Kết quả bóng đá trận Panaitolikos Agrinio vs Kalamata AO, 01:30 ngày 30/08/2026
Super League A (Hy Lạp) · 01:30 ngày 30/08/2026
Panaitolikos Agrinio 2 Kết thúc HT 1-0 0
Kalamata AO
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Panaitolikos Agrinio | Phút | |
| 5' | Stefanos Stroungis | |
| 5' | Stroungis S. | |
| Giannis Satsias | 8' | |
| Satsias G. | 8' | |
| Satsias G. | 9' | |
| Gustav Granath(Assists:Christian Manrique) (Kiến tạo: Christian Manrique) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Granath G. (Kiến tạo: Christian Manrique) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 32' | Arnor Sigurdsson | |
| Christian Manrique | 35' | |
| 45' | Djibril Diarra | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | Julian Bonetto | |
| 58' ⇄ | ▲ Ilias Chatzitheodoridis ▼ Julian Bonetto | |
| 58' ⇄ | ▲ Marcelino Carreazo Betin ▼ Djibril Diarra | |
| ▲ Youssouph Mamadou Badji ▼ Mateo Mejia | 58' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Stavros Angelis ▼ Erik Hamza | |
| ▲ Novica Erakovic ▼ Lazar Kojic | 64' ⇄ | |
| 76' | Ahmad Mendes Moreira | |
| 76' | Ahmad Mendes Moreira | |
| ▲ Kosta Aleksic ▼ Moussa Djenepo | 78' ⇄ | |
| ▲ Marvelous Nakamba ▼ Giannis Satsias | 78' ⇄ | |
| ▲ Salifou Soumah ▼ Esteban Diego | 78' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Aaron Martin Luis ▼ Arnor Sigurdsson | |
| 83' ⇄ | ▲ Argyrios Liatsikouras ▼ Juan Cataldi | |
| Novica Erakovic | 90+3' | |
| Salifou Soumah(Assists:Yevgeniy Kucherenko) (Kiến tạo: Yevgeniy Kucherenko) 4 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 15 |
Chủ = Panaitolikos Agrinio · Khách = Kalamata AO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panaitolikos Agrinio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Panaitolikos Agrinio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 5 | 14 | 24 | 38 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 23 | 13 | 10 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Kalamata AO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Panaitolikos Agrinio 0 (0%)Hòa 2 (50%)Kalamata AO 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Kalamata AO | 4-2 (2-0) | Panaitolikos Agrinio | 0 | 2.25 | B |
| 19/10/22 | Kalamata AO | 2-2 (2-1) | Panaitolikos Agrinio | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/03/10 | Kalamata AO | 2-1 (1-0) | Panaitolikos Agrinio | - | - | B |
| 29/11/09 | Panaitolikos Agrinio | 0-0 (0-0) | Kalamata AO | - | - | H |
Thành tích gần đây — Panaitolikos Agrinio
TBHBBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Panaitolikos Agrinio | 3-1 (1-0) | Asteras Tripolis | 0 | 2 | T |
| 19/08/26 | Kalamata AO | 4-2 (2-0) | Panaitolikos Agrinio | 0 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Troyes | 1-1 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Skenderbeu Korca | 3-0 (2-0) | Panaitolikos Agrinio | - | - | B |
| 06/08/26 | Levadiakos | 1-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Panionios | 0-1 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | - | - | T |
| 29/07/26 | Panaitolikos Agrinio | 3-1 (3-1) | Pyrgos AFC | - | - | T |
| 17/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | -1.75 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Panaitolikos Agrinio | 1-2 (0-1) | Asteras Tripolis | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Panserraikos | 1-1 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | 0 | 2 | H |
| 12/05/26 | Panaitolikos Agrinio | 1-1 (0-0) | AEL Larisa | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Atromitos Athens | 1-2 (1-0) | Panaitolikos Agrinio | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Panaitolikos Agrinio | 0-1 (0-0) | AE Kifisias | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | AE Kifisias | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Asteras Tripolis | 2-1 (1-1) | Panaitolikos Agrinio | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Panaitolikos Agrinio | 2-3 (1-2) | Panserraikos | +0.5 | 2 | B |
| 08/04/26 | AEL Larisa | 1-2 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | -0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | Panaitolikos Agrinio | 1-1 (1-0) | Atromitos Athens | 0 | 2 | H |
