Kết quả bóng đá trận Panthrakikos vs PAOK Saloniki B, 21:00 ngày 14/09/2026
National B (Hy Lạp) · 21:00 ngày 14/09/2026
Panthrakikos 2 Kết thúc HT 1-0 0
PAOK Saloniki B
🟨 6 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Panthrakikos | Phút | |
| 5' | ||
| 26' | ||
| Patroni S. 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| Santiago Patroni 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 70' | ||
| 82' | ||
| 84' | ||
| Sarantidis A. 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 17 |
Chủ = Panthrakikos · Khách = PAOK Saloniki B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panthrakikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Panthrakikos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
PAOK Saloniki B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 8 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 5 | 9 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Thẻ vàng
61
Sút bóng
114
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panthrakikos (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
PAOK Saloniki B (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panthrakikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Komotinis | Sân nhà | |
| 4800 | Sức chứa | 0 |
| Jose Manuel Roca | HLV | |
| Alexandroupolis | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.80 | 0.79 | 2.00 | 1.04 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.00 | 2.65 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.55 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 60.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.00 | 2.65 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.55 ↑ | 60.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 2.97 | 2.54 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 2.74 | 2.67 | 1.06 | 2.00 | 0.74 | 0.94 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.78 ↑ | 40.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.10 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.48 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.20 | 2.18 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.80 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 39.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panthrakikos | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| PAOK Saloniki B | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).