Kết quả bóng đá trận Pamplona vs Gazte Berriak, 22:00 ngày 18/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 22:00 ngày 18/10/2026
Pamplona 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gazte Berriak
🟨 6 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 4 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 12 |
Chủ = Pamplona · Khách = Gazte Berriak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pamplona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Pamplona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Gazte Berriak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
20%80%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pamplona (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Gazte Berriak (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pamplona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.25 ↓ | 4.20 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 ↑ | 4.33 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 208.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.74 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.42 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 6.77 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pamplona | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gazte Berriak | -1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).