| 23/03/26 | Panaitolikos Agrinio | 0-0 (0-0) | Panserraikos | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | -1.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kalamata AO
BTHTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Kalamata AO | 2-3 (1-1) | Aris Thessaloniki | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/08/26 | Kalamata AO | 4-2 (2-0) | Panaitolikos Agrinio | 0 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Panionios | 0-0 (0-0) | Kalamata AO | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/26 | Volos NFC | 0-2 (0-1) | Kalamata AO | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Gjilani | 0-1 (0-0) | Kalamata AO | - | - | T |
| 24/07/26 | Levadiakos | 1-3 (0-2) | Kalamata AO | - | - | T |
| 28/03/26 | Iraklis | 0-1 (0-0) | Kalamata AO | - | - | T |
| 21/03/26 | Marko | 0-0 (0-0) | Kalamata AO | - | - | H |
| 15/03/26 | Kalamata AO | 1-0 (1-0) | Olympiakos Piraeus B | - | - | T |
| 07/03/26 | Panionios | 0-1 (0-1) | Kalamata AO | 0 | 1.5 | T |
| 01/03/26 | Kalamata AO | 2-0 (1-0) | Marko | +2 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Olympiakos Piraeus B | 0-3 (0-1) | Kalamata AO | - | - | T |
| 15/02/26 | Kalamata AO | 0-2 (0-0) | Panionios | +0.5 | 2 | B |
| 25/01/26 | Hellas Syrou | 1-2 (0-0) | Kalamata AO | - | - | T |
| 18/01/26 | Panargiakos | 0-2 (0-1) | Kalamata AO | - | - | T |
| 11/01/26 | Kalamata AO | 2-0 (0-0) | Panionios | +0.25 | 2 | T |
| 20/12/25 | Kalamata AO | 2-0 (1-0) | Kallithea | +1.25 | 2.25 | T |
| 13/12/25 | Egaleo Athens | 0-2 (0-1) | Kalamata AO | - | - | T |
| 06/12/25 | Kalamata AO | 3-1 (1-0) | Olympiakos Piraeus B | +2 | 2.75 | T |
| 29/11/25 | Ilioupoli | 0-3 (0-2) | Kalamata AO | +2 | 2.75 | T |
Đội hình
Panaitolikos Agrinio
Kalamata AO
99Yevgeniy Kucherenko2Gustav Granath15Christian Manrique35CCharis Mavrias49Nikola Stajic18Giannis Satsias28Lazar Kojic10Amine Bassi12Moussa Djenepo22Esteban Diego9Mateo Mejia1CJoannis Gelios4Stefanos Stroungis17Julio Alonso Sosa22Petros Kaloutsikidis97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira6Djibril Diarra7Juan Cataldi10Arnor Sigurdsson24Erik Hamza32Julian Bonetto20Ahmad Mendes Moreira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Gustav Granath⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26'8.4
- 9Mateo Mejia▼ Rời sân 58'6.5
- 10Amine Bassi7.3
- 12Moussa Djenepo▼ Rời sân 78'6.4
- 15Christian Manrique🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26' · 🟨 Thẻ vàng 35'7.6
- 18Giannis Satsias🟨 Thẻ vàng 8' · 🟨 Thẻ vàng 8' · 🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 78'6.5
- 22Esteban Diego▼ Rời sân 78'7.3
- 28Lazar Kojic▼ Rời sân 64'7.2
- 35Charis Mavrias C7.1
- 49Nikola Stajic7.1
- 99Yevgeniy Kucherenko🎯 Kiến tạo 90+4'8.6
Khách · 4231
- 1Joannis Gelios C6.5
- 4Stefanos Stroungis🟨 Thẻ vàng 5' · 🟨 Thẻ vàng 5'7.3
- 6Djibril Diarra🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 58'6.3
- 7Juan Cataldi▼ Rời sân 83'6.8
- 10Arnor Sigurdsson🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 83'5.8
- 17Julio Alonso Sosa6.1
- 20Ahmad Mendes Moreira🟨 Thẻ vàng 76' · 🟨 Thẻ vàng 76'6.7
- 22Petros Kaloutsikidis6.8
- 24Erik Hamza▼ Rời sân 62'7
- 32Julian Bonetto🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 58'6.2
- 97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
35
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
43
Tấn công
128108
Tấn công nguy hiểm
6454
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
91
Đá phạt trực tiếp
1522
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
312393
TL chuyền bóng thành công
75%81%
Phạm lỗi
2215
Việt vị
01
Cứu thua
32
Tắc bóng
47
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2233
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.461.02
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
30 70
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panaitolikos Agrinio (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kalamata AO (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Panaitolikos Agrinio (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Kalamata AO (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Panaitolikos Agrinio
