Kết quả bóng đá trận Panama vs Ecuador, 13:30 ngày 05/10/2026
Kirin Cúp · 13:30 ngày 05/10/2026
Panama 1 Kết thúc HT 1-0 1
Ecuador
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Panama | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Vergara Yamir O. J. 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| 44' | ||
| Carrasquilla A. | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yeboah J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Vite P. ▼ | |
| ▲ Tomas Rodriguez ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Juan Angulo ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Angulo N. ▼ | |
| 55' | ||
| 55' | Caicedo F. | |
| 58' | ⚽ 3 - 1 | |
| 58' | ⚽ 3 - 2 Juan Angulo (Kiến tạo: Anthony Valencia) | |
| 64' ⇄ | ▲ Pacho W. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Hurtado J. ▼ | |
| 70' | ||
| Krug M. | 70' | |
| 70' ⇄ | ▲ Arroyo K. ▼ | |
| ▲ Valencia O. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Herbert G. ▼ | 76' ⇄ | |
| Harvey C. | 81' | |
| 82' | ||
| ▲ Mosquera R. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Murillo D. ▼ | 87' ⇄ | |
| Blackman C. | 89' | |
| 90' | ||
| Griffith V. | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 10 |
| Điểm | 3 | 2 | 10 | 13 |
Chủ = Panama · Khách = Ecuador
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 11 (42%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Đội hình
Panama
Ecuador
12Eddie Roberts Chifundo2Blackman C.4Krug M.14Harvey C.5Griffith V.6C. Martínez15J.Gutiérrez23Murillo M.7Puma8Carrasquilla A.18Vergara Yamir O. J.22Valle G.2Torres F.3Caicedo F.17Preciado A.24Realpe L.5Alcivar J.8Valencia A.16Sarmiento J.23John Mercado9Caicedo J.14Minda A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Blackman C.🟨 Thẻ vàng 89'
- 4Krug M.🟨 Thẻ vàng 70'
- 5Griffith V.🟨 Thẻ vàng 90'
- 6C. Martínez
- 7Puma
- 8Carrasquilla A.🟨 Thẻ vàng 44'
- 12Eddie Roberts Chifundo
- 14Harvey C.🟨 Thẻ vàng 81'
- 15J.Gutiérrez
- 18Vergara Yamir O. J.⚽ Ghi bàn 38'
- 23Murillo M.
Khách · 442
- 2Torres F.
- 3Caicedo F.🟨 Thẻ vàng 55'
- 5Alcivar J.
- 8Valencia A.🎯 Kiến tạo 58'
- 9Caicedo J.
- 14Minda A.
- 16Sarmiento J.
- 17Preciado A.
- 22Valle G.
- 23John Mercado
- 24Realpe L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
51
Sút bóng
715
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
420499
TL chuyền bóng thành công
82%90%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
01
Cứu thua
43
Quả ném biên
1620
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panama (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Ecuador (29 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1925-1-1 |
| Sân nhà | Estadio Olimpico Atahualpa | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thomas Christiansen | HLV | Sebastian Beccacece |
| Khu vực | Quito |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 3.91 | 1.45 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 1.06 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 5.15 ↓ | 3.65 ↓ | 1.52 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.63 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.40 | 1.65 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.35 | 1.67 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.40 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.40 | 2.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.05 | -0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.35 | 1.67 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 3.45 | 1.76 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.74 | 3.27 | 1.65 | 1.07 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.40 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.10 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.65 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.10 | 4.08 | 1.61 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.36 | -1.50 | 1.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.