Kết quả bóng đá trận Palmeiras vs Santos, 07:30 ngày 27/08/2026
Copa (Brazil) · 07:30 ngày 27/08/2026
Palmeiras 3 Kết thúc HT 2-0 0
Santos
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Allianz Parque Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Palmeiras
Santos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Arleu de Araujo
🎯 Dứt điểm - Gustavo Raul Gomez Portillo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (đánh đầu) — bị cản phá
21'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Caballero
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Igor Vinicius de Souza (chân phải) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Jose Manuel Lopez 1-0, kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Luan Peres Petroni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira 2-0
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Benjamin Rollheiser
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Bontempo, ra Joao Schmidt Urbano
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Barbosa, ra Gustavo Caballero
🔁 Thay người: vào Alexander Nahuel Barboza Ullua, ra Gustavo Raul Gomez Portillo
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Giay (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Piquerez Moreira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jose Manuel Lopez 3-0, kiến tạo: Agustin Giay
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (đánh đầu) — vào lưới
64'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Nahuel Barboza Ullua (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Davi Fernandes, ra Igor Vinicius de Souza
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joaquin Piquerez Moreira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Christian Oliva, ra Lucas Verissimo Da Silva
74'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Igor Vinicius de Souza, ra Vitor Hugo Roque Ferreira
🟨 Thẻ vàng - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
79'
🟨 Thẻ vàng - Ronielson da Silva Barbosa
79'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Emiliano Martinez, ra Jose Manuel Lopez
🔁 Thay người: vào Lucas Evangelista, ra Marlon Rodrigues de Freitas
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Felipe Anderson Pereira Gomes, ra Jhon Arias
88'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alexander Nahuel Barboza Ullua
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Palmeiras | Phút | |
| 21' | Gustavo Caballero | |
| 21' | Caballero G. | |
| Jose Manuel Lopez(Assists:Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira) (Kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Jose Lopez (Kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Pereira A. 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Benjamin Rollheiser | |
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Bontempo ▼ Joao Schmidt Urbano | |
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Barbosa ▼ Gustavo Caballero | |
| ▲ Alexander Nahuel Barboza Ullua ▼ Gustavo Raul Gomez Portillo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Rony ▼ | |
| ▲ Barboza A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bontempo G. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Barbosa ▼ | |
| Jose Manuel Lopez(Assists:Agustin Giay) (Kiến tạo: Agustin Giay) 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| Jose Lopez (Kiến tạo: Agustin Giay) 6 - 0 ⚽ | 61' | |
| 66' ⇄ | ▲ Davi Fernandes ▼ Igor Vinicius de Souza | |
| 66' ⇄ | ▲ Fernandes D. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Christian Oliva ▼ Lucas Verissimo Da Silva | |
| 69' ⇄ | ▲ Oliva C. ▼ | |
| ▲ Heittor Vinicius ▼ Vitor Hugo Roque Ferreira | 75' ⇄ | |
| ▲ Heittor Vinicius ▼ | 75' ⇄ | |
| Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | 77' | |
| Pereira A. | 77' | |
| 79' | Ronielson da Silva Barbosa | |
| 79' | Rony | |
| ▲ Emiliano Martinez ▼ Jose Manuel Lopez | 82' ⇄ | |
| ▲ Martinez E. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Lucas Evangelista ▼ Marlon Rodrigues de Freitas | 83' ⇄ | |
| ▲ Lucas Evangelista ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Martinez E. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Felipe Anderson Pereira Gomes ▼ Jhon Arias | 86' ⇄ | |
| ▲ Felipe Anderson ▼ | 86' ⇄ | |
| Barboza A. | 90' | |
| Alexander Nahuel Barboza Ullua | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 5 | 8 |
| Điểm | 7 | 9 | 19 | 21 |
Chủ = Palmeiras · Khách = Santos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palmeiras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 25 (42%) | Thắng/Thắng | 12 (22%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 12 (20%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (5%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Palmeiras 14 (70%)Hòa 3 (15%)Santos 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 15/01/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/11/25 | Santos | 1-0 (0-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/11/25 | Palmeiras | 2-0 (0-0) | Santos | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/01/25 | Santos | 1-2 (1-0) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/24 | Palmeiras | 2-0 (1-0) | Santos | +1 | 2.25 | T |
| 01/04/24 | Santos | 1-0 (0-0) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/01/24 | Palmeiras | 2-1 (0-0) | Santos | +1 | 2.5 | T |
| 09/10/23 | Palmeiras | 1-2 (1-1) | Santos | +1.25 | 2.5 | B |
| 21/05/23 | Santos | 0-0 (0-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/02/23 | Palmeiras | 3-1 (2-0) | Santos | +1 | 2.25 | T |
| 19/09/22 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Santos | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/05/22 | Santos | 0-1 (0-0) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/22 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Santos | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/11/21 | Santos | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/21 | Palmeiras | 3-2 (2-0) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/21 | Palmeiras | 3-2 (2-1) | Santos | +0.25 | 2 | T |
| 31/01/21 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/12/20 | Santos | 2-2 (1-0) | Palmeiras | 0 | 2.5 | H |
| 24/08/20 | Palmeiras | 2-1 (1-0) | Santos | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Palmeiras
TTBHHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Palmeiras | 4-1 (0-0) | Vasco da Gama | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/08/26 | Cerro Porteno | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2 | T |
| 16/08/26 | Fluminense RJ | 3-2 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | B |
| 13/08/26 | Palmeiras | 1-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Internacional RS | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Santos
HHTTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Santos | 1-1 (0-1) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/08/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Santos | 0 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Santos | 2-1 (1-1) | Macara | +1.5 | 3 | T |
| 10/08/26 | Santos | 0-2 (0-2) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Santos | 4-2 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Palmeiras
Santos
1Carlos Miguel4Agustin Giay15CGustavo Raul Gomez Portillo22Joaquin Piquerez Moreira26Murilo Cerqueira Paim8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira11Jhon Arias17Marlon Rodrigues de Freitas18Mauricio Magalhaes Prado9Vitor Hugo Roque Ferreira42Jose Manuel Lopez77Gabriel Brazao4CLucas Verissimo Da Silva14Luan Peres Petroni18Igor Vinicius de Souza31Gonzalo Escobar5Joao Schmidt Urbano15Willian Souza Arao da Silva22Alvaro Barreal48Gustavo Henrique17Gustavo Caballero32Benjamin Rollheiser
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Carlos Miguel7
- 4Agustin Giay🎯 Kiến tạo 61' · 🎯 Kiến tạo 61'7.9
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 34' · 🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 77' · 🟨 Thẻ vàng 77'8.1
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira▼ Rời sân 75'6.6
- 11Jhon Arias▼ Rời sân 86'8.3
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo C▼ Rời sân 46'7
- 17Marlon Rodrigues de Freitas▼ Rời sân 83'7
- 18Mauricio Magalhaes Prado7
- 22Joaquin Piquerez Moreira7.3
- 26Murilo Cerqueira Paim7.4
- 42Jose Manuel Lopez⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 82'8.8
Khách · 442
- 4Lucas Verissimo Da Silva C▼ Rời sân 69'6.6
- 5Joao Schmidt Urbano▼ Rời sân 46'6.2
- 14Luan Peres Petroni6.6
- 15Willian Souza Arao da Silva7
- 17Gustavo Caballero🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 18Igor Vinicius de Souza▼ Rời sân 66'6.2
- 22Alvaro Barreal6.5
- 31Gonzalo Escobar6.3
- 32Benjamin Rollheiser▼ Rời sân 46'6.5
- 48Gustavo Henrique6.3
- 77Gabriel Brazao6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
22
Sút bóng
207
Sút cầu môn
81
Tấn công
89114
Tấn công nguy hiểm
5855
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
434532
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
1021
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.480.33
Cơ hội rõ rệt
72
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T11 H1 B1T1 H1 B11
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Palmeiras (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 6 (25%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Santos (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Jose Manuel Lopez Tiền đạo | 8.8 | 2 | 4/4 | 20/31 | 2 | ||
| 11Jhon Arias Tiền đạo | 8.3 | 1/0 | 31/37 | 2 | |||
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 30/38 | 1 | 🟨 |
| 4Agustin Giay Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/0 | 25/33 | 4 | ||
| 26Murilo Cerqueira Paim Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 52/66 | 5 | |||
| 22Joaquin Piquerez Moreira Hậu vệ | 7.3 | 2/0 | 31/34 | 0 | |||
| 15Gustavo Raul Gomez Portillo Hậu vệ | 7 | 1/0 | 26/31 | 3 | |||
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 7 | 1/1 | 58/63 | 1 | |||
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 18Mauricio Magalhaes Prado Tiền vệ | 7 | 4/0 | 32/35 | 1 | |||
| 9Vitor Hugo Roque Ferreira Tiền đạo | 6.6 | 4/2 | 9/9 | 0 | |||
| 39Heittor Vinicius (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 2Alexander Nahuel Barboza Ullua (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 7Felipe Anderson Pereira Gomes (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 30Lucas Evangelista (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Emiliano Martinez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Willian Souza Arao da Silva Tiền vệ | 7 | 1/0 | 46/48 | 2 | |||
| 4Lucas Verissimo Da Silva Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 24/29 | 6 | |||
| 14Luan Peres Petroni Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 49/59 | 6 | |||
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 31/48 | 2 | |||
| 32Benjamin Rollheiser Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 40/51 | 6 | |||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 48Gustavo Henrique Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 41/44 | 2 | |||
| 5Joao Schmidt Urbano Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 18Igor Vinicius de Souza Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 47/49 | 1 | |||
| 17Gustavo Caballero Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 8/13 | 1 | 🟨 | ||
| 8Gabriel Bontempo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 30/35 | 2 | |||
| 11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 13/13 | 0 | 🟨 | ||
| 28Christian Oliva (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 27Davi Fernandes (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 9Gabriel Barbosa (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 17/20 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Palmeiras | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-8-26 | Thành lập | 1912-4-14 |
| Allianz Parque | Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira |
| 32500 | Sức chứa | 21256 |
| Abel Fernando Moreira Ferreira | HLV | Alexi Stival,Cuca |
| São Paulo | Khu vực | Santos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.05 | 5.50 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.90 ↓ | 6.55 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 6.10 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.10 | 8.20 ↑ | 1.42 ↑ | 2.75 | 0.56 ↓ | 1.13 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.30 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.85 | 6.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | 1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.80 | 6.00 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.30 ↑ | 100.00 ↑ | 5.59 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.30 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.79 | 5.70 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.01 | 5.80 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.70 ↑ | 70.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 7.50 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 15.89 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.34 | 6.91 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.25 ↑ | 30.68 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 3.60 | 5.70 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.75 ↑ | 6.60 ↑ | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.08 | 6.86 | 0.80 | 2.50 | 1.01 | 1.11 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.60 ↓ | 6.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | +1 | 2 | 1 | 0 |
| Santos | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).