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Yevgeniy Kucherenko Thủ môn | 8.6 | 1 | 0/0 | 13/27 | 0 | ||
| 2Gustav Granath Trung vệ | 8.4 | 1 | 1/1 | 20/27 | 3 | ||
| 15Christian Manrique Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 0/0 | 16/22 | 1 | 🟨 | |
| 10Amine Bassi Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/0 | 29/36 | 1 | |||
| 22Esteban Diego Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/0 | 21/25 | 2 | |||
| 28Lazar Kojic Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 26/32 | 2 | |||
| 35Charis Mavrias Hậu vệ phải | 7.1 | 2/1 | 27/33 | 1 | |||
| 49Nikola Stajic Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 18Giannis Satsias Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 22/29 | 1 | 🟨 | ||
| 9Mateo Mejia Trung phong | 6.5 | 5/1 | 3/7 | 0 | |||
| 12Moussa Djenepo Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 11Salifou Soumah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 2/1 | 2/2 | 0 | ||
| 20Youssouph Mamadou Badji (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1/0 | 7/12 | 0 | |||
| 14Kosta Aleksic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 4/0 | 3/3 | 0 | |||
| 6Marvelous Nakamba (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 44Novica Erakovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | 🟨 |
Kalamata AO
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Stefanos Stroungis Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 65/71 | 2 | 🟨 | ||
| 24Erik Hamza Tiền vệ | 7 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 7Juan Cataldi Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 21/24 | 0 | |||
| 22Petros Kaloutsikidis Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 25/36 | 5 | |||
| 20Ahmad Mendes Moreira Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 13/23 | 0 | 🟨 | ||
| 1Joannis Gelios Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 51/60 | 2 | |||
| 6Djibril Diarra Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 19/21 | 2 | 🟨 | ||
| 32Julian Bonetto Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 13/20 | 0 | 🟨 | ||
| 17Julio Alonso Sosa Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 27/34 | 1 | |||
| 10Arnor Sigurdsson Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 17/20 | 0 | 🟨 | ||
| 12Ilias Chatzitheodoridis (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 10/13 | 1 | |||
| 21Marcelino Carreazo Betin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 99Stavros Angelis (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 8Argyrios Liatsikouras (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 5Aaron Martin Luis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Panaitolikos Agrinio | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1927 |
| Panetolikos Stadium | Sân nhà | Messiniakou |
| 7000 | Sức chứa | 5700 |
| Giannis Anastasiou | HLV | |
| Agrinio | Khu vực | Kalamata |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.10 | 3.40 | 0.77 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 361.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.13 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.83 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.05 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.45 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.46 ↑ | 100.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.05 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.05 | 3.10 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.91 | 2.96 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 245.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.18 | 3.49 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.14 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.13 | 3.77 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.29 ↑ | 30.46 ↑ | 4.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.40 | 0.91 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.77 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panaitolikos Agrinio | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kalamata AO | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).