- 2Alexander Nahuel Barboza Ullua7.6
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira🟥 Thẻ đỏ 73'5.4
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira▼ Rời sân 80'6.5
- 11Jhon Arias▼ Rời sân 80'6.4
- 17Marlon Rodrigues de Freitas🎯 Kiến tạo 82'7.6
- 22Joaquin Piquerez Moreira C6.4
- 26Murilo Cerqueira Paim7.9
- 32Emiliano Martinez▼ Rời sân 68'6.4
- 40Allan▼ Rời sân 80'7.5
- 42Jose Manuel Lopez⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 87'7.1
Khách · 532
- 1Manuel Roffo6.9
- 2Fabricio Dominguez🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 89'6.4
- 5Jorge Emanuel Morel Barrios🟨 Thẻ vàng 86'5.7
- 10Cecilio Dominguez▼ Rời sân 53'6.3
- 14Lucas Ariel Quintana Rodriguez7.8
- 18Ariel Gamarra▼ Rời sân 62'6.3
- 19Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen5.7
- 23Gustavo Velazquez C6.7
- 24Alexis Damian Canete Torres🟨 Thẻ vàng 57'6.4
- 32Cesar Bobadilla🟨 Thẻ vàng 90+5'5.7
- 35Marcelo Chaparro🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 62'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
05
Sút bóng
218
Sút cầu môn
71
Tấn công
10067
Tấn công nguy hiểm
6229
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
379249
TL chuyền bóng thành công
82%67%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
61
Cứu thua
15
Tắc bóng
109
Quả ném biên
2216
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
1718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.550.25
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B3T3 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Cerro Porteno (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Palmeiras (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 6 (27%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Cerro Porteno (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Murilo Cerqueira Paim Hậu vệ | 7.9 | 2/0 | 59/73 | 2 | |||
| 2Alexander Nahuel Barboza Ullua Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 39/44 | 7 | |||
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 46/47 | 1 | ||
| 40Allan Tiền vệ | 7.5 | 6/3 | 23/28 | 3 | |||
| 42Jose Manuel Lopez Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/2 | 18/24 | 0 | ||
| 9Vitor Hugo Roque Ferreira Tiền đạo | 6.5 | 3/2 | 8/12 | 0 | |||
| 11Jhon Arias Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 13/16 | 0 | |||
| 22Joaquin Piquerez Moreira Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 27/30 | 2 | |||
| 32Emiliano Martinez Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Tiền vệ | 5.4 | 1/0 | 23/27 | 2 | 🟥 | ||
| 56Arthur Marcolino (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 7Felipe Anderson Pereira Gomes (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 15Gustavo Raul Gomez Portillo (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 30Lucas Evangelista (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 19Ramon Sosa Acosta (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Cerro Porteno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Lucas Ariel Quintana Rodriguez Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 17/26 | 5 | |||
| 1Manuel Roffo Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 11/30 | 0 | |||
| 23Gustavo Velazquez Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/29 | 1 | |||
| 2Fabricio Dominguez Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 15/23 | 2 | 🟨 | ||
| 24Alexis Damian Canete Torres Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 14/21 | 0 | 🟨 | ||
| 10Cecilio Dominguez Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 2/4 | 0 | |||
| 18Ariel Gamarra Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 35Marcelo Chaparro Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 5/9 | 1 | 🟨 | ||
| 19Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen Trung phong | 5.7 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 5Jorge Emanuel Morel Barrios Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 2/0 | 16/23 | 2 | 🟨 | ||
| 32Cesar Bobadilla Tiền vệ | 5.7 | 1/1 | 16/19 | 1 | 🟨 | ||
| 13Guillermo Benitez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 40Mateo Klimowicz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 27Jonathan Torres (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 31Ignacio Aliseda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Palmeiras | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-8-26 | Thành lập | 1912 |
| Allianz Parque | Sân nhà | Pablo Rojas |
| 32500 | Sức chứa | 0 |
| Abel Fernando Moreira Ferreira | HLV | Ariel Holan |
| São Paulo | Khu vực | Asuncion |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.70 | 9.00 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.25 | 4.70 | 9.00 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.20 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 345.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.60 | 10.50 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.65 | 7.90 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 9.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 28.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 7.20 | 6.40 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 11.34 ↑ | 1.04 ↓ | 26.64 ↑ | 5.43 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.65 | 7.90 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.30 ↓ | 8.60 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.90 | 9.40 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.55 | 8.20 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.33 | 8.70 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.00 | 8.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.50 | 8.50 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.69 | 8.82 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 11.05 ↑ | 1.08 ↓ | 18.72 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.19 | 5.00 | 11.00 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 1.11 | 1.75 | 0.69 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 50.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.75 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.33 | 9.00 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.82 | 9.50 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.99 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 4.75 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.50 ↓ | 11.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.50 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 81.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Cerro Porteno | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).